• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Vejle Boldklub vs AGF hôm nay 16-03-2025

CN, 16/03/2025 23:00
Vejle Boldklub
3 - 2
(H1: 2-1)
Kết thúc
AGF

CN, 16/03/2025 23:00

VĐQG Đan Mạch: Vòng 22

Vejle Stadion

 

Hiệp 1 2 - 1
42'German Onugkha (Kiến tạo: Christian Gammelgaard)Youssouph Badji (Kiến tạo: Eric Kahl)31'
44'Thomas Gundelund
Hiệp 2 3 - 2
70'Kristian KirkegaardTobias Moelgaard (Thay: Henrik Dalsgaard)46'
59'Hamza Barry (Thay: Christian Gammelgaard)Nicolai Poulsen (Thay: Felix Beijmo)46'
74'Anders K. Jacobsen (Thay: Dimitrios Emmanouilidis)Kristian Arnstad61'
74'Marius Elvius (Thay: Lasse Floe)Max Power (Thay: Mads Emil Madsen)66'
81'German Onugkha (Kiến tạo: Hamza Barry)Tobias Bech (Thay: Youssouph Badji)73'
83'Damian van BruggenMikael Anderson83'
90'Richard Jensen (Thay: Kristian Kirkegaard)Patrick Mortensen89'
Tobias Bach (Thay: Kristian Arnstad)88'

Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs AGF

số liệu thống kê
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
AGF
AGF
Kiểm soát bóng
38%
62%
Phạm lỗi
8%
8%
Ném biên
12%
31%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
9%
11%
Phạt góc
7%
11%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
7%
10%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
2%
7%
Phản công
5%
0%
Thủ môn cản phá
8%
3%
Phát bóng
11%
8%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs AGF

Vejle Boldklub (4-3-3): Igor Vekić (1), Lasse Flo (23), Stefan Velkov (13), Damian Van Bruggen (14), David Colina (38), Thomas Gundelund (2), Lundrim Hetemi (34), Kristian Kirkegaard (10), Christian Gammelgaard (37), German Onugha (45), Dimitrios Emmanouilidis (17)

AGF (3-5-2): Jesper Hansen (1), Henrik Dalsgaard (3), Frederik Tingager (5), Eric Kahl (19), Felix Beijmo (2), Mikael Anderson (8), Kristian Arnstad (10), Mads Emil Madsen (7), Gift Links (11), Youssouph Badji (15), Patrick Mortensen (9)

Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
4-3-3
1
Igor Vekić
23
Lasse Flo
13
Stefan Velkov
14
Damian Van Bruggen
38
David Colina
2
Thomas Gundelund
34
Lundrim Hetemi
10
Kristian Kirkegaard
37
Christian Gammelgaard
45
German Onugha
17
Dimitrios Emmanouilidis
9
Patrick Mortensen
15
Youssouph Badji
11
Gift Links
7
Mads Emil Madsen
10
Kristian Arnstad
8
Mikael Anderson
2
Felix Beijmo
19
Eric Kahl
5
Frederik Tingager
3
Henrik Dalsgaard
1
Jesper Hansen
AGF
AGF
3-5-2
Thay người
59’
Christian Gammelgaard
Hamza Barry
46’
Felix Beijmo
Nicolai Poulsen
74’
Dimitrios Emmanouilidis
Anders Jacobsen
46’
Henrik Dalsgaard
Tobias Molgaard
74’
Lasse Floe
Marius Elvius
66’
Mads Emil Madsen
Max Power
90’
Kristian Kirkegaard
Richard Jensen
73’
Youssouph Badji
Tobias Bech
88’
Kristian Arnstad
Tobias Bach
Cầu thủ dự bị
Tobias Jakobsen
Leopold Wahlstedt
Hamza Barry
Max Power
Yeni N'Gbakoto
Tobias Bach
Musa Juwara
Frederik Brandhof
Anders Jacobsen
Mathias Dahl Sauer
Luka Hujber
Jonas Jensen-Abbew
Richard Jensen
Nicolai Poulsen
Marius Elvius
Tobias Molgaard
Sander Ravn
Tobias Bech

Thành tích đối đầu Vejle Boldklub vs AGF

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
12/9/2021
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
AGFAGF
0(0)
26/2/2022
Vejle BoldklubVejle Boldklub
3(2)
AGFAGF
2(2)
23/7/2023
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(1)
AGFAGF
0(0)
20/2/2024
Vejle BoldklubVejle Boldklub
0(0)
AGFAGF
0(0)
20/8/2024
Vejle BoldklubVejle Boldklub
5(3)
AGFAGF
1(1)
16/3/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
3(2)
AGFAGF
2(1)

Thành tích gần đây của Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
30/3/2025
LyngbyLyngby
1(1)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
2(2)
16/3/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
3(2)
AGFAGF
2(1)
8/3/2025
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
3(1)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(1)
2/3/2025
ViborgViborg
3(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
23/2/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
2(0)
Broendby IFBroendby IF
2(0)
16/2/2025
SilkeborgSilkeborg
0(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/2/2025
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
31/1/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
4(0)
SV RiedSV Ried
1(0)
28/1/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
4(0)
Dinamo BatumiDinamo Batumi
0(0)
24/1/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
2(0)
Paksi SEPaksi SE
4(0)

Thành tích gần đây của AGF

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
30/3/2025
AGFAGF
2(1)
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
0(0)
16/3/2025
Vejle BoldklubVejle Boldklub
3(2)
AGFAGF
2(1)
9/3/2025
AGFAGF
1(0)
ViborgViborg
1(0)
1/3/2025
Randers FCRanders FC
1(0)
AGFAGF
1(0)
23/2/2025
AGFAGF
4(0)
AaBAaB
0(0)
16/2/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
1(1)
AGFAGF
4(3)
Giao hữu Giao hữuFTHT
20/3/2025
AGFAGF
1(0)
AaBAaB
1(1)
8/2/2025
AGFAGF
4(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
3(0)
1/2/2025
AGFAGF
1(0)
AIKAIK
0(0)
26/1/2025
AGFAGF
2(0)
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
221435+1545
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
FC Copenhagen FC Copenhagen
221183+1441
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
3
AGF AGF
22994+1936
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Randers FC Randers FC
22985+1135
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
5
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
221057+335
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Broendby IF Broendby IF
22895+1033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
7
Silkeborg Silkeborg
22895+933
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
8
Viborg Viborg
22778-128
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
9
AaB AaB
225611-1821
Thua Thua Hòa Thua Thắng
10
Lyngby Lyngby
223910-1118
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
11
SoenderjyskE SoenderjyskE
224513-2517
Thua Thua Thua Hòa Thua
12
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
223415-2613
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Silkeborg Silkeborg
23896+833
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
2
Viborg Viborg
23878+331
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
AaB AaB
235612-2221
Thua Hòa Thua Thắng Thua
4
SoenderjyskE SoenderjyskE
235513-2420
Thua Thua Hòa Thua Thắng
5
Lyngby Lyngby
233911-1218
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
6
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
234415-2516
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
Vô ĐịchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
321967+1963
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
2
Broendby IF Broendby IF
321886+2562
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
3
FC Copenhagen FC Copenhagen
321859+2659
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
3216106+2658
Thắng Thua Thắng Thua Thua
5
AGF AGF
32111110-444
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
Silkeborg Silkeborg
3210616-1136
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
7
Randers FC Randers FC
23986+1035
Hòa Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
    KQ | BXH

    00:00

    05/04

    Randers FC Randers FC (4)
    FC Midtjylland FC Midtjylland (1)
    X