• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Wales

VĐQG Wales

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
TNS TNS
221705+3551
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Penybont Penybont
221552+2650
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
3
Haverfordwest Haverfordwest
221174+1840
Thua Thắng Thắng Thắng Hòa
4
Caernarfon Caernarfon
221048034
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
5
Bala Town Bala Town
227114+732
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
6
Cardiff Met University Cardiff Met University
22958+332
Thua Thắng Thua Hòa Thua
7
Barry Town Barry Town
22868-630
Thua Thua Thua Hòa Hòa
8
Connah's Quay Connah's Quay
227510+626
Hòa Thắng Thua Thua Thua
9
Briton Ferry Briton Ferry
226313-1221
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
10
Flint Town United Flint Town United
226214-2020
Thắng Thua Thua Thắng Thua
11
Newtown Newtown
225413-2219
Thua Thua Thua Thua Thua
12
Aberystwyth Aberystwyth
224216-3514
Thua Thắng Hòa Thua Thua
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Barry Town Barry Town
3013710-346
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
2
Connah's Quay Connah's Quay
3012513+1441
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
3
Flint Town United Flint Town United
3011316-1936
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
4
Briton Ferry Briton Ferry
309516-1332
Thua Thua Hòa Thắng Thắng
5
Newtown Newtown
306816-2426
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Aberystwyth Aberystwyth
305223-4417
Thua Thua Thua Thua Thua
Vô địchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
TNS TNS
302406+5572
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
2
Penybont Penybont
301875+2361
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
Haverfordwest Haverfordwest
3013116+1550
Thắng Thua Hòa Thua Hòa
4
Caernarfon Caernarfon
3013611+345
Thắng Thua Thua Thắng Hòa
5
Cardiff Met University Cardiff Met University
3012711-243
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
6
Bala Town Bala Town
3071310-534
Thua Thua Hòa Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X