• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Vorskla vs Karpaty hôm nay 06-03-2025

T 5, 06/03/2025 18:00
Vorskla
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Karpaty

T 5, 06/03/2025 18:00

VĐQG Ukraine: Vòng 20

Vorskla Butovsky Stadion

 

Hiệp 1 0 - 0
Patricio Tanda10'
Artur Shakh (Thay: Oleg Ocheretko)38'
Hiệp 2 0 - 0
55'Illia KrupskyiArtur Shakh47'
74'Daniil Khrypchuk (Thay: Artem Chelyadin)Igor Neves (Thay: Igor Krasnopir)66'
74'Denys Ndukve (Thay: Vladyslav Kulach)Oleh Fedor (Thay: Yevgen Pidlepenets)66'
46'Serhii Miakushko (Thay: Milot Avdyli)Ilya Kvasnytsya (Thay: Bruninho)81'
Chaban Ivanovych (Thay: Jan Kostenko)80'

Thống kê trận đấu Vorskla vs Karpaty

số liệu thống kê
Vorskla
Vorskla
Karpaty
Karpaty
Kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
0%
0%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
0%
0%
Thẻ vàng
1%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
0%
0%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Vorskla vs Karpaty

Vorskla (4-4-2): Pavlo Isenko (7), Krupskyi Illia (27), Evgen Pavlyuk (18), Andriy Batsula (29), Igor Perduta (4), Ibrahim Kane (11), Navin Malysh (23), Artem Cheliadin (38), Anton Salabay (17), Milot Avdyli (8), Vladyslav Kulach (10)

Karpaty (4-3-3): Yakiv Kinareykin (1), Oleksii Sych (77), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Pavlo Polegenko (28), Oleh Ocheretko (20), Patricio Tanda (21), Bruninho (37), Yevhen Pidlepenets (7), Igor Krasnopir (95), Yan Kostenko (26)

Vorskla
Vorskla
4-4-2
7
Pavlo Isenko
27
Krupskyi Illia
18
Evgen Pavlyuk
29
Andriy Batsula
4
Igor Perduta
11
Ibrahim Kane
23
Navin Malysh
38
Artem Cheliadin
17
Anton Salabay
8
Milot Avdyli
10
Vladyslav Kulach
26
Yan Kostenko
95
Igor Krasnopir
7
Yevhen Pidlepenets
37
Bruninho
21
Patricio Tanda
20
Oleh Ocheretko
28
Pavlo Polegenko
47
Jean Pedroso
4
Vladislav Baboglo
77
Oleksii Sych
1
Yakiv Kinareykin
Karpaty
Karpaty
4-3-3
Thay người
46’
Milot Avdyli
Serhii Miakushko
38’
Oleg Ocheretko
Artur Shakh
74’
Artem Chelyadin
Daniil Khrypchuk
66’
Igor Krasnopir
Igor Neves Alves
74’
Vladyslav Kulach
Denys Ndukve
66’
Yevgen Pidlepenets
Oleg Fedor
80’
Jan Kostenko
Chaban Ivanovych
81’
Bruninho
Ilya Kvasnytsya
Cầu thủ dự bị
Oleksandr Domolega
Oleksandr Kemkin
Serhii Miakushko
Andrii Buleza
Luka Gucek
Igor Neves Alves
Daniil Khrypchuk
Ilya Kvasnytsya
Denys Ndukve
Vladyslav Klymenko
Ivan Nesterenko
Chaban Ivanovych
Samson Onomigho
Artur Shakh
Fernán Faerrón
Mykola Kyrychok
Oleg Fedor

Thành tích đối đầu Vorskla vs Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
31/8/2024
VorsklaVorskla
1(1)
KarpatyKarpaty
1(0)
6/3/2025
VorsklaVorskla
0(0)
KarpatyKarpaty
0(0)

Thành tích gần đây của Vorskla

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
30/3/2025
VorsklaVorskla
0(0)
KryvbasKryvbas
1(1)
15/3/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
VorsklaVorskla
1(0)
6/3/2025
VorsklaVorskla
0(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
28/2/2025
VorsklaVorskla
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(0)
23/2/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
1(0)
VorsklaVorskla
0(0)
13/12/2024
VorsklaVorskla
0(0)
Livyi BeregLivyi Bereg
1(0)
5/12/2024
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
3(3)
VorsklaVorskla
1(0)
29/11/2024
VorsklaVorskla
0(0)
Inhulets PetroveInhulets Petrove
3(2)
23/11/2024
VorsklaVorskla
2(1)
CherkasyCherkasy
0(0)
8/11/2024
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
VorsklaVorskla
1(0)

Thành tích gần đây của Karpaty

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
30/3/2025
KarpatyKarpaty
4(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
0(0)
11/3/2025
KarpatyKarpaty
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
6/3/2025
VorsklaVorskla
0(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
28/2/2025
KarpatyKarpaty
1(0)
CherkasyCherkasy
0(0)
23/2/2025
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(0)
KarpatyKarpaty
0(0)
14/12/2024
KryvbasKryvbas
2(1)
KarpatyKarpaty
0(0)
7/12/2024
KarpatyKarpaty
5(2)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
2/12/2024
ZoryaZorya
2(0)
KarpatyKarpaty
1(1)
22/11/2024
KarpatyKarpaty
1(1)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
0(0)
9/11/2024
FC OlexandriyaFC Olexandriya
3(1)
KarpatyKarpaty
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
221660+3154
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
FC Olexandriya FC Olexandriya
221552+1850
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
211353+3244
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
221075+837
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
5
Kryvbas Kryvbas
201055+535
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Karpaty Karpaty
22958+432
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Veres Rivne Veres Rivne
22787-129
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
8
Zorya Zorya
219210-329
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
Rukh Lviv Rukh Lviv
22688+226
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Cherkasy Cherkasy
227411-825
Thắng Thua Thua Thắng Thua
11
Livyi Bereg Livyi Bereg
216411-1022
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
22499-321
Thua Thua Thua Thua Thắng
13
Vorskla Vorskla
225611-1121
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
14
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
224612-2518
Thắng Hòa Thua Thua Thua
15
Inhulets Petrove Inhulets Petrove
213711-1816
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
16
Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa
224315-2115
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    19:30

    04/04

    Inhulets Petrove Inhulets Petrove (15)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (14)

    17:00

    05/04

    Vorskla Vorskla (13)
    Zorya Zorya (8)

    19:30

    05/04

    Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa (16)
    Cherkasy Cherkasy (10)

    22:00

    05/04

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
    X