Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Galatasaray Galatasaray
383332+66102
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
2
Fenerbahce Fenerbahce
383161+6899
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
3
Trabzonspor Trabzonspor
3821413+1967
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
4
Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
3818713+1461
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
5
Kasimpasa Kasimpasa
3816814-356
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
6
Besiktas Besiktas
3816814+556
Thua Thắng Hòa Hòa Thua
7
Sivasspor Sivasspor
38141212-754
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
8
Alanyaspor Alanyaspor
38121610+352
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
9
Rizespor Rizespor
3814816-1050
Hòa Thua Thua Hòa Thua
10
Antalyaspor Antalyaspor
38121313-549
Thua Thua Thua Thắng Hòa
11
Gaziantep FK Gaziantep FK
3812818-744
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
12
Adana Demirspor Adana Demirspor
38101414-744
Thua Thắng Thua Thua Thua
13
Samsunspor Samsunspor
38111017-1043
Thua Thắng Thua Hòa Thua
14
Kayserispor Kayserispor
38111215-1342
Thắng Hòa Thua Hòa Thua
15
Hatayspor Hatayspor
3891415-741
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
16
Konyaspor Konyaspor
3891415-1341
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
17
Ankaragucu Ankaragucu
3881614-640
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
18
Fatih Karagumruk Fatih Karagumruk
38101018-340
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
19
Pendikspor Pendikspor
3891019-3137
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
20
Istanbulspor Istanbulspor
384727-5316
Thua Thua Thua Thua Thua
21
Bodrum FK Bodrum FK
000000
22
Eyupspor Eyupspor
000000
23
Goztepe Goztepe
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X