• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ukraine vs Ai-xơ-len hôm nay 27-03-2024

T 4, 27/03/2024 02:45
Ukraine
2 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
Ai-xơ-len

T 4, 27/03/2024 02:45

Euro: Play-off

Tarczynski Arena Wroclaw

HTV Thể Thao

Hiệp 1 0 - 1
40'Roman Yaremchuk (VAR check)Hakon Arnar Haraldsson21'
42'Ruslan MalinovskyAlbert Gudmundsson (Kiến tạo: Hakon Arnar Haraldsson)30'
Hiệp 2 2 - 1
54'Viktor Tsigankov (Kiến tạo: Georgiy Sudakov)Sverrir Ingi Ingason56'
64'Oleksandr Zinchenko (Thay: Ruslan Malinovsky)Kolbeinn Finnsson (Thay: Gudmundur Thorarinsson)63'
72'Artem Dovbyk (Thay: Roman Yaremchuk)Orri Oskarsson (Thay: Andri Gudjohnsen)63'
84'Mykhaylo Mudryk (Kiến tạo: Georgiy Sudakov)Johann Berg Gudmundsson90'
88'Maksym Talovierov (Thay: Viktor Tsigankov)Mikael Egill Ellertsson (Thay: Jon Thorsteinsson)87'
90+2''Oleksandr ZinchenkoMikael Anderson (Thay: Hakon Arnar Haraldsson)87'

Thống kê trận đấu Ukraine vs Ai-xơ-len

số liệu thống kê
Ukraine
Ukraine
Ai-xơ-len
Ai-xơ-len
Kiểm soát bóng
59%
41%
Phạm lỗi
8%
12%
Ném biên
17%
12%
Việt vị
3%
1%
Chuyền dài
22%
11%
Phạt góc
7%
2%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
3%
Sút không trúng đích
7%
2%
Cú sút bị chặn
1%
1%
Phản công
0%
1%
Thủ môn cản phá
2%
3%
Phát bóng
3%
10%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Ukraine vs Ai-xơ-len

Ukraine (4-1-4-1): Andriy Lunin (23), Yukhym Konoplya (2), Illia Zabarnyi (13), Mykola Matvienko (22), Vitaliy Mykolenko (16), Volodymyr Brazhko (14), Viktor Tsygankov (15), Ruslan Malinovskyi (8), Georgiy Sudakov (7), Mykhailo Mudryk (10), Roman Yaremchuk (9)

Ai-xơ-len (4-4-2): Hakon Rafn Valdimarsson (12), Victor Palsson (4), Sverrir Ingason (5), Daniel Leo Gretarsson (18), Gudmundur Thorarinsson (3), Hakon Arnar Haraldsson (17), Arnor Traustason (21), Jóhann Gudmundsson (7), Jón Dagur Þorsteinsson (9), Andri Gudjohnsen (22), Albert Gudmundsson (10)

Ukraine
Ukraine
4-1-4-1
23
Andriy Lunin
2
Yukhym Konoplya
13
Illia Zabarnyi
22
Mykola Matvienko
16
Vitaliy Mykolenko
14
Volodymyr Brazhko
15
Viktor Tsygankov
8
Ruslan Malinovskyi
7
Georgiy Sudakov
10
Mykhailo Mudryk
9
Roman Yaremchuk
10
Albert Gudmundsson
22
Andri Gudjohnsen
9
Jón Dagur Þorsteinsson
7
Jóhann Gudmundsson
21
Arnor Traustason
17
Hakon Arnar Haraldsson
3
Gudmundur Thorarinsson
18
Daniel Leo Gretarsson
5
Sverrir Ingason
4
Victor Palsson
12
Hakon Rafn Valdimarsson
Ai-xơ-len
Ai-xơ-len
4-4-2
Thay người
64’
Ruslan Malinovsky
Oleksandr Zinchenko
63’
Gudmundur Thorarinsson
Kolbeinn Birgir Finnsson
72’
Roman Yaremchuk
Artem Dovbyk
63’
Andri Gudjohnsen
Orri Óskarsson
88’
Viktor Tsigankov
Maksym Talovierov
87’
Jon Thorsteinsson
Mikael Egill Ellertsson
87’
Hakon Arnar Haraldsson
Mikael Anderson
Cầu thủ dự bị
Georgiy Bushchan
Mikael Egill Ellertsson
Anatolii Trubin
Elías Rafn Ólafsson
Bogdan Mykhaylichenko
Patrik Gunnarsson
Maksym Talovierov
Alfons Sampsted
Serhiy Sydorchuk
Hjortur Hermannsson
Mykola Shaparenko
Alfred Finnbogason
Artem Dovbyk
Kolbeinn Birgir Finnsson
Oleksandr Zinchenko
Willum Thor Willumsson
Vladyslav Andriyovych Vanat
Mikael Anderson
Valerii Bondar
Ísak Bergmann Jóhannesson
Oleksandr Zubkov
Orri Óskarsson
Oleksandr Tymchyk
Kristian Hlynsson

Thành tích đối đầu Ukraine vs Ai-xơ-len

Euro EuroFTHT
27/3/2024
UkraineUkraine
2(0)
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
1(1)

Thành tích gần đây của Ukraine

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
24/3/2025
BỉBỉ
3(0)
UkraineUkraine
0(0)
21/3/2025
UkraineUkraine
3(0)
BỉBỉ
1(1)
20/11/2024
AlbaniaAlbania
1(0)
UkraineUkraine
2(2)
17/11/2024
GeorgiaGeorgia
1(0)
UkraineUkraine
1(1)
15/10/2024
UkraineUkraine
1(0)
CH SécCH Séc
1(1)
12/10/2024
UkraineUkraine
1(1)
GeorgiaGeorgia
0(0)
11/9/2024
CH SécCH Séc
3(2)
UkraineUkraine
2(1)
8/9/2024
UkraineUkraine
1(0)
AlbaniaAlbania
2(0)
Euro EuroFTHT
26/6/2024
UkraineUkraine
0(0)
BỉBỉ
0(0)
21/6/2024
SlovakiaSlovakia
1(1)
UkraineUkraine
2(0)

Thành tích gần đây của Ai-xơ-len

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
24/3/2025
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
1(1)
KosovoKosovo
3(2)
21/3/2025
KosovoKosovo
2(1)
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
1(1)
20/11/2024
WalesWales
4(2)
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
1(1)
17/11/2024
MontenegroMontenegro
0(0)
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
2(0)
15/10/2024
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
2(1)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
4(0)
12/10/2024
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
2(0)
WalesWales
2(2)
10/9/2024
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
3(1)
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
1(1)
7/9/2024
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
2(1)
MontenegroMontenegro
0(0)
Euro EuroFTHT
27/3/2024
UkraineUkraine
2(0)
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
1(1)
22/3/2024
IsraelIsrael
1(1)
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
4(2)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Đức Đức
3210+67
Thắng Thắng Hòa
2
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
3120+25
Thắng Hòa Hòa
3
Hungary Hungary
3102-33
Thua Thua Thắng
4
Scotland Scotland
3012-51
Thua Hòa Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
3300+59
Thắng Thắng Thắng
2
Italia Italia
311104
Thắng Thua Hòa
3
Croatia Croatia
3021-32
Thua Hòa Hòa
4
Albania Albania
3012-21
Thua Hòa Thua
  • Vào vòng 1/8
  • Xét 4/6 đội được vào vòng 1/8

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X