• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả TSV Hartberg vs Rapid Wien hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 23:45
TSV Hartberg
2 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Rapid Wien

CN, 09/03/2025 23:45

VĐQG Áo: Vòng 21

Profertil Arena Hartberg

 

Hiệp 1 0 - 0
Mamadou Sangare12'
Hiệp 2 2 - 1
49'Elias HavelNikolaus Wurmbrand (Thay: Louis Schaub)46'
58'Mateo KaramaticBendeguz Bolla63'
63'Elias HavelKouadio Ange Ahoussou (Thay: Jakob Schoeller)50'
74'Muharem Huskovic (Kiến tạo: Donis Avdijaj)Tobias Borchgrevink Boerkeeiet72'
70'Patrik Mijic (Thay: Elias Havel)Isak Jansson85'
90+5''Manuel PfeiferErcan Kara (Thay: Matthias Seidl)59'
85'Jed Drew (Thay: Donis Avdijaj)Lukas Grgic (Thay: Tobias Borchgrevink Boerkeeiet)75'
81'Youba Diarra (Thay: Muharem Huskovic)Andrija Radulovic (Thay: Bendeguz Bolla)75'
Dion Drena Beljo88'

Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Rapid Wien

số liệu thống kê
TSV Hartberg
TSV Hartberg
Rapid Wien
Rapid Wien
Kiểm soát bóng
39%
61%
Phạm lỗi
11%
10%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
3%
Thẻ vàng
3%
4%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
2%
Sút không trúng đích
5%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
4%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Rapid Wien

TSV Hartberg (4-4-2): Raphael Sallinger (1), Jürgen Heil (28), Paul Komposch (14), Mateo Karamatic (6), Manuel Pfeifer (20), Furkan Demir (61), Tobias Kainz (23), Benjamin Markus (4), Muharem Huskovic (33), Elias Havel (7), Donis Avdijaj (10)

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Bendegúz Bolla (77), Jakob Scholler (4), Serge-Philippe Raux Yao (6), Benjamin Bockle (3), Mamadou Sangare (17), Tobias Børkeeiet (16), Louis Schaub (21), Matthias Seidl (18), Isak Jansson (22), Dion Beljo (7)

TSV Hartberg
TSV Hartberg
4-4-2
1
Raphael Sallinger
28
Jürgen Heil
14
Paul Komposch
6
Mateo Karamatic
20
Manuel Pfeifer
61
Furkan Demir
23
Tobias Kainz
4
Benjamin Markus
33
Muharem Huskovic
7
Elias Havel
10
Donis Avdijaj
7
Dion Beljo
22
Isak Jansson
18
Matthias Seidl
21
Louis Schaub
16
Tobias Børkeeiet
17
Mamadou Sangare
3
Benjamin Bockle
6
Serge-Philippe Raux Yao
4
Jakob Scholler
77
Bendegúz Bolla
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
Thay người
70’
Elias Havel
Patrik Mijic
46’
Louis Schaub
Nikolaus Wurmbrand
81’
Muharem Huskovic
Youba Diarra
50’
Jakob Schoeller
Kouadio Ange Ahoussou
85’
Donis Avdijaj
Jed Drew
59’
Matthias Seidl
Ercan Kara
75’
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet
Lukas Grgic
75’
Bendeguz Bolla
Andrija Radulovic
Cầu thủ dự bị
Luka Maric
Paul Gartler
Raphael Hofer
Kouadio Ange Ahoussou
Youba Diarra
Lukas Grgic
Fabian Wilfinger
Moritz Oswald
Dominik Prokop
Andrija Radulovic
Patrik Mijic
Nikolaus Wurmbrand
Jed Drew
Ercan Kara

