• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Angola

VĐQG Angola

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Wiliete SC Wiliete SC
221633+2651
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Petro Atletico Petro Atletico
221561+2551
Thắng Hòa Thắng Thua Hòa
3
Primeiro de Agosto Primeiro de Agosto
2210102+1040
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
4
FC Bravos do Maquis FC Bravos do Maquis
228113+935
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
5
Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
22985+435
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
6
Sao Salvador Sao Salvador
22967+633
Thua Thua Thắng Thắng Thua
7
CD Huila CD Huila
22958+332
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
8
GD Interclube GD Interclube
227105+1231
Thua Thua Hòa Thắng Thắng
9
Academica Petroleos do Lobito Academica Petroleos do Lobito
22697-727
Thua Hòa Hòa Thắng Hòa
10
CD Lunda Sul CD Lunda Sul
21678-425
Thua Thắng Hòa Thua Thua
11
Recreativo do Libolo Recreativo do Libolo
22598-424
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
12
Kabuscorp SCP Kabuscorp SCP
22589-623
Thắng Thua Thua Thua Hòa
13
Luanda City Luanda City
224513-1517
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
14
Carmona Carmona
212910-2415
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
15
Gd Isaac Gd Isaac
222713-1713
Thua Thua Thắng Hòa Thua
16
Santa Rita Santa Rita
222713-1813
Hòa Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X