Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Malmo FF Malmo FF
302046+3564
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
2
Elfsborg Elfsborg
302046+3364
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
3
BK Haecken BK Haecken
301839+3057
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
4
Djurgaarden Djurgaarden
3015510+550
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
5
Vaernamo Vaernamo
3014313+345
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
6
Kalmar FF Kalmar FF
3013611-545
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
7
Hammarby IF Hammarby IF
3011118+244
Hòa Hòa Hòa Hòa Hòa
8
Sirius Sirius
3012612+742
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
9
IFK Norrkoeping IFK Norrkoeping
3012513041
Thua Thua Thua Thắng Thua
10
Mjaellby Mjaellby
3012513-241
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
11
AIK AIK
309912-436
Thắng Thua Hòa Hòa Thắng
12
Halmstads BK Halmstads BK
309912-1436
Hòa Hòa Hòa Thắng Hòa
13
IFK Gothenburg IFK Gothenburg
3081012-434
Thua Thua Thua Hòa Thắng
14
Brommapojkarna Brommapojkarna
3010317-1333
Thua Thua Thua Thắng Thắng
15
Degerfors Degerfors
307518-3226
Hòa Thua Hòa Hòa Thua
16
GAIS GAIS
10604018
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
17
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
303621-4115
Thua Thua Hòa Thua Thua
18
Västerås SK Västerås SK
10118-104
Thua Thua Thua Thua Hòa
19
Vaesteraas SK Vaesteraas SK
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X