• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Wolfsberger AC vs BW Linz hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 23:00
Wolfsberger AC
1 - 2
(H1: 0-1)
Kết thúc
BW Linz

CN, 09/03/2025 23:00

VĐQG Áo: Vòng 21

Lavanttal-Arena

 

Hiệp 1 0 - 1
30'Cheick DiabateAnderson (Kiến tạo: Thomas Goiginger)36'
Anderson45+1''
Hiệp 2 1 - 2
47'Dominik BaumgartnerFabio Strauss (Thay: Anderson)70'
59'Ervin OmicOliver Wahling (Thay: Thomas Goiginger)69'
71'Thierno Ballo (Kiến tạo: Dejan Zukic)Simon Seidl (Thay: Kristijan Dobras)57'
60'Markus Pink (Thay: Angelo Gattermayer)Julian Golles (Thay: Danilo Mitrovic)88'
60'Alessandro Schopf (Thay: Emmanuel Ofori Agyemang)Danilo Mitrovic78'
72'Abou Sylla (Thay: Simon Piesinger)Simon Pirkl87'
74'Adis JasicOliver Waehling (Thay: Thomas Goiginger)69'
88'Thomas Sabitzer (Thay: Thierno Ballo)Julian Peter Goelles (Thay: Danilo Mitrovic)88'
60'Alessandro Schoepf (Thay: Emmanuel Agyemang)

Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs BW Linz

số liệu thống kê
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
BW Linz
BW Linz
Kiểm soát bóng
69%
31%
Phạm lỗi
9%
11%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
2%
Thẻ vàng
4%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
5%
Sút không trúng đích
11%
5%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs BW Linz

Wolfsberger AC (3-4-3): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Dejan Zukic (20), Cheick Mamadou Diabate (5), Adis Jasic (97), Simon Piesinger (8), Emmanuel Ofori Agyemang (34), Maximilian Ullmann (31), Angelo Gattermayer (7), Ervin Omic (44), Thierno Ballo (11)

BW Linz (4-3-3): Radek Vítek (1), Elias Bakatukanda (4), Danilo Mitrovic (5), Manuel Maranda (15), Alem Pasic (17), Alexander Briedl (19), Anderson (28), Kristijan Dobras (30), Simon Pirkl (60), Paul Mensah (10), Thomas Goiginger (27)

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-4-3
12
Nikolas Polster
22
Dominik Baumgartner
20
Dejan Zukic
5
Cheick Mamadou Diabate
97
Adis Jasic
8
Simon Piesinger
34
Emmanuel Ofori Agyemang
31
Maximilian Ullmann
7
Angelo Gattermayer
44
Ervin Omic
11
Thierno Ballo
27
Thomas Goiginger
10
Paul Mensah
60
Simon Pirkl
30
Kristijan Dobras
28
Anderson
19
Alexander Briedl
17
Alem Pasic
15
Manuel Maranda
5
Danilo Mitrovic
4
Elias Bakatukanda
1
Radek Vítek
BW Linz
BW Linz
4-3-3
Thay người
60’
Emmanuel Agyemang
Alessandro Schopf
57’
Kristijan Dobras
Simon Seidl
60’
Angelo Gattermayer
Markus Pink
69’
Thomas Goiginger
Oliver Wähling
72’
Simon Piesinger
Abou Sylla
70’
Anderson
Fabio Strauss
88’
Thierno Ballo
Thomas Sabitzer
88’
Danilo Mitrovic
Julian Gölles
Cầu thủ dự bị
Lukas Gutlbauer
Thomas Turner
Thomas Sabitzer
Simon Seidl
Alessandro Schopf
Julian Gölles
Markus Pink
Lukas Ibertsberger
Abou Sylla
Fabio Strauss
Boris Matic
Oliver Wähling
Sandro Altunashvili
Lukas Tursch

Thành tích đối đầu Wolfsberger AC vs BW Linz

Cúp quốc gia Áo Cúp quốc gia ÁoFTHT
19/10/2022
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(0)
BW LinzBW Linz
3(1)
VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
29/7/2023
Wolfsberger ACWolfsberger AC
2(1)
BW LinzBW Linz
1(0)
28/10/2023
Wolfsberger ACWolfsberger AC
2(1)
BW LinzBW Linz
0(0)
19/10/2024
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
BW LinzBW Linz
1(1)
9/3/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(0)
BW LinzBW Linz
2(1)

Thành tích gần đây của Wolfsberger AC

Cúp quốc gia Áo Cúp quốc gia ÁoFTHT
2/4/2025
LASKLASK
1(1)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(0)
1/2/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(2)
SW BregenzSW Bregenz
1(1)
VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
16/3/2025
FC SalzburgFC Salzburg
1(1)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0(0)
9/3/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(0)
BW LinzBW Linz
2(1)
1/3/2025
TSV HartbergTSV Hartberg
0(0)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
22/2/2025
WSG TirolWSG Tirol
3(0)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
15/2/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(2)
Sturm GrazSturm Graz
0(0)
8/2/2025
Rapid WienRapid Wien
1(1)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
24/1/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
2(0)
AmstettenAmstetten
0(0)
20/1/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
Slovan LiberecSlovan Liberec
2(0)

Thành tích gần đây của BW Linz

Giao hữu Giao hữuFTHT
20/3/2025
FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling
1(0)
BW LinzBW Linz
1(0)
1/2/2025
Rapid WienRapid Wien
1(0)
BW LinzBW Linz
0(0)
23/1/2025
BW LinzBW Linz
3(0)
Mladost LucaniMladost Lucani
0(0)
16/1/2025
BW LinzBW Linz
2(0)
AmstettenAmstetten
0(0)
VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
16/3/2025
BW LinzBW Linz
4(1)
TSV HartbergTSV Hartberg
1(1)
9/3/2025
Wolfsberger ACWolfsberger AC
1(0)
BW LinzBW Linz
2(1)
2/3/2025
BW LinzBW Linz
2(0)
WSG TirolWSG Tirol
1(0)
23/2/2025
Sturm GrazSturm Graz
2(0)
BW LinzBW Linz
1(0)
15/2/2025
BW LinzBW Linz
1(0)
SCR AltachSCR Altach
3(0)
9/2/2025
LASKLASK
0(0)
BW LinzBW Linz
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Sturm Graz Sturm Graz
221444+2346
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
2
Austria Wien Austria Wien
221444+1746
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
FC Salzburg FC Salzburg
221084+1138
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
221138+1436
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
5
Rapid Wien Rapid Wien
22976+834
Thua Thua Thắng Thua Thắng
6
BW Linz BW Linz
221039+133
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
7
LASK LASK
22949-131
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
8
TSV Hartberg TSV Hartberg
22688-726
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
9
SK Austria Klagenfurt SK Austria Klagenfurt
225611-2221
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
10
WSG Tirol WSG Tirol
224711-1119
Hòa Hòa Thua Thua Thua
11
Grazer AK Grazer AK
223712-1816
Hòa Thua Thua Thua Thua
12
SCR Altach SCR Altach
223712-1516
Thắng Hòa Thua Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X