• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Stal Mielec vs Legia Warszawa hôm nay 28-04-2024

CN, 28/04/2024 20:00
Stal Mielec
1 - 3
(H1: 1-1)
Kết thúc
Legia Warszawa

CN, 28/04/2024 20:00

VĐQG Ba Lan: Vòng 30

Stadion Stali Mielec

 

Hiệp 1 1 - 1
3'Krystian Getinger(Pen) Josue21'
20'Bert Esselink
39'Ilya Shkurin (Kiến tạo: Maciej Domanski)
Hiệp 2 1 - 3
73'Ion Gheorghe (Thay: Koki Hinokio)Patryk Kun (Thay: Yuri Ribeiro)63'
80'Kai Meriluoto (Thay: Maciej Domanski)Josue68'
80'Alvis Jaunzems (Thay: Lukasz Gerstenstein)Bartosz Kapustka (Kiến tạo: Rafal Augustyniak)76'
79'Krzysztof Wolkowicz (Thay: Krystian Getinger)Bartosz Kapustka84'
83'Rafa Santos (Thay: Matthew Guillaumier)Wojciech Urbanski (Thay: Marc Gual)83'
Maciej Rosolek (Thay: Ryoya Morishita)83'
Qendrim Zyba (Thay: Bartosz Kapustka)88'
(Pen) Maciej Rosolek90+4''
Radovan Pankov (Thay: Rafal Augustyniak)89'

Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Stal Mielec
Stal Mielec
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Kiểm soát bóng
52%
48%
Phạm lỗi
16%
10%
Ném biên
18%
14%
Việt vị
1%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
0%
4%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
7%
Sút không trúng đích
6%
9%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Legia Warszawa

Stal Mielec (3-4-3): Mateusz Kochalski (1), Bert Esselink (3), Mateusz Matras (21), Marco Ehmann (5), Lukasz Gerstenstein (7), Matthew Guillaumier (16), Piotr Wlazlo (18), Krystian Getinger (23), Maciej Domanski (10), Ilia Shkurin (17), Koki Hinokio (8)

Legia Warszawa (3-5-2): Dominik Hladun (30), Artur Jedrzejczyk (55), Rafal Augustyniak (8), Steve Kapuadi (3), Ryoya Morishita (25), Josue (27), Juergen Elitim (22), Bartosz Kapustka (67), Yuri Ribeiro (5), Marc Gual (28), Pawel Wszolek (13)

Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-3
1
Mateusz Kochalski
3
Bert Esselink
21
Mateusz Matras
5
Marco Ehmann
7
Lukasz Gerstenstein
16
Matthew Guillaumier
18
Piotr Wlazlo
23
Krystian Getinger
10
Maciej Domanski
17
Ilia Shkurin
8
Koki Hinokio
13
Pawel Wszolek
28
Marc Gual
5
Yuri Ribeiro
67
Bartosz Kapustka
22
Juergen Elitim
27
Josue
25
Ryoya Morishita
3
Steve Kapuadi
8
Rafal Augustyniak
55
Artur Jedrzejczyk
30
Dominik Hladun
Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-5-2
Thay người
73’
Koki Hinokio
Ion Gheorghe
63’
Yuri Ribeiro
Patryk Kun
79’
Krystian Getinger
Krzysztof Wolkowicz
83’
Ryoya Morishita
Maciej Rosolek
80’
Maciej Domanski
Kai Meriluoto
83’
Marc Gual
Wojciech Urbanski
80’
Lukasz Gerstenstein
Alvis Jaunzems
88’
Bartosz Kapustka
Qendrim Zyba
83’
Matthew Guillaumier
Rafa Santos
89’
Rafal Augustyniak
Radovan Pankov
Cầu thủ dự bị
Konrad Jalocha
Radovan Pankov
Kamil Pajnowski
Kacper Tobiasz
Rafa Santos
Qendrim Zyba
Kai Meriluoto
Gil Dias
Alvis Jaunzems
Jurgen Celhaka
Mateusz Stepien
Filip Rejczyk
Ion Gheorghe
Patryk Kun
Krzysztof Wolkowicz
Maciej Rosolek
Maksymilian Pingot
Wojciech Urbanski

