• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Wales vs Áo hôm nay 25-03-2022

T 6, 25/03/2022 02:45
Wales
2 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
Áo

T 6, 25/03/2022 02:45

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu: Play-off

Cardiff City Stadium

ON Sports+

Hiệp 1 1 - 0
25'Gareth BaleChristoph Baumgartner24'
Hiệp 2 2 - 1
51'Gareth Bale (Kiến tạo: Ben Davies)Marcel Sabitzer (Kiến tạo: Stefan Lainer)64'
59'Harry WilsonStefan Lainer87'
90+5''Neco WilliamsSasa Kalajdzic (Thay: Konrad Laimer)56'
88'Brennan Johnson (Thay: Daniel James)Andreas Weimann (Thay: Christoph Baumgartner)77'
90'Chris Mepham (Thay: Gareth Bale)Valentino Lazaro (Thay: Xaver Schlager)77'
Michael Gregoritsch (Thay: Stefan Lainer)88'

Thống kê trận đấu Wales vs Áo

số liệu thống kê
Wales
Wales
Áo
Áo
Kiểm soát bóng
39%
61%
Phạm lỗi
7%
15%
Ném biên
14%
25%
Việt vị
2%
2%
Chuyền dài
13%
33%
Phạt góc
3%
6%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
7%
4%
Sút không trúng đích
4%
7%
Cú sút bị chặn
3%
5%
Phản công
4%
0%
Thủ môn cản phá
3%
5%
Phát bóng
9%
7%
Chăm sóc y tế
3%
0%

Đội hình xuất phát Wales vs Áo

Wales (3-5-2): Wayne Hennessey (1), Ethan Ampadu (15), Joe Rodon (6), Ben Davies (4), Connor Roberts (14), Aaron Ramsey (10), Joe Allen (7), Harry Wilson (8), Neco Williams (3), Neco Williams (3), Gareth Bale (11), Daniel James (20)

Áo (4-4-1-1): Heinz Lindner (12), Stefan Lainer (21), Aleksandar Dragovic (3), Martin Hinteregger (4), David Alaba (8), Konrad Laimer (20), Xaver Schlager (23), Nicolas Seiwald (16), Christoph Baumgartner (19), Marcel Sabitzer (9), Marko Arnautovic (7)

Wales
Wales
3-5-2
1
Wayne Hennessey
15
Ethan Ampadu
6
Joe Rodon
4
Ben Davies
14
Connor Roberts
10
Aaron Ramsey
7
Joe Allen
8
Harry Wilson
3
Neco Williams
3
Neco Williams
11 2
Gareth Bale
20
Daniel James
7
Marko Arnautovic
9
Marcel Sabitzer
19
Christoph Baumgartner
16
Nicolas Seiwald
23
Xaver Schlager
20
Konrad Laimer
8
David Alaba
4
Martin Hinteregger
3
Aleksandar Dragovic
21
Stefan Lainer
12
Heinz Lindner
Áo
Áo
4-4-1-1
Thay người
88’
Daniel James
Brennan Johnson
56’
Konrad Laimer
Sasa Kalajdzic
90’
Gareth Bale
Chris Mepham
77’
Christoph Baumgartner
Andreas Weimann
77’
Xaver Schlager
Valentino Lazaro
88’
Stefan Lainer
Michael Gregoritsch
Cầu thủ dự bị
Chris Mepham
Daniel Bachmann
Tom King
Patrick Pentz
Adam Davies
Andreas Ulmer
Chris Gunter
Stefan Posch
Brennan Johnson
Andreas Weimann
Dylan Levitt
Michael Gregoritsch
Rabbi Matondo
Sasa Kalajdzic
Rhys Norrington-Davies
Marco Gruell
Jonathan Williams
Louis Schaub
Sorba Thomas
Valentino Lazaro
Rubin Colwill
Stefan Ilsanker
Mark Harris
Alessandro Schoepf

Thành tích đối đầu Wales vs Áo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
25/3/2022
WalesWales
2(1)
ÁoÁo
1(0)

Thành tích gần đây của Wales

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
26/3/2025
North MacedoniaNorth Macedonia
1(0)
WalesWales
1(0)
23/3/2025
WalesWales
3(1)
KazakhstanKazakhstan
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
10/6/2024
SlovakiaSlovakia
4(1)
WalesWales
0(0)
6/6/2024
GibraltarGibraltar
0(0)
WalesWales
0(0)
12/10/2023
WalesWales
4(4)
GibraltarGibraltar
0(0)
Euro EuroFTHT
27/3/2024
WalesWales
0(0)
Ba LanBa Lan
0(0)
22/3/2024
WalesWales
4(2)
Phần LanPhần Lan
1(1)
22/11/2023
WalesWales
1(1)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
1(0)
18/11/2023
ArmeniaArmenia
1(1)
WalesWales
1(1)
16/10/2023
WalesWales
2(0)
CroatiaCroatia
1(0)

Thành tích gần đây của Áo

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
24/3/2025
SerbiaSerbia
2(0)
ÁoÁo
0(0)
21/3/2025
ÁoÁo
1(1)
SerbiaSerbia
1(0)
18/11/2024
ÁoÁo
1(1)
SloveniaSlovenia
1(0)
14/11/2024
KazakhstanKazakhstan
0(0)
ÁoÁo
2(2)
14/10/2024
ÁoÁo
5(1)
Na UyNa Uy
1(1)
11/10/2024
ÁoÁo
4(1)
KazakhstanKazakhstan
0(0)
10/9/2024
Na UyNa Uy
2(1)
ÁoÁo
1(1)
7/9/2024
SloveniaSlovenia
1(1)
ÁoÁo
1(1)
Euro EuroFTHT
3/7/2024
ÁoÁo
1(0)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
2(1)
25/6/2024
Hà LanHà Lan
2(0)
ÁoÁo
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐ
1
Italy/Germany Italy/Germany
000000
2
Đức Đức
000000
3
Luxembourg Luxembourg
000000
4
Northern Ireland Northern Ireland
000000
5
Slovakia Slovakia
000000
BĐỘISTTHBHSĐ
1
Kosovo Kosovo
000000
2
Slovenia Slovenia
000000
3
Thụy Điển Thụy Điển
000000
4
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định