• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Hy Lạp

VĐQG Hy Lạp

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Olympiacos Olympiacos
261862+2960
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Athens Athens
261655+2853
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
3
Panathinaikos Panathinaikos
261484+950
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
4
PAOK FC PAOK FC
261448+2546
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
5
Aris Aris
261268+342
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
6
OFI Crete OFI Crete
2610610-136
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
7
Atromitos Atromitos
2610511035
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
8
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2610511-235
Hòa Thua Thua Thua Thua
9
Panetolikos Panetolikos
269611-233
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
10
Levadiakos Levadiakos
2661010-428
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
11
Panserraikos FC Panserraikos FC
268414-1728
Thua Thua Thua Thắng Thắng
12
NFC Volos NFC Volos
266416-2222
Thua Thua Thua Hòa Thua
13
Athens Kallithea Athens Kallithea
264913-1621
Thắng Thua Thua Thua Thắng
14
Lamia Lamia
263617-3015
Thua Thua Thắng Thua Thắng
Conference LeagueĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Aris Aris
271368+524
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
2
Atromitos Atromitos
2711511+121
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2710512-418
Thua Thua Thua Thua Thua
4
OFI Crete OFI Crete
2710611-218
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Panetolikos Panetolikos
279612-333
Thắng Thua Thua Hòa Thua
2
Levadiakos Levadiakos
2771010-331
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
3
Panserraikos FC Panserraikos FC
278514-1729
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
4
NFC Volos NFC Volos
276516-2223
Thua Thua Hòa Thua Hòa
5
Athens Kallithea Athens Kallithea
2741013-1622
Thua Thua Thua Thắng Hòa
6
Lamia Lamia
273717-3016
Thua Thắng Thua Thắng Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X