Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ludogorets Ludogorets
302433+6375
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
PFC CSKA-Sofia PFC CSKA-Sofia
301965+3163
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
3
Cherno More Varna Cherno More Varna
301884+2262
Hòa Thắng Thua Thắng Hòa
4
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
301677+1655
Thua Thắng Thắng Hòa Hòa
5
Levski Sofia Levski Sofia
301668+1954
Thắng Thua Thua Thua Thắng
6
Krumovgrad Krumovgrad
3012810044
Hòa Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
3012810+1444
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
8
CSKA 1948 CSKA 1948
3011109+443
Hòa Hòa Thua Thắng Hòa
9
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
3011613039
Hòa Thua Thắng Thua Thua
10
Slavia Sofia Slavia Sofia
309615-1733
Thua Hòa Thua Thắng Thua
11
Beroe Beroe
309615-1833
Thắng Thua Thua Hòa Thua
12
Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
307914-1830
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
13
Hebar Hebar
308616-1230
Thua Thua Thắng Thua Thua
14
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
308418-3428
Thua Thua Thắng Thua Thua
15
Botev Vratsa Botev Vratsa
306420-3122
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
16
Etar Etar
303522-3914
Thua Thắng Thua Hòa Thua
17
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
000000
18
Spartak Varna Spartak Varna
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X