Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
261853+3859
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
2
Aris Limassol Aris Limassol
261826+3256
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Larnaca Larnaca
261574+1852
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
4
Pafos FC Pafos FC
261556+2850
Hòa Hòa Thắng Thắng Hòa
5
Omonia Nicosia Omonia Nicosia
261475+1949
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
6
Anorthosis Anorthosis
261457+1547
Hòa Thua Thắng Thua Thắng
7
Apollon Limassol Apollon Limassol
261088+1038
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
8
Nea Salamis Nea Salamis
2610610-536
Thua Thua Thắng Hòa Hòa
9
AEL Limassol AEL Limassol
269314-1130
Thắng Thắng Hòa Thua Thua
10
Ethnikos Achnas Ethnikos Achnas
266812-1726
Thắng Thắng Thua Hòa Hòa
11
Karmiotissa Pano Polemidion Karmiotissa Pano Polemidion
265516-2220
Thua Thua Thua Thắng Thắng
12
AEZ Zakakiou AEZ Zakakiou
2621014-3116
Thua Hòa Hòa Thua Thua
13
Othellos Athienou Othellos Athienou
263617-3215
Thua Hòa Hòa Thua Thua
14
Doxa Katokopia Doxa Katokopia
263320-4212
Thua Hòa Thua Thua Thua
15
Enosis Paralimni Enosis Paralimni
000000
16
Omonia 29 Maiou Omonia 29 Maiou
000000
17
Omonia Aradippou Omonia Aradippou
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X