• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Zorya vs Kudrivka hôm nay 11-08-2025

T 2, 11/08/2025 22:00
Zorya
2 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
Kudrivka

T 2, 11/08/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 2

Slavutych Arena

 

Hiệp 1 1 - 0
22'Roman Salenko (Kiến tạo: Pylyp Budkivsky)
28'Andrija Janjic
Hiệp 2 2 - 1
56'Jordan (Kiến tạo: Leovigildo)Ivan Losenko (Thay: Artur Dumanyuk)51'
66'Kyrylo Dryshliuk (Thay: Roman Salenko)Artem Liehostaiev (Kiến tạo: Anton Yashkov)50'
76'Ruan Oliveira (Thay: Petar Micin)Ivan Losenko (Thay: Artur Dumanyuk)46'
77'Navin Malysh (Thay: Leovigildo)Andriy Totovitskiy (Thay: Andriy Storchous)67'
77'Igor Gorbach (Thay: Vladyslav Vakula)Denys Svityukha (Thay: Yevhenii Morozko)67'
Denys Svityukha69'
Denys Bezborodko (Thay: Artem Liehostaiev)77'
Dmytro Korkishko (Thay: Oleksandr Kozak)82'
Bogdan Veklyak87'

Thống kê trận đấu Zorya vs Kudrivka

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Kudrivka
Kudrivka
Kiểm soát bóng
49%
51%
Phạm lỗi
20%
9%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
4%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
2%
Thẻ vàng
1%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
3%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
2%
Phát bóng
7%
11%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Zorya vs Kudrivka

Zorya (5-4-1): Oleksandr Saputin (1), Igor Perduta (44), Jordan (55), Andrija Janjic (5), Jakov Basic (21), Leovigildo (10), Artem Slesar (9), Petar Micin (22), Roman Salenko (19), Vladislav Vakula (99), Pylyp Budkivskyi (28)

Kudrivka (4-2-3-1): Anton Yashkov (37), Artem Machelyuk (39), Bogdan Veklyak (22), Vladislav Shapoval (13), Maksym Melnychuk (91), Artur Dumanyuk (19), Denis Nagnoynyi (29), Oleksandr Kozak (9), Andriy Storchous (8), Yevgeniy Morozko (33), Artem Lyegostayev (77)

Zorya
Zorya
5-4-1
1
Oleksandr Saputin
44
Igor Perduta
55
Jordan
5
Andrija Janjic
21
Jakov Basic
10
Leovigildo
9
Artem Slesar
22
Petar Micin
19
Roman Salenko
99
Vladislav Vakula
28
Pylyp Budkivskyi
77
Artem Lyegostayev
33
Yevgeniy Morozko
8
Andriy Storchous
9
Oleksandr Kozak
29
Denis Nagnoynyi
19
Artur Dumanyuk
91
Maksym Melnychuk
13
Vladislav Shapoval
22
Bogdan Veklyak
39
Artem Machelyuk
37
Anton Yashkov
Kudrivka
Kudrivka
4-2-3-1
Thay người
66’
Roman Salenko
Kyrylo Dryshliuk
46’
Artur Dumanyuk
Ivan Losenko
76’
Petar Micin
Ruan Oliveira
67’
Yevhenii Morozko
Denys Svitiukha
77’
Vladyslav Vakula
Igor Gorbach
67’
Andriy Storchous
Andriy Totovytskyi
77’
Leovigildo
Navin Malysh
77’
Artem Liehostaiev
Denys Bezborodko
82’
Oleksandr Kozak
Dmytro Yuriyovych Korkishko
Cầu thủ dự bị
Valeriy Kosivskyi
Roman Lyopka
Mykyta Turbaievskyi
Denys Bezborodko
Kyrylo Dryshliuk
Dmytro Yuriyovych Korkishko
Gabriel Eskinja
Ivan Losenko
Ivan Golovkіn
Oleksiy Lytovchenko
Igor Gorbach
Ivan Mamrosenko
Timur Korablin
Kyrylo Matveev
Navin Malysh
Oleh Pushkarov
Andrii Matkevych
Miroslav Serdyuk
Dejan Popara
Denys Svitiukha
Ruan Oliveira
Andriy Totovytskyi
Oleksiy Gusiev

Thành tích đối đầu Zorya vs Kudrivka

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
11/8/2025
ZoryaZorya
2(1)
KudrivkaKudrivka
1(0)

Thành tích gần đây của Zorya

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
ZoryaZorya
4(3)
18/8/2025
ZoryaZorya
2(1)
KryvbasKryvbas
3(2)
11/8/2025
ZoryaZorya
2(1)
KudrivkaKudrivka
1(0)
2/8/2025
ZoryaZorya
0(0)
CherkasyCherkasy
0(0)
25/5/2025
KarpatyKarpaty
1(1)
ZoryaZorya
3(1)
17/5/2025
ZoryaZorya
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
9/5/2025
ZoryaZorya
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(1)
4/5/2025
CherkasyCherkasy
1(0)
ZoryaZorya
1(0)
30/4/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
1(1)
ZoryaZorya
0(0)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
2(1)
ZoryaZorya
1(0)

Thành tích gần đây của Kudrivka

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)
17/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
11/8/2025
ZoryaZorya
2(1)
KudrivkaKudrivka
1(0)
3/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
FC Levy Bereg KievFC Levy Bereg Kiev
0(0)
KudrivkaKudrivka
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
4400+1112
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
4310+510
Thắng Hòa Thắng Thắng
3
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Kryvbas Kryvbas
4301+39
Thua Thắng Thắng Thắng
5
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
6
Metalist 1925 Metalist 1925
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
7
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
8
Cherkasy Cherkasy
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
9
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
4103-43
Thắng Thua Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
4103-63
Thắng Thua Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Veres Rivne Veres Rivne
4103-23
Thua Thua Thua Thắng
14
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
4004-60
Thua Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
4004-80
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X