Bảng xếp hạng VĐQG Estonia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Flora Tallinn Flora Tallinn
3623103+5079
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
2
FCI Levadia FCI Levadia
3622113+4377
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
3
Talinna Kalev Talinna Kalev
36141111+853
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
3613149+1653
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
5
Nomme Kalju FC Nomme Kalju FC
36121311+849
Thua Thắng Hòa Hòa Hòa
6
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
36121212-348
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
7
FC Kuressaare FC Kuressaare
3612717-2443
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
8
Narva Trans Narva Trans
3612222-3238
Thắng Thua Thua Thua Thua
9
Tammeka Tammeka
3651219-3227
Thua Thua Thua Thua Thắng
10
Harju Jalgpallikool Harju Jalgpallikool
365823-3423
Thua Hòa Thua Hòa Thua
11
Nomme United Nomme United
11128-125
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X