• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Wales vs Ukraine hôm nay 05-06-2022

CN, 05/06/2022 23:00
Wales
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Ukraine

CN, 05/06/2022 23:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu: Play-off

Cardiff City Stadium

ON Football

Hiệp 1 1 - 0
3'Joe AllenVitalii Mykolenko32'
3'Daniel James
34'(og) Andriy Yarmolenko
Hiệp 2 1 - 0
51'Robert PageMykola Shaparenko (Thay: Ruslan Malinovsky)70'
71'Brennan Johnson (Thay: Daniel James)Serhiy Sydorchuk (Thay: Taras Stepanenko)70'
83'Harry Wilson (Thay: Gareth Bale)Artem Dovbyk (Thay: Roman Yaremchuk)77'
90'Rhys Norrington-Davies (Thay: Neco Williams)Mykhaylo Mudryk (Thay: Viktor Tsigankov)77'
Mykhaylo Mudryk90+5''
Mykhaylo Mudryk90'

Thống kê trận đấu Wales vs Ukraine

số liệu thống kê
Wales
Wales
Ukraine
Ukraine
Kiểm soát bóng
39%
61%
Phạm lỗi
7%
7%
Ném biên
16%
21%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
12%
17%
Phạt góc
4%
7%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
9%
Sút không trúng đích
4%
9%
Cú sút bị chặn
4%
6%
Phản công
2%
0%
Thủ môn cản phá
9%
2%
Phát bóng
8%
9%
Chăm sóc y tế
1%
1%

Đội hình xuất phát Wales vs Ukraine

Wales (3-4-3): Wayne Hennessey (1), Ethan Ampadu (15), Joe Rodon (6), Ben Davies (4), Connor Roberts (14), Joe Allen (7), Aaron Ramsey (10), Neco Williams (3), Gareth Bale (11), Kieffer Moore (13), Daniel James (20)

Ukraine (4-1-4-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Karavaev (21), Illia Zabarnyi (13), Mykola Matvienko (22), Vitaliy Mykolenko (16), Taras Stepanenko (6), Andriy Yarmolenko (7), Ruslan Malinovskyi (8), Oleksandr Zinchenko (17), Viktor Tsygankov (15), Roman Yaremchuk (9)

Wales
Wales
3-4-3
1
Wayne Hennessey
15
Ethan Ampadu
6
Joe Rodon
4
Ben Davies
14
Connor Roberts
7
Joe Allen
10
Aaron Ramsey
3
Neco Williams
11
Gareth Bale
13
Kieffer Moore
20
Daniel James
9
Roman Yaremchuk
15
Viktor Tsygankov
17
Oleksandr Zinchenko
8
Ruslan Malinovskyi
7
Andriy Yarmolenko
6
Taras Stepanenko
16
Vitaliy Mykolenko
22
Mykola Matvienko
13
Illia Zabarnyi
21
Oleksandr Karavaev
1
Georgiy Bushchan
Ukraine
Ukraine
4-1-4-1
Thay người
83’
Gareth Bale
Harry Wilson
70’
Taras Stepanenko
Serhiy Sydorchuk
70’
Ruslan Malinovsky
Mykola Shaparenko
77’
Roman Yaremchuk
Artem Dovbyk
77’
Viktor Tsigankov
Mykhailo Mudryk
Cầu thủ dự bị
Danny Ward
Andriy Pyatov
Adam Davies
Dmytro Riznyk
Chris Gunter
Eduard Sobol
Chris Mepham
Valerii Bondar
Harry Wilson
Oleksandr Syrota
Brennan Johnson
Serhiy Sydorchuk
Joe Morrell
Mykola Shaparenko
Rhys Norrington-Davies
Artem Dovbyk
Jonathan Williams
Mykhailo Mudryk
Mark Thomas Harris
Oleksandr Pikhalyonok
Sorba Thomas
Taras Kacharaba
Rabbi Matondo
Oleksandr Zubkov

Thành tích đối đầu Wales vs Ukraine

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
5/6/2022
WalesWales
1(1)
UkraineUkraine
0(0)

Thành tích gần đây của Wales

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
26/3/2025
North MacedoniaNorth Macedonia
1(0)
WalesWales
1(0)
23/3/2025
WalesWales
3(1)
KazakhstanKazakhstan
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
10/6/2024
SlovakiaSlovakia
4(1)
WalesWales
0(0)
6/6/2024
GibraltarGibraltar
0(0)
WalesWales
0(0)
12/10/2023
WalesWales
4(4)
GibraltarGibraltar
0(0)
Euro EuroFTHT
27/3/2024
WalesWales
0(0)
Ba LanBa Lan
0(0)
22/3/2024
WalesWales
4(2)
Phần LanPhần Lan
1(1)
22/11/2023
WalesWales
1(1)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
1(0)
18/11/2023
ArmeniaArmenia
1(1)
WalesWales
1(1)
16/10/2023
WalesWales
2(0)
CroatiaCroatia
1(0)

Thành tích gần đây của Ukraine

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
24/3/2025
BỉBỉ
3(0)
UkraineUkraine
0(0)
21/3/2025
UkraineUkraine
3(0)
BỉBỉ
1(1)
20/11/2024
AlbaniaAlbania
1(0)
UkraineUkraine
2(2)
17/11/2024
GeorgiaGeorgia
1(0)
UkraineUkraine
1(1)
15/10/2024
UkraineUkraine
1(0)
CH SécCH Séc
1(1)
12/10/2024
UkraineUkraine
1(1)
GeorgiaGeorgia
0(0)
11/9/2024
CH SécCH Séc
3(2)
UkraineUkraine
2(1)
8/9/2024
UkraineUkraine
1(0)
AlbaniaAlbania
2(0)
Euro EuroFTHT
26/6/2024
UkraineUkraine
0(0)
BỉBỉ
0(0)
21/6/2024
SlovakiaSlovakia
1(1)
UkraineUkraine
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐ
1
Italy/Germany Italy/Germany
000000
2
Đức Đức
000000
3
Luxembourg Luxembourg
000000
4
Northern Ireland Northern Ireland
000000
5
Slovakia Slovakia
000000
BĐỘISTTHBHSĐ
1
Kosovo Kosovo
000000
2
Slovenia Slovenia
000000
3
Thụy Điển Thụy Điển
000000
4
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X