• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Tanzania vs Niger hôm nay 06-09-2025

T 7, 06/09/2025 20:00
Tanzania
vs
Niger

T 7, 06/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Tanzania vs Niger

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Tanzania vs Niger

Can Cup Can CupFTHT
4/6/2022
TanzaniaTanzania
1(0)
NigerNiger
1(0)
18/6/2023
TanzaniaTanzania
1(0)
NigerNiger
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
18/11/2023
TanzaniaTanzania
0(0)
NigerNiger
1(0)

Thành tích gần đây của Tanzania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
Ma rốcMa rốc
2(0)
TanzaniaTanzania
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
9/1/2025
TanzaniaTanzania
0(0)
Burkina FasoBurkina Faso
2(0)
7/1/2025
TanzaniaTanzania
0(0)
KenyaKenya
2(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
TanzaniaTanzania
1(0)
GuineaGuinea
0(0)
16/11/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
TanzaniaTanzania
2(2)
15/10/2024
TanzaniaTanzania
0(0)
DR CongoDR Congo
2(0)
10/10/2024
DR CongoDR Congo
1(0)
TanzaniaTanzania
0(0)
10/9/2024
GuineaGuinea
1(0)
TanzaniaTanzania
2(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
3/11/2024
TanzaniaTanzania
1(1)
SudanSudan
0(0)
28/10/2024
SudanSudan
1(1)
TanzaniaTanzania
0(0)

Thành tích gần đây của Niger

Giao hữu Giao hữuFTHT
26/3/2025
NigerNiger
6(3)
BonaireBonaire
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
22/3/2025
NigerNiger
1(0)
Ma rốcMa rốc
2(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
27/12/2024
NigerNiger
0(0)
TogoTogo
0(0)
22/12/2024
TogoTogo
1(1)
NigerNiger
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
18/11/2024
GhanaGhana
1(0)
NigerNiger
2(1)
14/11/2024
NigerNiger
4(3)
SudanSudan
0(0)
15/10/2024
NigerNiger
0(0)
AngolaAngola
1(1)
12/10/2024
AngolaAngola
2(0)
NigerNiger
0(0)
9/9/2024
NigerNiger
1(0)
GhanaGhana
1(1)
4/9/2024
SudanSudan
1(0)
NigerNiger
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X