Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
331797+2960
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
2
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
331797+1860
Hòa Thua Thắng Thắng Thắng
3
Legia Warszawa Legia Warszawa
3214117+1053
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
4
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
3315810+553
Thắng Thắng Thua Hòa Hòa
5
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
3314109+1752
Hòa Thua Thắng Thua Thắng
6
Lech Poznan Lech Poznan
3214108+752
Thua Thắng Hòa Thua Thua
7
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
3315711+2052
Thua Hòa Thắng Thua Hòa
8
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
3212812-744
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
9
Piast Gliwice Piast Gliwice
339168+443
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
10
Stal Mielec Stal Mielec
33111012-543
Thua Thua Thắng Hòa Hòa
11
Widzew Lodz Widzew Lodz
3212614-342
Hòa Thắng Thua Thua Thua
12
Cracovia Cracovia
3381510039
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
13
Radomiak Radom Radomiak Radom
3310815-1538
Thua Thua Thắng Thua Thua
14
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
3381312-1137
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
15
Warta Poznan Warta Poznan
3291013-637
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
16
Korona Kielce Korona Kielce
3371412-535
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
17
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
3351414-1729
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
18
LKS Lodz LKS Lodz
325621-4121
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X