Bảng xếp hạng VĐQG Hungary Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ferencvaros Ferencvaros
332355+5074
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
2
Paksi SE Paksi SE
331779+958
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
3
Puskas FC Academy Puskas FC Academy
3315108+2555
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
4
Fehervar FC Fehervar FC
3316611+1554
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
5
Debrecen Debrecen
3314613+148
Thua Thắng Thua Thắng Thua
6
Kecskemeti TE Kecskemeti TE
3313614045
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
7
Diosgyori VTK Diosgyori VTK
3312912-645
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
8
MTK Budapest MTK Budapest
3312813-1944
Thắng Thua Thua Thua Hòa
9
Zalaegerszeg Zalaegerszeg
3312714-643
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
10
Ujpest Ujpest
3311418-2237
Thua Thua Thắng Thua Thua
11
Kisvarda FC Kisvarda FC
339420-1531
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
12
Mezokovesd SE Mezokovesd SE
335622-3221
Thua Thua Thua Thua Hòa
13
Gyori ETO Gyori ETO
000000
14
Nyiregyhaza Spartacus FC Nyiregyhaza Spartacus FC
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X