• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Tunisia vs Namibia hôm nay 11-10-2025

T 7, 11/10/2025 20:00
Tunisia
vs
Namibia

T 7, 11/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Tunisia vs Namibia

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Tunisia vs Namibia

Can Cup Can CupFTHT
17/1/2024
TunisiaTunisia
0(0)
NamibiaNamibia
1(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
9/6/2024
TunisiaTunisia
0(0)
NamibiaNamibia
0(0)

Thành tích gần đây của Tunisia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
TunisiaTunisia
2(0)
MalawiMalawi
0(0)
19/3/2025
LiberiaLiberia
0(0)
TunisiaTunisia
1(1)
9/6/2024
NamibiaNamibia
0(0)
TunisiaTunisia
0(0)
6/6/2024
TunisiaTunisia
1(0)
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
TunisiaTunisia
0(0)
GambiaGambia
1(1)
14/11/2024
MadagascarMadagascar
2(2)
TunisiaTunisia
3(2)
16/10/2024
ComorosComoros
1(0)
TunisiaTunisia
1(0)
12/10/2024
TunisiaTunisia
0(0)
ComorosComoros
1(0)
8/9/2024
GambiaGambia
1(1)
TunisiaTunisia
2(1)
6/9/2024
TunisiaTunisia
1(0)
MadagascarMadagascar
0(0)

Thành tích gần đây của Namibia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
24/3/2025
NamibiaNamibia
1(0)
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
1(0)
20/3/2025
MalawiMalawi
0(0)
NamibiaNamibia
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
KenyaKenya
0(0)
NamibiaNamibia
0(0)
13/11/2024
NamibiaNamibia
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
14/10/2024
ZimbabweZimbabwe
3(0)
NamibiaNamibia
1(0)
10/10/2024
NamibiaNamibia
0(0)
ZimbabweZimbabwe
1(1)
10/9/2024
NamibiaNamibia
1(0)
KenyaKenya
2(0)
7/9/2024
CameroonCameroon
1(0)
NamibiaNamibia
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
3/11/2024
NamibiaNamibia
1(0)
LesothoLesotho
0(0)
26/10/2024
LesothoLesotho
1(1)
NamibiaNamibia
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X