• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Viborg vs FC Copenhagen hôm nay 16-03-2025

CN, 16/03/2025 23:00
Viborg
3 - 2
(H1: 0-2)
Kết thúc
FC Copenhagen

CN, 16/03/2025 23:00

VĐQG Đan Mạch: Vòng 22

Energi Viborg Arena

 

Hiệp 1 0 - 2
34'Jeppe GroenningGiorgi Gocholeishvili (Kiến tạo: Pantelis Hatzidiakos)26'
William Clem (Thay: Thomas Delaney)15'
Jordan Larsson (Kiến tạo: William Clem)41'
Hiệp 2 3 - 2
48'Serginho (Kiến tạo: Srdjan Kuzmic)Kevin Diks (Thay: Marcos Lopez)67'
60'Stipe Radic (Kiến tạo: Serginho)Rasmus Falk (Thay: Magnus Mattsson)67'
66'Anosike Ementa (Kiến tạo: Serginho)Birger Meling (Thay: William Clem)67'
57'Anosike Ementa (Thay: Renato Junior)Rasmus Falk90'
57'Jakob Vester (Thay: Thomas Joergensen)Amin Chiakha (Thay: Jordan Larsson)79'
82'Frederik Damkjer (Thay: Yonis Njoh)Gabriel Pereira90'
82'Asker Beck (Thay: Justin Lonwijk)
90'Charly Horneman (Thay: Serginho)

Thống kê trận đấu Viborg vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
Viborg
Viborg
FC Copenhagen
FC Copenhagen
Kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
13%
7%
Ném biên
17%
22%
Việt vị
1%
3%
Chuyền dài
12%
23%
Phạt góc
5%
5%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
5%
Sút không trúng đích
6%
10%
Cú sút bị chặn
2%
3%
Phản công
5%
2%
Thủ môn cản phá
3%
2%
Phát bóng
16%
5%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Viborg vs FC Copenhagen

Viborg (4-3-3): Lucas Lund (1), Jean-Manuel Mbom (18), Daniel Anyembe (24), Stipe Radic (55), Srdan Kuzmic (30), Justin Lonwijk (19), Jeppe Grønning (13), Thomas Jorgensen (12), Serginho (7), Renato Júnior (11), Yonis Njoh (27)

FC Copenhagen (4-4-2): Diant Ramaj (41), Giorgi Gocholeishvili (22), Gabriel Pereira (5), Pantelis Hatzidiakos (6), Marcos López (15), Jordan Larsson (11), Thomas Delaney (27), Victor Froholdt (17), Elias Achouri (30), Viktor Claesson (7), Magnus Mattsson (8)

Viborg
Viborg
4-3-3
1
Lucas Lund
18
Jean-Manuel Mbom
24
Daniel Anyembe
55
Stipe Radic
30
Srdan Kuzmic
19
Justin Lonwijk
13
Jeppe Grønning
12
Thomas Jorgensen
7
Serginho
11
Renato Júnior
27
Yonis Njoh
8
Magnus Mattsson
7
Viktor Claesson
30
Elias Achouri
17
Victor Froholdt
27
Thomas Delaney
11
Jordan Larsson
15
Marcos López
6
Pantelis Hatzidiakos
5
Gabriel Pereira
22
Giorgi Gocholeishvili
41
Diant Ramaj
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-4-2
Thay người
57’
Renato Junior
Anosike Ementa
15’
Birger Meling
William Clem
57’
Thomas Joergensen
Jakob Vester
67’
Marcos Lopez
Kevin Diks
82’
Justin Lonwijk
Asker Beck
67’
William Clem
Birger Meling
82’
Yonis Njoh
Frederik Damkjer
67’
Magnus Mattsson
Rasmus Falk
90’
Serginho
Charly Nouck
79’
Jordan Larsson
Amin Chiakha
Cầu thủ dự bị
Hjalte Bidstrup
Rodrigo Huescas
Oscar Hedvall
Robert
Ibrahim Said
Nathan Trott
Anosike Ementa
Kevin Diks
Asker Beck
Lukas Lerager
Charly Nouck
Amin Chiakha
Lukas Kirkegaard
Birger Meling
Jakob Vester
Rasmus Falk
Frederik Damkjer
William Clem

Thành tích đối đầu Viborg vs FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
4/10/2021
ViborgViborg
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
27/2/2022
ViborgViborg
0(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(1)
31/7/2022
ViborgViborg
4(2)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(1)
19/3/2023
ViborgViborg
2(1)
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
3/9/2023
ViborgViborg
2(1)
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)
26/11/2023
ViborgViborg
2(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
18/8/2024
ViborgViborg
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
16/3/2025
ViborgViborg
3(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
24/1/2025
ViborgViborg
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)

Thành tích gần đây của Viborg

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
29/3/2025
AaBAaB
0(0)
ViborgViborg
4(2)
16/3/2025
ViborgViborg
3(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
9/3/2025
AGFAGF
1(0)
ViborgViborg
1(0)
2/3/2025
ViborgViborg
3(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
25/2/2025
ViborgViborg
1(0)
SilkeborgSilkeborg
4(0)
15/2/2025
Broendby IFBroendby IF
4(1)
ViborgViborg
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
9/2/2025
ViborgViborg
2(0)
SiriusSirius
1(0)
4/2/2025
B 93B 93
2(0)
ViborgViborg
2(0)
4/2/2025
Halmstads BKHalmstads BK
0(0)
ViborgViborg
3(0)
29/1/2025
ViborgViborg
2(0)
HobroHobro
1(0)

Thành tích gần đây của FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
1/4/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
Randers FCRanders FC
0(0)
16/3/2025
ViborgViborg
3(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
10/3/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
SoenderjyskESoenderjyskE
1(1)
3/3/2025
AaBAaB
0(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)
24/2/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
FC MidtjyllandFC Midtjylland
0(0)
18/2/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
14/3/2025
ChelseaChelsea
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)
7/3/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(0)
ChelseaChelsea
2(0)
21/2/2025
FC HeidenheimFC Heidenheim
1(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
3(1)
14/2/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
FC HeidenheimFC Heidenheim
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
221435+1545
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
FC Copenhagen FC Copenhagen
221183+1441
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
3
AGF AGF
22994+1936
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Randers FC Randers FC
22985+1135
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
5
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
221057+335
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Broendby IF Broendby IF
22895+1033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
7
Silkeborg Silkeborg
22895+933
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
8
Viborg Viborg
22778-128
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
9
AaB AaB
225611-1821
Thua Thua Hòa Thua Thắng
10
Lyngby Lyngby
223910-1118
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
11
SoenderjyskE SoenderjyskE
224513-2517
Thua Thua Thua Hòa Thua
12
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
223415-2613
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Silkeborg Silkeborg
23896+833
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
2
Viborg Viborg
23878+331
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
AaB AaB
235612-2221
Thua Hòa Thua Thắng Thua
4
SoenderjyskE SoenderjyskE
235513-2420
Thua Thua Hòa Thua Thắng
5
Lyngby Lyngby
233911-1218
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
6
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
234415-2516
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
Vô ĐịchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
321967+1963
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
2
Broendby IF Broendby IF
321886+2562
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
3
FC Copenhagen FC Copenhagen
321859+2659
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
3216106+2658
Thắng Thua Thắng Thua Thua
5
AGF AGF
32111110-444
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
Silkeborg Silkeborg
3210616-1136
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
7
Randers FC Randers FC
23986+1035
Hòa Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
    KQ | BXH

    00:00

    05/04

    Randers FC Randers FC (4)
    FC Midtjylland FC Midtjylland (1)
    X