Thành tích đối đầu TSV Hartberg vs Rapid Wien

VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
24/7/2021
TSV HartbergTSV Hartberg
0(0)
Rapid WienRapid Wien
2(1)
24/10/2021
TSV HartbergTSV Hartberg
1(0)
Rapid WienRapid Wien
1(1)
26/10/2022
TSV HartbergTSV Hartberg
5(1)
Rapid WienRapid Wien
1(1)
12/11/2022
TSV HartbergTSV Hartberg
1(1)
Rapid WienRapid Wien
2(1)
13/8/2023
TSV HartbergTSV Hartberg
0(0)
Rapid WienRapid Wien
1(0)
11/11/2023
TSV HartbergTSV Hartberg
1(1)
Rapid WienRapid Wien
0(0)
20/10/2024
TSV HartbergTSV Hartberg
2(1)
Rapid WienRapid Wien
1(1)
9/3/2025
TSV HartbergTSV Hartberg
2(0)
Rapid WienRapid Wien
1(0)
Cúp quốc gia Áo Cúp quốc gia ÁoFTHT
5/2/2022
TSV HartbergTSV Hartberg
1(1)
Rapid WienRapid Wien
2(2)

Thành tích gần đây của TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo Cúp quốc gia ÁoFTHT
3/4/2025
Austria WienAustria Wien
0(0)
TSV HartbergTSV Hartberg
1(0)
1/2/2025
SV StripfingSV Stripfing
0(0)
TSV HartbergTSV Hartberg
2(0)
VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
16/3/2025
BW LinzBW Linz
4(1)
TSV HartbergTSV Hartberg
1(1)
9/3/2025
TSV HartbergTSV Hartberg
2(0)
Rapid WienRapid Wien
1(0)
1/3/2025
TSV HartbergTSV Hartberg
0(0)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
23/2/2025
SCR AltachSCR Altach
0(0)
TSV HartbergTSV Hartberg
0(0)
16/2/2025
TSV HartbergTSV Hartberg
1(0)
SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt
1(0)
9/2/2025
WSG TirolWSG Tirol
0(0)
TSV HartbergTSV Hartberg
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
23/1/2025
TSV HartbergTSV Hartberg
1(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
20/1/2025
TSV HartbergTSV Hartberg
1(0)
NK TriglavNK Triglav
1(0)

Thành tích gần đây của Rapid Wien

Giao hữu Giao hữuFTHT
20/3/2025
Rapid WienRapid Wien
0(0)
Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC
1(0)
1/2/2025
Rapid WienRapid Wien
1(0)
BW LinzBW Linz
0(0)
VĐQG Áo VĐQG ÁoFTHT
16/3/2025
Rapid WienRapid Wien
3(3)
Grazer AKGrazer AK
0(0)
9/3/2025
TSV HartbergTSV Hartberg
2(0)
Rapid WienRapid Wien
1(0)
1/3/2025
Rapid WienRapid Wien
5(0)
SCR AltachSCR Altach
0(0)
23/2/2025
LASKLASK
2(0)
Rapid WienRapid Wien
1(0)
16/2/2025
Austria WienAustria Wien
2(1)
Rapid WienRapid Wien
1(1)
8/2/2025
Rapid WienRapid Wien
1(1)
Wolfsberger ACWolfsberger AC
3(0)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
14/3/2025
Rapid WienRapid Wien
2(0)
Borac Banja LukaBorac Banja Luka
1(0)
7/3/2025
Borac Banja LukaBorac Banja Luka
1(0)
Rapid WienRapid Wien
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Sturm Graz Sturm Graz
221444+2346
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
2
Austria Wien Austria Wien
221444+1746
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
FC Salzburg FC Salzburg
221084+1138
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
221138+1436
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
5
Rapid Wien Rapid Wien
22976+834
Thua Thua Thắng Thua Thắng
6
BW Linz BW Linz
221039+133
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
7
LASK LASK
22949-131
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
8
TSV Hartberg TSV Hartberg
22688-726
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
9
SK Austria Klagenfurt SK Austria Klagenfurt
225611-2221
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
10
WSG Tirol WSG Tirol
224711-1119
Hòa Hòa Thua Thua Thua
11
Grazer AK Grazer AK
223712-1816
Hòa Thua Thua Thua Thua
12
SCR Altach SCR Altach
223712-1516
Thắng Hòa Thua Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X