• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Zimbabwe vs Rwanda hôm nay 06-09-2025

T 7, 06/09/2025 20:00
Zimbabwe
vs
Rwanda

T 7, 06/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Zimbabwe vs Rwanda

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Zimbabwe vs Rwanda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
15/11/2023
ZimbabweZimbabwe
0(0)
RwandaRwanda
0(0)

Thành tích gần đây của Zimbabwe

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
NigeriaNigeria
1(0)
ZimbabweZimbabwe
1(0)
20/3/2025
ZimbabweZimbabwe
2(1)
BeninBenin
2(2)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
CameroonCameroon
2(2)
ZimbabweZimbabwe
1(0)
15/11/2024
ZimbabweZimbabwe
1(1)
KenyaKenya
1(0)
14/10/2024
ZimbabweZimbabwe
3(0)
NamibiaNamibia
1(0)
10/10/2024
NamibiaNamibia
0(0)
ZimbabweZimbabwe
1(1)
10/9/2024
ZimbabweZimbabwe
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
6/9/2024
KenyaKenya
0(0)
ZimbabweZimbabwe
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
2/11/2024
EswatiniEswatini
1(0)
ZimbabweZimbabwe
0(0)
27/10/2024
ZimbabweZimbabwe
0(0)
EswatiniEswatini
3(3)

Thành tích gần đây của Rwanda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
RwandaRwanda
1(0)
LesothoLesotho
1(0)
21/3/2025
RwandaRwanda
0(0)
NigeriaNigeria
2(2)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
RwandaRwanda
2(1)
South SudanSouth Sudan
1(0)
22/12/2024
South SudanSouth Sudan
3(2)
RwandaRwanda
2(0)
31/10/2024
RwandaRwanda
3(2)
DjiboutiDjibouti
0(0)
27/10/2024
DjiboutiDjibouti
1(0)
RwandaRwanda
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
18/11/2024
NigeriaNigeria
1(0)
RwandaRwanda
2(0)
14/11/2024
RwandaRwanda
0(0)
LibyaLibya
1(0)
15/10/2024
RwandaRwanda
2(0)
BeninBenin
1(1)
11/10/2024
BeninBenin
3(1)
RwandaRwanda
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X