• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Viktoria Plzen vs Karvina hôm nay 23-08-2025

T 7, 23/08/2025 22:00
Viktoria Plzen
2 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
Karvina

T 7, 23/08/2025 22:00

VĐQG Séc: Vòng 6

Doosan Arena Plzen

 

Hiệp 1 1 - 0
18'Svetozar Markovic (Thay: Karel Spacil)
35'Rafiu Durosinmi
Hiệp 2 2 - 1
47'Denis VisinskyEmmanuel Ayaosi (Thay: Filip Vecheta)46'
64'Prince Adu (Thay: Rafiu Durosinmi)Jiri Fleisman56'
64'Merchas Doski (Thay: Cheick Souare)Rok Storman66'
73'Jiri Panos (Thay: Denis Visinsky)Rok Storman (Thay: Jiri Fleisman)64'
77'Svetozar MarkovicDenny Samko (Thay: Ousmane Conde)64'
78'James Bello (Thay: Amar Memic)Rok Storman (Kiến tạo: Emmanuel Ayaosi)69'
90+3''(Pen) Matej VydraSamuel Sigut (Thay: Alexandr Buzek)84'
Lucky Ezeh (Thay: Abdallah Gning)89'
Lucky Ezeh90+5''

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Karvina

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Karvina
Karvina
Kiểm soát bóng
49%
51%
Phạm lỗi
9%
13%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
13%
3%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
8%
5%
Sút không trúng đích
6%
4%
Cú sút bị chặn
5%
4%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
6%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Karvina

Viktoria Plzen (4-1-4-1): Martin Jedlička (23), Jan Paluska (22), Vaclav Jemelka (21), Karel Spacil (5), Cheick Souaré (19), Lukáš Červ (6), Amar Memic (99), Tomas Ladra (18), Denis Visinsky (9), Rafiu Durosinmi (17), Matěj Vydra (11)

Karvina (4-1-4-1): Jakub Lapes (30), Aboubacar Traore (4), Sahmkou Camara (49), David Krcik (37), Jiri Fleisman (25), Filip Vecheta (13), Albert Labik (9), Alexandr Bužek (21), David Planka (8), Ousmane Conde (31), Abdallah Gningue (12)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
4-1-4-1
23
Martin Jedlička
22
Jan Paluska
21
Vaclav Jemelka
5
Karel Spacil
19
Cheick Souaré
6
Lukáš Červ
99
Amar Memic
18
Tomas Ladra
9
Denis Visinsky
17
Rafiu Durosinmi
11
Matěj Vydra
12
Abdallah Gningue
31
Ousmane Conde
8
David Planka
21
Alexandr Bužek
9
Albert Labik
13
Filip Vecheta
25
Jiri Fleisman
37
David Krcik
49
Sahmkou Camara
4
Aboubacar Traore
30
Jakub Lapes
Karvina
Karvina
4-1-4-1
Thay người
18’
Karel Spacil
Svetozar Marković
46’
Filip Vecheta
Emmanuel Ayaosi
64’
Cheick Souare
Merchas Doski
64’
Ousmane Conde
Denny Samko
64’
Rafiu Durosinmi
Prince Kwabena Adu
64’
Jiri Fleisman
Rok Storman
73’
Denis Visinsky
Jiri Panos
84’
Alexandr Buzek
Samuel Sigut
78’
Amar Memic
James Bello
89’
Abdallah Gning
Lucky Ezeh
Cầu thủ dự bị
Marián Tvrdoň
Denny Samko
Florian Wiegele
Emmanuel Ayaosi
Merchas Doski
Samuel Sigut
Jiri Panos
Jan Chytry
Milan Havel
Lucky Ezeh
Matej Valenta
Rok Storman
Svetozar Marković
Ondrej Schovanec
Christopher Kabongo
Vladimir Neuman
Prince Kwabena Adu
Pavel Kacor
Adrian Zeljković
James Bello

