Bảng xếp hạng VĐQG Albania Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KF Egnatia KF Egnatia
3216106+2058
Thắng Hòa Hòa Hòa Thắng
2
FC Dinamo City FC Dinamo City
3214126+1454
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
3
Vllaznia Vllaznia
3214108+1352
Thắng Hòa Thua Hòa Hòa
4
Partizani Partizani
3211147+647
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
5
AF Elbasani AF Elbasani
329167+243
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
6
Teuta Durres Teuta Durres
3271312-1634
Thua Hòa Hòa Thắng Hòa
7
Skenderbeu Skenderbeu
328915-1033
Hòa Thua Thắng Thua Thắng
8
Laci Laci
3271213-533
Thua Hòa Hòa Thua Thua
9
KF Bylis KF Bylis
328915-1933
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
10
KF Tirana KF Tirana
3251710-532
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
11
Elbasani Elbasani
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X