• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Veres Rivne vs Kudrivka hôm nay 12-09-2025

T 6, 12/09/2025 22:00
Veres Rivne
vs
Kudrivka

T 6, 12/09/2025 22:00

VĐQG Ukraine: Vòng 5

 

 

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Kudrivka

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Veres Rivne

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
31/8/2025
CherkasyCherkasy
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
2(1)
17/8/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
2(1)
8/8/2025
SC PoltavaSC Poltava
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
2/8/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1(1)
25/5/2025
Veres RivneVeres Rivne
1(0)
CherkasyCherkasy
1(0)
18/5/2025
FC OlexandriyaFC Olexandriya
3(3)
Veres RivneVeres Rivne
1(0)
10/5/2025
Rukh LvivRukh Lviv
2(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
3/5/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
2(2)
27/4/2025
VorsklaVorskla
3(1)
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
Korosten Ahro/NyvaKorosten Ahro/Nyva
0(0)
Veres RivneVeres Rivne
4(1)

Thành tích gần đây của Kudrivka

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
29/8/2025
KudrivkaKudrivka
2(2)
KarpatyKarpaty
2(0)
17/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
SC PoltavaSC Poltava
1(0)
11/8/2025
ZoryaZorya
2(1)
KudrivkaKudrivka
1(0)
3/8/2025
KudrivkaKudrivka
3(2)
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
FC Levy Bereg KievFC Levy Bereg Kiev
0(0)
KudrivkaKudrivka
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
4400+1112
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
4310+510
Thắng Hòa Thắng Thắng
3
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Kryvbas Kryvbas
4301+39
Thua Thắng Thắng Thắng
5
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
6
Metalist 1925 Metalist 1925
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
7
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
8
Cherkasy Cherkasy
4211+17
Hòa Thắng Thắng Thua
9
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
4103-43
Thắng Thua Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
4103-63
Thắng Thua Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Veres Rivne Veres Rivne
4103-23
Thua Thua Thua Thắng
14
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
4004-60
Thua Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
4004-80
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X