• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Villarreal vs Real Madrid hôm nay 16-03-2025

CN, 16/03/2025 00:30
Villarreal
1 - 2
(H1: 1-2)
Kết thúc
Real Madrid

CN, 16/03/2025 00:30

La Liga: Vòng 28

Estadio de la Ceramica

SCTV15

Hiệp 1 1 - 2
7'Juan FoythKylian Mbappe17'
Kylian Mbappe (Kiến tạo: Lucas Vazquez)23'
Aurelien Tchouameni33'
Hiệp 2 1 - 2
46'Thierno Barry (Thay: Nicolas Pepe)Antonio Ruediger (Thay: Raul Asencio)61'
50'Sergi CardonaVinicius Junior (Thay: Brahim Diaz)61'
64'Alfonso Pedraza (Thay: Sergi Cardona)Luka Modric (Thay: Rodrygo)65'
64'Yeremi Pino (Thay: Tajon Buchanan)Arda Guler (Thay: Federico Valverde)83'
75'Juan Foyth
79'Daniel Parejo (Thay: Santi Comesana)
84'Denis Suarez (Thay: Pape Gueye)

Thống kê trận đấu Villarreal vs Real Madrid

số liệu thống kê
Villarreal
Villarreal
Real Madrid
Real Madrid
Kiểm soát bóng
46%
54%
Phạm lỗi
17%
3%
Ném biên
19%
14%
Việt vị
1%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
11%
4%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
10%
5%
Sút không trúng đích
8%
2%
Cú sút bị chặn
5%
2%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
9%
Phát bóng
2%
10%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Villarreal vs Real Madrid

Villarreal (4-4-2): Diego Conde (13), Juan Foyth (8), Willy Kambwala (5), Logan Costa (2), Sergi Cardona (23), Tajon Buchanan (9), Pape Gueye (18), Santi Comesaña (14), Álex Baena (16), Nicolas Pepe (19), Ayoze Pérez (22)

Real Madrid (4-2-3-1): Thibaut Courtois (1), Lucas Vázquez (17), Aurélien Tchouaméni (14), Raul Asencio (35), Fran García (20), Federico Valverde (8), Eduardo Camavinga (6), Brahim Díaz (21), Jude Bellingham (5), Rodrygo (11), Kylian Mbappé (9)

Villarreal
Villarreal
4-4-2
13
Diego Conde
8
Juan Foyth
5
Willy Kambwala
2
Logan Costa
23
Sergi Cardona
9
Tajon Buchanan
18
Pape Gueye
14
Santi Comesaña
16
Álex Baena
19
Nicolas Pepe
22
Ayoze Pérez
9
Kylian Mbappé
11
Rodrygo
5
Jude Bellingham
21
Brahim Díaz
6
Eduardo Camavinga
8
Federico Valverde
20
Fran García
35
Raul Asencio
14
Aurélien Tchouaméni
17
Lucas Vázquez
1
Thibaut Courtois
Real Madrid
Real Madrid
4-2-3-1
Thay người
46’
Nicolas Pepe
Thierno Barry
61’
Brahim Diaz
Vinicius Junior
64’
Tajon Buchanan
Yéremy Pino
61’
Raul Asencio
Antonio Rüdiger
64’
Sergi Cardona
Alfonso Pedraza
65’
Rodrygo
Luka Modrić
79’
Santi Comesana
Dani Parejo
83’
Federico Valverde
Arda Güler
84’
Pape Gueye
Denis Suárez
Cầu thủ dự bị
Yéremy Pino
Vinicius Junior
Dani Parejo
David Alaba
Luiz Júnior
Andriy Lunin
Raúl Albiol
Fran González
Eric Bailly
Antonio Rüdiger
Alfonso Pedraza
Diego Aguado
Pau Navarro
Víctor Valdepeñas
Denis Suárez
Luka Modrić
Thierno Barry
Arda Güler
Endrick

