• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Slovakia

VĐQG Slovakia

Kết quả VĐQG Slovakia mới nhất

VĐQG Slovakia VĐQG SlovakiaFTHT

20:30

05/04

DAC 1904 Dunajska Streda DAC 1904 Dunajska Streda (4)
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova (5)

23:00

05/04

Zilina Zilina (2)
Slovan Bratislava Slovan Bratislava (1)

20:30

05/04

Trencin Trencin (9)
Komarno Komarno (8)

20:30

05/04

Skalica Skalica (11)
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce (7)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
221543+2349
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
2
Zilina Zilina
221363+2245
Hòa Thua Hòa Thua Thắng
3
Spartak Trnava Spartak Trnava
221282+1744
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
DAC 1904 Dunajska Streda DAC 1904 Dunajska Streda
22886+1032
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
5
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
22796+230
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
6
FC Kosice FC Kosice
22787+629
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
7
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
22697-627
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
8
Komarno Komarno
226412-1422
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
9
Trencin Trencin
223118-1320
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
10
Ruzomberok Ruzomberok
225512-1720
Thua Thua Thua Thắng Thua
11
Skalica Skalica
224711-1419
Hòa Thua Thắng Hòa Hòa
12
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
224513-1617
Thua Thua Thua Thua Thua
Vô địchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
251753+2656
Hòa Thua Thắng Hòa Thắng
2
Zilina Zilina
251474+2249
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
3
Spartak Trnava Spartak Trnava
2512103+1546
Hòa Thắng Hòa Hòa Thua
4
DAC 1904 Dunajska Streda DAC 1904 Dunajska Streda
259106+1237
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
5
FC Kosice FC Kosice
25898+633
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
6
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
257108-131
Hòa Hòa Hòa Thua Thua
Xuống hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
25898-533
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
2
Komarno Komarno
258413-1328
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
3
Trencin Trencin
255119-1226
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
4
Skalica Skalica
256712-1225
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
5
Ruzomberok Ruzomberok
256514-1823
Thắng Thua Thua Thua Thắng
6
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
254516-2017
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X