• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Uganda vs Algeria hôm nay 05-08-2025

T 3, 05/08/2025 00:00
Uganda
0 - 3
(H1: 0-1)
Kết thúc
Algeria

T 3, 05/08/2025 00:00

CHAN Cup: Vòng 1

 

 

Đội hình xuất phát Uganda vs Algeria

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Uganda vs Algeria

Can Cup Can CupFTHT
5/6/2022
UgandaUganda
2(0)
AlgeriaAlgeria
0(0)
18/6/2023
UgandaUganda
1(0)
AlgeriaAlgeria
2(1)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
10/6/2024
UgandaUganda
1(1)
AlgeriaAlgeria
2(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
5/8/2025
UgandaUganda
0(0)
AlgeriaAlgeria
3(1)

Thành tích gần đây của Uganda

CHAN Cup CHAN CupFTHT
23/8/2025
UgandaUganda
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
19/8/2025
South AfricaSouth Africa
3(0)
UgandaUganda
3(1)
12/8/2025
UgandaUganda
2(1)
NigerNiger
0(0)
9/8/2025
GuineaGuinea
0(0)
UgandaUganda
3(1)
5/8/2025
UgandaUganda
0(0)
AlgeriaAlgeria
3(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
24/7/2025
UgandaUganda
2(0)
SenegalSenegal
1(0)
22/7/2025
TanzaniaTanzania
1(1)
UgandaUganda
0(0)
9/6/2025
UgandaUganda
1(1)
GambiaGambia
1(1)
7/6/2025
CameroonCameroon
3(1)
UgandaUganda
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
UgandaUganda
1(1)
GuineaGuinea
0(0)

Thành tích gần đây của Algeria

CHAN Cup CHAN CupFTHT
24/8/2025
SudanSudan
1(0)
AlgeriaAlgeria
1(0)
19/8/2025
AlgeriaAlgeria
0(0)
NigerNiger
0(0)
15/8/2025
GuineaGuinea
1(0)
AlgeriaAlgeria
1(0)
8/8/2025
AlgeriaAlgeria
1(1)
South AfricaSouth Africa
1(1)
5/8/2025
UgandaUganda
0(0)
AlgeriaAlgeria
3(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
30/7/2025
AlgeriaAlgeria
2(0)
MauritaniaMauritania
2(0)
11/6/2025
Thụy ĐiểnThụy Điển
4(2)
AlgeriaAlgeria
3(0)
11/6/2025
Thụy ĐiểnThụy Điển
4(2)
AlgeriaAlgeria
3(0)
5/6/2025
AlgeriaAlgeria
2(1)
RwandaRwanda
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
AlgeriaAlgeria
5(3)
MozambiqueMozambique
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Kenya Kenya
4310+310
Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Ma rốc Ma rốc
4301+59
Thắng Thua Thắng Thắng
3
DR Congo DR Congo
4202+16
Thua Thắng Thắng Thua
4
Angola Angola
4112-34
Thua Hòa Thắng Thua
5
Zambia Zambia
4004-60
Thua Thua Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Tanzania Tanzania
4310+410
Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Madagascar Madagascar
4211+27
Hòa Thua Thắng Thắng
3
Mauritania Mauritania
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
4
Burkina Faso Burkina Faso
4103-23
Thua Thắng Thua Thua
5
Central African Republic Central African Republic
4013-51
Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X