• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Stockport County vs Burton Albion hôm nay 23-08-2025

T 7, 23/08/2025 21:00
Stockport County
2 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
Burton Albion

T 7, 23/08/2025 21:00

Hạng 3 Anh: Khác

Edgeley Park

 

Hiệp 1 0 - 1
31'Brad HillsUdoka Godwin-Malife (Kiến tạo: Jake Beesley)24'
37'Jayden Fevrier (Thay: Malik Mothersille)
38'Kyle Wootton (Thay: Nathan Lowe)
Hiệp 2 2 - 1
46'Danny Andrew (Thay: Owen Dodgson)Dylan Williams (Thay: Charlie Webster)82'
46'Joseph Olowu (Thay: Corey O'Keeffe)Fabio Tavares (Thay: Tyrese Shade)82'
54'Jayden FevrierJulian Larsson (Thay: John McKiernan)82'
58'Ethan PyeJasper Moon (Thay: Jack Armer)83'
69'Jack Diamond (Kiến tạo: Kyle Wootton)Sulyman Krubally (Thay: Kgaogelo Chauke)90'
77'Oliver Norwood
89'Odin Bailey (Thay: Jayden Fevrier)
90+1''Owen Moxon

Thống kê trận đấu Stockport County vs Burton Albion

số liệu thống kê
Stockport County
Stockport County
Burton Albion
Burton Albion
Kiểm soát bóng
46%
54%
Phạm lỗi
9%
8%
Ném biên
21%
20%
Việt vị
3%
1%
Chuyền dài
5%
10%
Phạt góc
4%
8%
Thẻ vàng
3%
0%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
3%
Sút không trúng đích
5%
12%
Cú sút bị chặn
4%
5%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
3%
Phát bóng
12%
8%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Stockport County vs Burton Albion

Stockport County (3-4-2-1): Corey Addai (34), Brad Hills (33), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Corey O'Keeffe (2), Oliver Norwood (26), Owen Moxon (21), Owen Dodgson (3), Jack Diamond (7), Malik Mothersille (11), Nathan Lowe (9)

Burton Albion (3-4-1-2): Jordan Amissah (21), Udoka Godwin-Malife (2), Toby Sibbick (6), Jack Armer (3), Kyran Lofthouse (15), Kgaogelo Chauke (4), Charlie Webster (8), Sebastian Revan (23), JJ McKiernan (7), Jake Beesley (9), Tyrese Shade (10)

Stockport County
Stockport County
3-4-2-1
34
Corey Addai
33
Brad Hills
16
Callum Connolly
15
Ethan Pye
2
Corey O'Keeffe
26
Oliver Norwood
21
Owen Moxon
3
Owen Dodgson
7
Jack Diamond
11
Malik Mothersille
9
Nathan Lowe
10
Tyrese Shade
9
Jake Beesley
7
JJ McKiernan
23
Sebastian Revan
8
Charlie Webster
4
Kgaogelo Chauke
15
Kyran Lofthouse
3
Jack Armer
6
Toby Sibbick
2
Udoka Godwin-Malife
21
Jordan Amissah
Burton Albion
Burton Albion
3-4-1-2
Thay người
37’
Odin Bailey
Jayden Fevrier
82’
Tyrese Shade
Fábio Tavares
38’
Nathan Lowe
Kyle Wootton
82’
Charlie Webster
Dylan Williams
46’
Corey O'Keeffe
Joseph Olowu
82’
John McKiernan
Julian Larsson
46’
Owen Dodgson
Danny Andrew
83’
Jack Armer
Jasper Moon
89’
Jayden Fevrier
Odin Bailey
90’
Kgaogelo Chauke
Sulyman Krubally
Cầu thủ dự bị
Ben Hinchliffe
Sulyman Krubally
Joseph Olowu
Kamil Dudek
Jayden Fevrier
Fábio Tavares
Kyle Wootton
Jasper Moon
Benony Breki Andresson
Dylan Williams
Danny Andrew
Julian Larsson
Odin Bailey
Finn Delap
Bubba Krubally