Thành tích đối đầu Stal Mielec vs Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
7/11/2021
Stal MielecStal Mielec
1(1)
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(2)
1/5/2022
Stal MielecStal Mielec
2(2)
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(1)
27/8/2022
Stal MielecStal Mielec
0(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(0)
12/3/2023
Stal MielecStal Mielec
2(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
29/10/2023
Stal MielecStal Mielec
1(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)
28/4/2024
Stal MielecStal Mielec
1(1)
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)

Thành tích gần đây của Stal Mielec

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
17/5/2024
Stal MielecStal Mielec
0(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
0(0)
11/5/2024
Gornik ZabrzeGornik Zabrze
1(0)
Stal MielecStal Mielec
1(0)
5/5/2024
Stal MielecStal Mielec
3(1)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
2(1)
28/4/2024
Stal MielecStal Mielec
1(1)
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)
23/4/2024
Warta PoznanWarta Poznan
5(2)
Stal MielecStal Mielec
2(2)
13/4/2024
Stal MielecStal Mielec
0(0)
Widzew LodzWidzew Lodz
0(0)
6/4/2024
Korona KielceKorona Kielce
1(1)
Stal MielecStal Mielec
0(0)
1/4/2024
Stal MielecStal Mielec
0(0)
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
16/3/2024
Zaglebie LubinZaglebie Lubin
0(0)
Stal MielecStal Mielec
0(0)
10/3/2024
Stal MielecStal Mielec
3(2)
Ruch ChorzowRuch Chorzow
1(0)

Thành tích gần đây của Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
12/5/2024
Lech PoznanLech Poznan
1(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
2(2)
5/5/2024
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
Radomiak RadomRadomiak Radom
3(0)
28/4/2024
Stal MielecStal Mielec
1(1)
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)
21/4/2024
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
Slask WroclawSlask Wroclaw
0(0)
14/4/2024
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
1(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(1)
7/4/2024
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(1)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
1(0)
2/4/2024
Gornik ZabrzeGornik Zabrze
1(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(1)
17/3/2024
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(2)
Piast GliwicePiast Gliwice
1(1)
10/3/2024
Widzew LodzWidzew Lodz
1(0)
Legia WarszawaLegia Warszawa
0(0)
3/3/2024
Legia WarszawaLegia Warszawa
1(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
331797+2960
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
2
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
331797+1860
Hòa Thua Thắng Thắng Thắng
3
Legia Warszawa Legia Warszawa
3214117+1053
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
4
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
3315810+553
Thắng Thắng Thua Hòa Hòa
5
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
3314109+1752
Hòa Thua Thắng Thua Thắng
6
Lech Poznan Lech Poznan
3214108+752
Thua Thắng Hòa Thua Thua
7
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
3315711+2052
Thua Hòa Thắng Thua Hòa
8
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
3212812-744
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
9
Piast Gliwice Piast Gliwice
339168+443
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
10
Stal Mielec Stal Mielec
33111012-543
Thua Thua Thắng Hòa Hòa
11
Widzew Lodz Widzew Lodz
3212614-342
Hòa Thắng Thua Thua Thua
12
Cracovia Cracovia
3381510039
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
13
Radomiak Radom Radomiak Radom
3310815-1538
Thua Thua Thắng Thua Thua
14
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
3381312-1137
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
15
Warta Poznan Warta Poznan
3291013-637
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
16
Korona Kielce Korona Kielce
3371412-535
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
17
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
3351414-1729
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
18
LKS Lodz LKS Lodz
325621-4121
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
    KQ | BXH

    FT

    Piast Gliwice Piast Gliwice (9)
    1(0)
    Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok (1)
    1(0)

    Live

    Cracovia Cracovia (12)
    1(1)
    Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa (5)
    0(0)

    20:00

    19/05

    Warta Poznan Warta Poznan (15)
    Legia Warszawa Legia Warszawa (3)

    22:30

    19/05

    Widzew Lodz Widzew Lodz (11)
    Lech Poznan Lech Poznan (6)
    X