• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Uganda vs Mozambique hôm nay 03-09-2025

T 4, 03/09/2025 20:00
Uganda
vs
Mozambique

T 4, 03/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Uganda vs Mozambique

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Uganda vs Mozambique

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
20/3/2025
UgandaUganda
3(3)
MozambiqueMozambique
1(1)

Thành tích gần đây của Uganda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
UgandaUganda
1(1)
GuineaGuinea
0(0)
20/3/2025
MozambiqueMozambique
3(3)
UgandaUganda
1(1)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
UgandaUganda
1(0)
BurundiBurundi
0(0)
26/12/2024
BurundiBurundi
0(0)
UgandaUganda
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
CongoCongo
0(0)
UgandaUganda
1(0)
15/11/2024
UgandaUganda
0(0)
South AfricaSouth Africa
2(0)
15/10/2024
South SudanSouth Sudan
1(1)
UgandaUganda
2(1)
11/10/2024
UgandaUganda
1(0)
South SudanSouth Sudan
0(0)
9/9/2024
UgandaUganda
2(1)
CongoCongo
0(0)
6/9/2024
South AfricaSouth Africa
2(1)
UgandaUganda
2(0)

Thành tích gần đây của Mozambique

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
AlgeriaAlgeria
5(3)
MozambiqueMozambique
1(1)
20/3/2025
MozambiqueMozambique
3(3)
UgandaUganda
1(1)
11/6/2024
GuineaGuinea
0(0)
MozambiqueMozambique
1(0)
7/6/2024
MozambiqueMozambique
2(2)
SomaliaSomalia
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
MozambiqueMozambique
2(1)
15/11/2024
MozambiqueMozambique
0(0)
MaliMali
1(1)
15/10/2024
EswatiniEswatini
0(0)
MozambiqueMozambique
3(2)
11/10/2024
MozambiqueMozambique
1(0)
EswatiniEswatini
1(0)
10/9/2024
MozambiqueMozambique
2(1)
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
7/9/2024
MaliMali
1(0)
MozambiqueMozambique
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X