• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Serbia

VĐQG Serbia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
302523+5577
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Partizan Beograd Partizan Beograd
302244+3170
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
3
TSC Backa Topola TSC Backa Topola
301794+2860
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
4
Vojvodina Vojvodina
301488+750
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
5
FK Radnicki 1923 FK Radnicki 1923
3016212050
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
6
Cukaricki Cukaricki
301398+1148
Hòa Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Mladost Lucani Mladost Lucani
3011712-1040
Hòa Thua Thắng Thua Thua
8
Napredak Napredak
3011613-839
Thắng Thua Thắng Hòa Thua
9
Novi Pazar Novi Pazar
3010614-536
Thua Thua Thua Thua Hòa
10
FK Spartak Subotica FK Spartak Subotica
3010416-1534
Thua Thua Thua Thua Thắng
11
Radnicki Nis Radnicki Nis
309615-733
Thua Thắng Thắng Thắng Hòa
12
FK IMT Beograd FK IMT Beograd
309516-1332
Thắng Hòa Thua Hòa Thắng
13
Javor Javor
309417-1731
Thắng Thua Thua Thắng Thua
14
Vozdovac Vozdovac
307914-1030
Hòa Thua Thua Thua Thua
15
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo
307518-2526
Thua Hòa Thắng Thua Thua
16
FK Radnik Surdulica FK Radnik Surdulica
303819-2217
Thua Thua Thua Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X