Thành tích đối đầu Villarreal vs Real Madrid

La Liga La LigaFTHT
21/4/2016
VillarrealVillarreal
3(0)
Real MadridReal Madrid
0(0)
22/9/2016
VillarrealVillarreal
1(0)
Real MadridReal Madrid
1(0)
27/2/2017
VillarrealVillarreal
2(0)
Real MadridReal Madrid
3(0)
13/1/2018
VillarrealVillarreal
0(0)
Real MadridReal Madrid
1(0)
20/5/2018
VillarrealVillarreal
2(0)
Real MadridReal Madrid
2(0)
4/1/2019
VillarrealVillarreal
2(0)
Real MadridReal Madrid
2(0)
5/5/2019
VillarrealVillarreal
3(0)
Real MadridReal Madrid
2(0)
2/9/2019
VillarrealVillarreal
2(0)
Real MadridReal Madrid
2(0)
17/7/2020
VillarrealVillarreal
2(0)
Real MadridReal Madrid
1(0)
21/11/2020
VillarrealVillarreal
1(0)
Real MadridReal Madrid
1(0)
22/5/2021
VillarrealVillarreal
2(0)
Real MadridReal Madrid
1(1)
26/9/2021
VillarrealVillarreal
0(0)
Real MadridReal Madrid
0(0)
12/2/2022
VillarrealVillarreal
0(0)
Real MadridReal Madrid
0(0)
7/1/2023
VillarrealVillarreal
2(0)
Real MadridReal Madrid
1(0)
9/4/2023
VillarrealVillarreal
2(1)
Real MadridReal Madrid
3(1)
18/12/2023
VillarrealVillarreal
4(2)
Real MadridReal Madrid
1(0)
20/5/2024
VillarrealVillarreal
4(1)
Real MadridReal Madrid
4(4)
6/10/2024
VillarrealVillarreal
2(1)
Real MadridReal Madrid
0(0)
16/3/2025
VillarrealVillarreal
1(1)
Real MadridReal Madrid
2(2)
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha Cúp Nhà Vua Tây Ban NhaFTHT
20/1/2023
VillarrealVillarreal
2(2)
Real MadridReal Madrid
3(0)

Thành tích gần đây của Villarreal

La Liga La LigaFTHT
30/3/2025
GetafeGetafe
1(1)
VillarrealVillarreal
2(2)
16/3/2025
VillarrealVillarreal
1(1)
Real MadridReal Madrid
2(2)
8/3/2025
AlavesAlaves
1(1)
VillarrealVillarreal
0(0)
22/2/2025
VallecanoVallecano
0(0)
VillarrealVillarreal
1(0)
16/2/2025
VillarrealVillarreal
1(1)
ValenciaValencia
1(0)
9/2/2025
Las PalmasLas Palmas
1(0)
VillarrealVillarreal
2(0)
1/2/2025
VillarrealVillarreal
5(1)
ValladolidValladolid
1(0)
25/1/2025
AtleticoAtletico
1(0)
VillarrealVillarreal
1(1)
21/1/2025
VillarrealVillarreal
4(4)
MallorcaMallorca
0(0)
14/1/2025
SociedadSociedad
1(0)
VillarrealVillarreal
0(0)

Thành tích gần đây của Real Madrid

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha Cúp Nhà Vua Tây Ban NhaFTHT
2/4/2025
Real MadridReal Madrid
4(1)
SociedadSociedad
4(1)
27/2/2025
SociedadSociedad
0(0)
Real MadridReal Madrid
1(1)
La Liga La LigaFTHT
30/3/2025
Real MadridReal Madrid
3(1)
LeganesLeganes
2(2)
16/3/2025
VillarrealVillarreal
1(1)
Real MadridReal Madrid
2(2)
9/3/2025
Real MadridReal Madrid
2(2)
VallecanoVallecano
1(1)
2/3/2025
Real BetisReal Betis
2(1)
Real MadridReal Madrid
1(1)
23/2/2025
Real MadridReal Madrid
2(1)
GironaGirona
0(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
13/3/2025
AtleticoAtletico
1(1)
Real MadridReal Madrid
0(0)
5/3/2025
Real MadridReal Madrid
2(1)
AtleticoAtletico
1(1)
20/2/2025
Real MadridReal Madrid
3(2)
Man CityMan City
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Barcelona Barcelona
292135+5466
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Real Madrid Real Madrid
291964+3363
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Atletico Atletico
291694+2457
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
4
Athletic Club Athletic Club
2914114+2253
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
5
Villarreal Villarreal
281387+1247
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
6
Real Betis Real Betis
291388+447
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Vallecano Vallecano
2910109+240
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
8
Celta Vigo Celta Vigo
2911711040
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
9
Mallorca Mallorca
2911711-740
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
10
Sociedad Sociedad
2911513-438
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
11
Sevilla Sevilla
299911-636
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
12
Getafe Getafe
299911+136
Thua Thua Thắng Thắng Thua
13
Girona Girona
299713-834
Thua Hòa Hòa Hòa Thua
14
Osasuna Osasuna
297139-934
Thua Hòa Thua Thua Hòa
15
Valencia Valencia
2971012-1431
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
16
Espanyol Espanyol
287813-1329
Hòa Thắng Hòa Thua Hòa
17
Alaves Alaves
296914-1227
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
18
Leganes Leganes
296914-1827
Thua Thắng Thua Thua Thua
19
Las Palmas Las Palmas
296815-1526
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
20
Valladolid Valladolid
294421-4616
Thua Hòa Thua Thua Thua
  • Dự vòng bảng Champions League
  • Dự vòng bảng Europa League
  • Dự vòng loại Europa Conference League
  • Xuống hạng LaLiga2

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X