• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Iceland

VĐQG Iceland

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
Afturelding Afturelding
000000
2
Breidablik Breidablik
000000
3
FH Hafnarfjordur FH Hafnarfjordur
000000
4
Fram Reykjavik Fram Reykjavik
000000
5
IA Akranes IA Akranes
000000
6
IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar
000000
7
KA Akureyri KA Akureyri
000000
8
KR Reykjavik KR Reykjavik
000000
9
Stjarnan Stjarnan
000000
10
Valur Valur
000000
11
Vestri Vestri
000000
12
Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X