Thành tích đối đầu Viktoria Plzen vs Karvina

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
22/8/2021
Viktoria PlzenViktoria Plzen
2(1)
KarvinaKarvina
0(0)
18/12/2021
Viktoria PlzenViktoria Plzen
0(0)
KarvinaKarvina
1(1)
29/10/2023
Viktoria PlzenViktoria Plzen
0(0)
KarvinaKarvina
1(0)
6/4/2024
Viktoria PlzenViktoria Plzen
0(0)
KarvinaKarvina
0(0)
12/8/2024
Viktoria PlzenViktoria Plzen
5(2)
KarvinaKarvina
0(0)
8/12/2024
Viktoria PlzenViktoria Plzen
1(1)
KarvinaKarvina
2(0)
23/8/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
2(1)
KarvinaKarvina
1(0)

Thành tích gần đây của Viktoria Plzen

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
23/8/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
2(1)
KarvinaKarvina
1(0)
19/8/2025
Mlada BoleslavMlada Boleslav
0(0)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
5(2)
16/8/2025
Dukla PrahaDukla Praha
2(0)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
0(0)
9/8/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
1(0)
SlovackoSlovacko
1(0)
26/7/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
1(0)
JablonecJablonec
1(0)
19/7/2025
PardubicePardubice
1(0)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
5(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
13/8/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
2(1)
RangersRangers
1(0)
6/8/2025
RangersRangers
3(2)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
0(0)
31/7/2025
ServetteServette
1(1)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
3(2)
23/7/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
0(0)
ServetteServette
1(1)

Thành tích gần đây của Karvina

Cúp quốc gia Séc Cúp quốc gia SécFTHT
27/8/2025
FK BohuminFK Bohumin
1(1)
KarvinaKarvina
6(2)
VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
23/8/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
2(1)
KarvinaKarvina
1(0)
17/8/2025
KarvinaKarvina
1(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(0)
10/8/2025
Banik OstravaBanik Ostrava
1(0)
KarvinaKarvina
2(0)
2/8/2025
KarvinaKarvina
0(0)
FC ZlinFC Zlin
1(0)
26/7/2025
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
KarvinaKarvina
2(0)
19/7/2025
KarvinaKarvina
2(0)
Dukla PrahaDukla Praha
0(0)
19/4/2025
Slovan LiberecSlovan Liberec
2(1)
KarvinaKarvina
3(1)
12/4/2025
KarvinaKarvina
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
4(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
21/6/2025
KarvinaKarvina
3(1)
Spartak TrnavaSpartak Trnava
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Sparta Prague Sparta Prague
6510+716
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Slavia Prague Slavia Prague
6420+814
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
3
FC Zlin FC Zlin
6411+413
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
4
Jablonec Jablonec
6330+412
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
6321+811
Hòa Hòa Thua Thắng Thắng
6
SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc
6312+110
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
7
Karvina Karvina
6303+19
Thắng Thua Thắng Thua Thua
8
Slovan Liberec Slovan Liberec
6213-17
Thắng Thua Thắng Thua Thua
9
Bohemians 1905 Bohemians 1905
5203-46
Thắng Thua Thua Thua Thắng
10
Hradec Kralove Hradec Kralove
6123-35
Thua Thua Hòa Thua Thắng
11
Dukla Praha Dukla Praha
6123-35
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
12
Slovacko Slovacko
6123-35
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
13
Banik Ostrava Banik Ostrava
411204
Thua Hòa Thua Thắng
14
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
5113-64
Hòa Thua Thua Thắng Thua
15
Teplice Teplice
5104-43
Thua Thắng Thua Thua Thua
16
Pardubice Pardubice
5014-91
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
    KQ | BXH

    22:00

    30/08

    Dukla Praha Dukla Praha (11)
    Hradec Kralove Hradec Kralove (10)

    22:00

    30/08

    Karvina Karvina (7)
    Teplice Teplice (15)

    22:00

    30/08

    Pardubice Pardubice (16)
    Bohemians 1905 Bohemians 1905 (9)

    22:00

    30/08

    Slovacko Slovacko (12)
    Jablonec Jablonec (4)

    01:00

    31/08

    Mlada Boleslav Mlada Boleslav (14)
    Slavia Prague Slavia Prague (2)

    20:00

    31/08

    Slovan Liberec Slovan Liberec (8)
    Viktoria Plzen Viktoria Plzen (5)

    22:30

    31/08

    SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc (6)
    Banik Ostrava Banik Ostrava (13)
    X