Bảng xếp hạng VĐQG Georgia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Iberia 1999 FC Iberia 1999
5320+511
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
2
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
5320+311
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
3
Dila Gori Dila Gori
5311+610
Hòa Thua Thắng Thắng Thắng
4
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
5221+18
Thắng Hòa Hòa Thắng Thua
5
FC Samgurali Tskhaltubo FC Samgurali Tskhaltubo
5212+27
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
6
FC Telavi FC Telavi
5212-57
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
7
FC Gagra FC Gagra
5113-24
Thua Hòa Thua Thua Thắng
8
FC Gareji 1960 FC Gareji 1960
5113-34
Hòa Thua Thắng Thua Thua
9
Kolkheti-1913 Poti Kolkheti-1913 Poti
5113-34
Thua Hòa Thua Thua Thắng
10
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
5104-43
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X