• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Sporting Charleroi vs KV Mechelen hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 00:15
Sporting Charleroi
0 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
KV Mechelen

CN, 09/03/2025 00:15

VĐQG Bỉ: Vòng 29

Stade du Pays de Charleroi

 

Hiệp 1 0 - 1
Benito Raman (Kiến tạo: Kerim Mrabti)1'
Hiệp 2 0 - 1
50'Yacine TitraouiLion Lauberbach53'
46'Antoine Bernier (Thay: Zan Rogelj)Lion Lauberbach (Thay: Benito Raman)46'
61'Vetle Dragsnes (Thay: Mardochee Nzita)Ortwin de Wolf84'
67'Alexis Flips (Thay: Isaac Mbenza)Stephen Welsh (Thay: Patrick Pflucke)69'
78'Alexandre Stanic (Thay: Yacine Titraoui)Bilal Bafdili (Thay: Nikola Storm)69'
Mory Konate (Thay: Geoffry Hairemans)80'
Aziz Mohammed (Thay: Kerim Mrabti)90'

Thống kê trận đấu Sporting Charleroi vs KV Mechelen

số liệu thống kê
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
KV Mechelen
KV Mechelen
Kiểm soát bóng
67%
33%
Phạm lỗi
7%
10%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
3%
Thẻ vàng
1%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
6%
Sút không trúng đích
8%
5%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
2%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Sporting Charleroi vs KV Mechelen

Sporting Charleroi (4-2-3-1): Martin Delavalee (55), Zan Rogelj (29), Stelios Andreou (21), Cheick Keita (95), Mardochee Nzita (24), Yacine Titraoui (22), Adem Zorgane (6), Jeremy Petris (98), Daan Heymans (18), Isaac Mbenza (7), Nikola Stulic (19)

KV Mechelen (4-4-2): Ortwin De Wolf (1), Rafik Belghali (17), Daam Foulon (23), Ahmed Touba (6), Jose Marsa (3), Kerim Mrabti (19), Fredrik Hammar (33), Patrick Pflucke (77), Nikola Storm (11), Benito Raman (14), Geoffry Hairemans (7)

Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
4-2-3-1
55
Martin Delavalee
29
Zan Rogelj
21
Stelios Andreou
95
Cheick Keita
24
Mardochee Nzita
22
Yacine Titraoui
6
Adem Zorgane
98
Jeremy Petris
18
Daan Heymans
7
Isaac Mbenza
19
Nikola Stulic
7
Geoffry Hairemans
14
Benito Raman
11
Nikola Storm
77
Patrick Pflucke
33
Fredrik Hammar
19
Kerim Mrabti
3
Jose Marsa
6
Ahmed Touba
23
Daam Foulon
17
Rafik Belghali
1
Ortwin De Wolf
KV Mechelen
KV Mechelen
4-4-2
Thay người
46’
Zan Rogelj
Antoine Bernier
46’
Benito Raman
Lion Lauberbach
61’
Mardochee Nzita
Vetle Dragsnes
69’
Patrick Pflucke
Stephen Welsh
67’
Isaac Mbenza
Alexis Flips
69’
Nikola Storm
Bilal Bafdili
78’
Yacine Titraoui
Alexandre Stanic
80’
Geoffry Hairemans
Mory Konate
90’
Kerim Mrabti
Aziz Ouattara
Cầu thủ dự bị
Mohamed Kone
Nacho Miras
Massamba Sow
Stephen Welsh
Vetle Dragsnes
Aziz Ouattara
Antoine Bernier
Mory Konate
Alexis Flips
Bill Antonio
Etiene Camara
Bilal Bafdili
Raymond Asante
Lion Lauberbach
Quentin Benaets
Julien Ngoy
Alexandre Stanic
Keano Vanrafelghem

Thành tích đối đầu Sporting Charleroi vs KV Mechelen

VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
31/10/2013
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(0)
KV MechelenKV Mechelen
2(0)
17/3/2014
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
3(0)
1/9/2014
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(0)
KV MechelenKV Mechelen
0(0)
8/2/2015
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
0(0)
27/9/2015
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
1(0)
27/9/2021
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
2(1)
12/3/2022
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(2)
KV MechelenKV Mechelen
2(0)
13/11/2022
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
5(0)
5/2/2023
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(2)
KV MechelenKV Mechelen
2(0)
12/11/2023
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(0)
KV MechelenKV Mechelen
0(0)
28/12/2023
Sporting CharleroiSporting Charleroi
3(2)
KV MechelenKV Mechelen
1(0)
31/8/2024
Sporting CharleroiSporting Charleroi
5(3)
KV MechelenKV Mechelen
2(2)
9/3/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
1(1)

Thành tích gần đây của Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
17/3/2025
Club BruggeClub Brugge
4(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(1)
9/3/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
1(1)
1/3/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(0)
GenkGenk
1(0)
23/2/2025
WesterloWesterlo
1(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
3(0)
17/2/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
AnderlechtAnderlecht
1(0)
10/2/2025
BeerschotBeerschot
1(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(0)
1/2/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
5(3)
FCV Dender EHFCV Dender EH
0(0)
26/1/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(1)
Cercle BruggeCercle Brugge
1(1)
18/1/2025
GentGent
1(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(1)
12/1/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(1)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
2(0)

Thành tích gần đây của KV Mechelen

VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
17/3/2025
KV MechelenKV Mechelen
2(0)
FCV Dender EHFCV Dender EH
1(0)
9/3/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
1(1)
2/3/2025
BeerschotBeerschot
1(0)
KV MechelenKV Mechelen
0(0)
22/2/2025
KV MechelenKV Mechelen
1(0)
St.TruidenSt.Truiden
1(0)
16/2/2025
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
1(1)
8/2/2025
KV MechelenKV Mechelen
3(1)
GentGent
3(1)
1/2/2025
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
1(1)
KV MechelenKV Mechelen
0(0)
27/1/2025
AnderlechtAnderlecht
4(2)
KV MechelenKV Mechelen
1(0)
19/1/2025
KV MechelenKV Mechelen
1(1)
GenkGenk
2(2)
13/1/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
1(1)
KV MechelenKV Mechelen
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Genk Genk
302154+2268
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
2
Club Brugge Club Brugge
301785+2959
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
3
Union St.Gilloise Union St.Gilloise
3015105+2455
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
4
Anderlecht Anderlecht
301569+2351
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
5
Royal Antwerp Royal Antwerp
3012108+1546
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
Gent Gent
3011127+845
Thắng Hòa Hòa Thắng Thua
7
Standard Liege Standard Liege
3010911-1339
Thua Thắng Thua Thua Hòa
8
KV Mechelen KV Mechelen
3010812+538
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
9
Westerlo Westerlo
3010713+137
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
10
Sporting Charleroi Sporting Charleroi
3010713037
Thua Thắng Hòa Thua Thua
11
Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven
308139-537
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
12
FCV Dender EH FCV Dender EH
308814-1832
Thua Hòa Thua Thua Thua
13
Cercle Brugge Cercle Brugge
3071112-1532
Hòa Hòa Hòa Thua Thua
14
St.Truiden St.Truiden
3071013-1531
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
15
Kortrijk Kortrijk
307518-2726
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
16
Beerschot Beerschot
303918-3418
Thua Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X