Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
292252+4171
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
292135+4366
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Kryvbas Kryvbas
291667+1854
Thắng Thắng Thua Thua Thua
4
SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
2913106+1149
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
5
Rukh Lviv Rukh Lviv
2912134+1449
Hòa Thắng Hòa Hòa Thắng
6
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
291388+747
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
7
Cherkasy Cherkasy
2910811-438
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
8
Vorskla Vorskla
299614-1533
Thua Thua Thua Thua Thắng
9
Zorya Zorya
2971111-732
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua
10
Chornomorets Odessa Chornomorets Odessa
2910217-732
Thua Thua Thua Thắng Thua
11
FC Olexandriya FC Olexandriya
2971012-1131
Thua Hòa Hòa Thắng Hòa
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
2961112-1029
Hòa Thua Thua Thua Thua
13
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
2951113-2026
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua
14
Veres Rivne Veres Rivne
2951014-1625
Thua Thua Thắng Hòa Hòa
15
FC Minaj FC Minaj
2951014-2025
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
16
Metalist 1925 Metalist 1925
295816-2423
Hòa Thua Thắng Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X