• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
U19 Đông Nam Á

U19 Đông Nam Á

Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐ
1
U19 Việt Nam U19 Việt Nam
5320+911
2
U19 Thái Lan U19 Thái Lan
5320+611
3
U19 Indonesia U19 Indonesia
5320+1511
4
U19 Myanmar U19 Myanmar
520306
5
U19 Philippines U19 Philippines
5014-53
6
U19 Brunei U19 Brunei
5005-250
BĐỘISTTHBHSĐ
1
U19 Lào U19 Lào
4400+612
2
U19 Malaysia U19 Malaysia
4211+17
3
U19 Đông Timor U19 Đông Timor
4202+16
4
U19 Campuchia U19 Campuchia
4103-43
5
U19 Singapore U19 Singapore
4013-41

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X