• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ukraine vs Bỉ hôm nay 26-06-2024

T 4, 26/06/2024 23:00
Ukraine
0 - 0
(H1: 0-0)
Kết thúc
Bỉ

T 4, 26/06/2024 23:00

Euro: Vòng bảng

MHPArena

TV360+1, VTV2, HTV7

Hiệp 1 0 - 0
Wout Faes43'
Hiệp 2 0 - 0
58'Oleksandr Zinchenko (Thay: Vitalii Mykolenko)Orel Mangala (Thay: Youri Tielemans)62'
69'Artem DovbykYannick Carrasco (Thay: Leandro Trossard)62'
70'Taras Stepanenko (Thay: Volodymyr Brazhko)Johan Bakayoko (Thay: Jeremy Doku)77'
70'Ruslan Malinovsky (Thay: Roman Yaremchuk)Ikoma Lois Openda (Thay: Romelu Lukaku)90'
70'Vladyslav Vanat (Thay: Mykola Shaparenko)
81'Andriy Yarmolenko (Thay: Oleksandr Svatok)

Thống kê trận đấu Ukraine vs Bỉ

số liệu thống kê
Ukraine
Ukraine
Bỉ
Bỉ
Kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
9%
8%
Ném biên
16%
18%
Việt vị
2%
0%
Chuyền dài
10%
11%
Phạt góc
3%
7%
Thẻ vàng
1%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
4%
Sút không trúng đích
5%
4%
Cú sút bị chặn
4%
3%
Phản công
2%
2%
Thủ môn cản phá
4%
5%
Phát bóng
11%
9%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Ukraine vs Bỉ

Ukraine (5-3-2): Anatoliy Trubin (12), Oleksandr Tymchyk (24), Illia Zabarnyi (13), Oleksandr Svatok (3), Mykola Matvienko (22), Vitaliy Mykolenko (16), Mykola Shaparenko (19), Vladimir Brazhko (18), Georgiy Sudakov (14), Roman Yaremchuk (9), Artem Dovbyk (11)

Bỉ (4-3-3): Koen Casteels (1), Timothy Castagne (21), Wout Faes (4), Jan Vertonghen (5), Arthur Theate (3), Youri Tielemans (8), Amadou Onana (24), Kevin De Bruyne (7), Leandro Trossard (9), Romelu Lukaku (10), Jérémy Doku (22)

Ukraine
Ukraine
5-3-2
12
Anatoliy Trubin
24
Oleksandr Tymchyk
13
Illia Zabarnyi
3
Oleksandr Svatok
22
Mykola Matvienko
16
Vitaliy Mykolenko
19
Mykola Shaparenko
18
Vladimir Brazhko
14
Georgiy Sudakov
9
Roman Yaremchuk
11
Artem Dovbyk
22
Jérémy Doku
10
Romelu Lukaku
9
Leandro Trossard
7
Kevin De Bruyne
24
Amadou Onana
8
Youri Tielemans
3
Arthur Theate
5
Jan Vertonghen
4
Wout Faes
21
Timothy Castagne
1
Koen Casteels
Bỉ
Bỉ
4-3-3
Thay người
58’
Vitalii Mykolenko
Oleksandr Zinchenko
62’
Youri Tielemans
Orel Mangala
70’
Volodymyr Brazhko
Taras Stepanenko
62’
Leandro Trossard
Yannick Carrasco
70’
Roman Yaremchuk
Ruslan Malinovskyi
77’
Jeremy Doku
Johan Bakayoko
70’
Mykola Shaparenko
Vladyslav Vanat
90’
Romelu Lukaku
Loïs Openda
81’
Oleksandr Svatok
Andriy Yarmolenko
Cầu thủ dự bị
Georgiy Bushchan
Johan Bakayoko
Andriy Lunin
Maxime De Cuyper
Yukhym Konoplia
Thomas Kaminski
Maksym Talovierov
Matz Sels
Oleksandr Zinchenko
Zeno Debast
Valeriy Bondar
Aster Vranckx
Bogdan Mykhaylichenko
Orel Mangala
Serhiy Sydorchuk
Arthur Vermeeren
Taras Stepanenko
Yannick Carrasco
Andriy Yarmolenko
Charles De Ketelaere
Ruslan Malinovskyi
Loïs Openda
Oleksandr Zubkov
Vladyslav Vanat

Thành tích đối đầu Ukraine vs Bỉ

Euro EuroFTHT
26/6/2024
UkraineUkraine
0(0)
BỉBỉ
0(0)
Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
21/3/2025
UkraineUkraine
3(0)
BỉBỉ
1(1)
24/3/2025
UkraineUkraine
3(0)
BỉBỉ
0(0)

Thành tích gần đây của Ukraine

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
24/3/2025
BỉBỉ
3(0)
UkraineUkraine
0(0)
21/3/2025
UkraineUkraine
3(0)
BỉBỉ
1(1)
20/11/2024
AlbaniaAlbania
1(0)
UkraineUkraine
2(2)
17/11/2024
GeorgiaGeorgia
1(0)
UkraineUkraine
1(1)
15/10/2024
UkraineUkraine
1(0)
CH SécCH Séc
1(1)
12/10/2024
UkraineUkraine
1(1)
GeorgiaGeorgia
0(0)
11/9/2024
CH SécCH Séc
3(2)
UkraineUkraine
2(1)
8/9/2024
UkraineUkraine
1(0)
AlbaniaAlbania
2(0)
Euro EuroFTHT
26/6/2024
UkraineUkraine
0(0)
BỉBỉ
0(0)
21/6/2024
SlovakiaSlovakia
1(1)
UkraineUkraine
2(0)

Thành tích gần đây của Bỉ

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
24/3/2025
BỉBỉ
3(0)
UkraineUkraine
0(0)
21/3/2025
UkraineUkraine
3(0)
BỉBỉ
1(1)
18/11/2024
IsraelIsrael
1(0)
BỉBỉ
0(0)
15/11/2024
BỉBỉ
0(0)
ItaliaItalia
1(1)
15/10/2024
BỉBỉ
1(1)
PhápPháp
2(1)
11/10/2024
ItaliaItalia
2(2)
BỉBỉ
2(1)
10/9/2024
PhápPháp
2(1)
BỉBỉ
0(0)
7/9/2024
BỉBỉ
3(1)
IsraelIsrael
1(1)
Euro EuroFTHT
1/7/2024
PhápPháp
1(0)
BỉBỉ
0(0)
26/6/2024
UkraineUkraine
0(0)
BỉBỉ
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Đức Đức
3210+67
Thắng Thắng Hòa
2
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
3120+25
Thắng Hòa Hòa
3
Hungary Hungary
3102-33
Thua Thua Thắng
4
Scotland Scotland
3012-51
Thua Hòa Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
3300+59
Thắng Thắng Thắng
2
Italia Italia
311104
Thắng Thua Hòa
3
Croatia Croatia
3021-32
Thua Hòa Hòa
4
Albania Albania
3012-21
Thua Hòa Thua
  • Vào vòng 1/8
  • Xét 4/6 đội được vào vòng 1/8

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X