Thành tích đối đầu Stockport County vs Burton Albion

Hạng 3 Anh Hạng 3 AnhFTHT
23/11/2024
Stockport CountyStockport County
0(0)
Burton AlbionBurton Albion
3(0)
29/3/2025
Stockport CountyStockport County
2(0)
Burton AlbionBurton Albion
1(0)
23/8/2025
Stockport CountyStockport County
2(0)
Burton AlbionBurton Albion
1(1)

Thành tích gần đây của Stockport County

Hạng 3 Anh Hạng 3 AnhFTHT
30/8/2025
Wigan AthleticWigan Athletic
1(0)
Stockport CountyStockport County
1(1)
23/8/2025
Stockport CountyStockport County
2(0)
Burton AlbionBurton Albion
1(1)
20/8/2025
Stockport CountyStockport County
1(1)
Bradford CityBradford City
2(0)
16/8/2025
Leyton OrientLeyton Orient
2(0)
Stockport CountyStockport County
2(2)
9/8/2025
Wycombe WanderersWycombe Wanderers
1(0)
Stockport CountyStockport County
2(1)
3/8/2025
Stockport CountyStockport County
2(0)
Bolton WanderersBolton Wanderers
0(0)
Carabao Cup Carabao CupFTHT
27/8/2025
Wigan AthleticWigan Athletic
1(0)
Stockport CountyStockport County
0(0)
13/8/2025
Stockport CountyStockport County
3(0)
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
26/7/2025
Stockport CountyStockport County
0(0)
Hull CityHull City
1(0)
26/7/2025
Salford CitySalford City
1(0)
Stockport CountyStockport County
1(0)

Thành tích gần đây của Burton Albion

Hạng 3 Anh Hạng 3 AnhFTHT
30/8/2025
Burton AlbionBurton Albion
0(0)
Luton TownLuton Town
3(2)
23/8/2025
Stockport CountyStockport County
2(0)
Burton AlbionBurton Albion
1(1)
16/8/2025
Burton AlbionBurton Albion
0(0)
Port ValePort Vale
0(0)
9/8/2025
BarnsleyBarnsley
3(0)
Burton AlbionBurton Albion
2(2)
2/8/2025
Burton AlbionBurton Albion
2(1)
Mansfield TownMansfield Town
1(0)
Carabao Cup Carabao CupFTHT
27/8/2025
Burton AlbionBurton Albion
0(0)
Lincoln CityLincoln City
1(0)
20/8/2025
Tranmere RoversTranmere Rovers
1(1)
Burton AlbionBurton Albion
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
26/7/2025
Burton AlbionBurton Albion
2(1)
Derby CountyDerby County
1(0)
23/7/2025
Burton AlbionBurton Albion
1(1)
Sheffield UnitedSheffield United
2(0)
19/7/2025
Burton AlbionBurton Albion
1(1)
Birmingham CityBirmingham City
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Cardiff City Cardiff City
6510+1016
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Stevenage Stevenage
6501+515
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Bradford City Bradford City
6420+414
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Barnsley Barnsley
6411+413
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
5
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
6411+213
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
6
Huddersfield Huddersfield
6402+512
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
7
Luton Town Luton Town
6402+512
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
8
Stockport County Stockport County
6321+311
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
9
Lincoln City Lincoln City
6321+211
Thua Thắng Thắng Hòa Hòa
10
Mansfield Town Mansfield Town
6312+410
Thua Thắng Thắng Thắng Hòa
11
Exeter City Exeter City
6303+39
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
12
AFC Wimbledon AFC Wimbledon
6303+29
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
13
Wigan Athletic Wigan Athletic
6222+18
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
14
Bolton Wanderers Bolton Wanderers
614107
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
15
Northampton Town Northampton Town
6213-27
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
16
Leyton Orient Leyton Orient
6213-47
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
17
Reading Reading
6123-45
Thua Thua Hòa Hòa Thắng
18
Burton Albion Burton Albion
5113-44
Thắng Thua Hòa Thua Thua
19
Rotherham United Rotherham United
5113-44
Thắng Thua Thua Hòa Thua
20
Blackpool Blackpool
6114-64
Thua Thắng Thua Thua Hòa
21
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
6105-93
Thua Thua Thua Thắng Thua
22
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
6024-42
Thua Hòa Thua Hòa Thua
23
Port Vale Port Vale
6024-42
Hòa Hòa Thua Thua Thua
24
Peterborough United Peterborough United
6015-91
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X