• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Veres Rivne vs Polissya Zhytomyr hôm nay 11-03-2025

T 3, 11/03/2025 20:30
Veres Rivne
5 - 1
(H1: 2-1)
Kết thúc
Polissya Zhytomyr

T 3, 11/03/2025 20:30

VĐQG Ukraine: Vòng 21

Stadion Avanhard, Rivne

 

Hiệp 1 2 - 1
14'Ruslan Stepanyuk (Kiến tạo: Igor Kharatin)Facundo Batista33'
45'Ruslan Stepanyuk (Kiến tạo: Roman Goncharenko)
Hiệp 2 5 - 1
50'Roman GoncharenkoOleksandr Evgeniyovych Nazarenko (Thay: Borys Krushynskyi)58'
56'Vitaliy Dakhnovskyi (Kiến tạo: Ruslan Stepanyuk)Talles Costa (Thay: Ofek Biton)58'
65'Mykola Gayduchyk (Kiến tạo: Vitaliy Dakhnovskyi)Oleksandr Nazarenko (Thay: Borys Krushynskyi)58'
58'Vladislav Sharay (Thay: Luan Campos)Talles (Thay: Ofek Biton)58'
58'Vladyslav Sharay (Thay: Luan Campos)Tomer Yosefi (Thay: Oleksandr Andrievsky)69'
88'Yevgeniy ShevchenkoTomer Yosefi86'
77'Dmytro Klyots (Thay: Ruslan Stepanyuk)Lucas Taylor (Thay: Giorgi Maisuradze)70'
77'Dmytro Godya (Thay: Mykola Gayduchyk)Andre Goncalves (Thay: Ruslan Babenko)84'
90'Mykhaylo Protasevych (Thay: Giorgi Kutsia)

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Polissya Zhytomyr

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Kiểm soát bóng
49%
51%
Phạm lỗi
10%
8%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
7%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
1%
Sút không trúng đích
0%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Polissya Zhytomyr

Veres Rivne (4-4-2): Andriy Kozhukhar (23), Giorgi Kutsia (6), Roman Goncharenko (33), Semen Vovchenko (3), Yevgeniy Shevchenko (95), Luan Campos (99), Valeriy Kucherov (29), Igor Kharatin (14), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Ruslan Yuriiovych Stepanyuk (7), Mykola Gayduchyk (89)

Polissya Zhytomyr (4-1-4-1): Yevgen Volynets (23), Giorgi Maisuradze (31), Serhii Chobotenko (44), Eduard Sarapii (5), Bogdan Mykhaylichenko (15), Ruslan Babenko (8), Oleksii Gutsuliak (11), Ofek Biton (14), Oleksandr Andriyevskiy (18), Borys Krushynskyi (55), Facundo Batista (9)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-4-2
23
Andriy Kozhukhar
6
Giorgi Kutsia
33
Roman Goncharenko
3
Semen Vovchenko
95
Yevgeniy Shevchenko
99
Luan Campos
29
Valeriy Kucherov
14
Igor Kharatin
11
Vitaliy Dakhnovskyi
7
Ruslan Yuriiovych Stepanyuk
89
Mykola Gayduchyk
9
Facundo Batista
55
Borys Krushynskyi
18
Oleksandr Andriyevskiy
14
Ofek Biton
11
Oleksii Gutsuliak
8
Ruslan Babenko
15
Bogdan Mykhaylichenko
5
Eduard Sarapii
44
Serhii Chobotenko
31
Giorgi Maisuradze
23
Yevgen Volynets
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-1-4-1
Thay người
58’
Luan Campos
Vladyslav Sharay
58’
Ofek Biton
Talles
77’
Ruslan Stepanyuk
Dmytro Klyots
58’
Borys Krushynskyi
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
77’
Mykola Gayduchyk
Dmytro Godya
69’
Oleksandr Andrievsky
Tomer Yosefi
90’
Giorgi Kutsia
Mikhaylo Protasevych
70’
Giorgi Maisuradze
Lucas Taylor
84’
Ruslan Babenko
Andre Gonsalves
Cầu thủ dự bị
Bogdan Kogut
Oleg Kudryk
Mykhailo Kulyk
Matej Matic
Mikhaylo Protasevych
Lucas Taylor
Nazar Balaba
Andi Hadroj
Danyil Checher
Maksym Melnychenko
Maksym Smiyan
Tomer Yosefi
Dmytro Klyots
Yaroslav Karaman
Rostyslav Baran
Talles
Orest Lepskyi
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
Vladyslav Sharay
Bogdan Lednev
Dmytro Godya
Vialle
Anton Vydrych
Andre Gonsalves

Thành tích đối đầu Veres Rivne vs Polissya Zhytomyr

Giao hữu Giao hữuFTHT
10/2/2023
Veres RivneVeres Rivne
3(3)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
3(1)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/7/2023
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
2(2)
30/11/2023
Veres RivneVeres Rivne
2(2)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
1/12/2023
Veres RivneVeres Rivne
1(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
15/9/2024
Veres RivneVeres Rivne
2(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
11/3/2025
Veres RivneVeres Rivne
5(2)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)

Thành tích gần đây của Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/3/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
11/3/2025
Veres RivneVeres Rivne
5(2)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
7/3/2025
Livyi BeregLivyi Bereg
2(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
2/3/2025
Veres RivneVeres Rivne
2(0)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
1(0)
22/2/2025
KryvbasKryvbas
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
3(0)
16/12/2024
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
7/12/2024
KarpatyKarpaty
5(2)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
30/11/2024
CherkasyCherkasy
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
2(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/2/2025
HamKamHamKam
2(0)
Veres RivneVeres Rivne
1(0)

Thành tích gần đây của Polissya Zhytomyr

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/3/2025
CherkasyCherkasy
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
11/3/2025
Veres RivneVeres Rivne
5(2)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
6/3/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
3(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
28/2/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
22/2/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
15/12/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
9/12/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(1)
4/12/2024
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
30/11/2024
KryvbasKryvbas
3(1)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
221660+3154
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
FC Olexandriya FC Olexandriya
221552+1850
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
211353+3244
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
221075+837
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
5
Kryvbas Kryvbas
201055+535
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Karpaty Karpaty
22958+432
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Veres Rivne Veres Rivne
22787-129
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
8
Zorya Zorya
219210-329
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
Rukh Lviv Rukh Lviv
22688+226
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Cherkasy Cherkasy
227411-825
Thắng Thua Thua Thắng Thua
11
Livyi Bereg Livyi Bereg
216411-1022
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
22499-321
Thua Thua Thua Thua Thắng
13
Vorskla Vorskla
225611-1121
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
14
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
224612-2518
Thắng Hòa Thua Thua Thua
15
Inhulets Petrove Inhulets Petrove
213711-1816
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
16
Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa
224315-2115
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    19:30

    04/04

    Inhulets Petrove Inhulets Petrove (15)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (14)

    17:00

    05/04

    Vorskla Vorskla (13)
    Zorya Zorya (8)

    19:30

    05/04

    Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa (16)
    Cherkasy Cherkasy (10)

    22:00

    05/04

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
    X