• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Bắc Macedonia

VĐQG Bắc Macedonia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KF Shkendija KF Shkendija
251582+2153
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
2
FK Sileks FK Sileks
251474+2649
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
3
Rabotnicki Rabotnicki
251393+1748
Hòa Thua Thắng Hòa Thắng
4
KF Gostivari KF Gostivari
2511113+1644
Hòa Thắng Hòa Thua Thua
5
FK Struga FK Struga
251168039
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
6
Shkupi Shkupi
259511+332
Thắng Thua Thua Thua Hòa
7
Pelister Pelister
257810-1129
Thua Thắng Thua Thắng Thua
8
FK Vardar Skopje FK Vardar Skopje
256712-1125
Hòa Thắng Hòa Hòa Thắng
9
GFK Tikves Kavadarci GFK Tikves Kavadarci
2541011-1122
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
10
Voska Sport Voska Sport
255713-1522
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
11
FC Academy Pandev FC Academy Pandev
255614-1721
Thua Thua Hòa Thua Thua
12
KF Besa Doberdoll KF Besa Doberdoll
255614-1821
Hòa Thua Thắng Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X