• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Spaeri vs Dinamo Tbilisi II hôm nay 08-03-2025

T 7, 08/03/2025 18:00
Spaeri
3 - 3
(H1: 3-1)
Kết thúc
Dinamo Tbilisi II

T 7, 08/03/2025 18:00

Hạng 2 Georgia: Vòng 1

 

 

Đội hình xuất phát Spaeri vs Dinamo Tbilisi II

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Spaeri vs Dinamo Tbilisi II

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
28/2/2023
SpaeriSpaeri
0(0)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
1(0)
1/5/2023
SpaeriSpaeri
3(1)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
2(2)
4/8/2023
SpaeriSpaeri
3(0)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
1(0)
30/9/2023
SpaeriSpaeri
2(0)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
3(2)
6/4/2024
SpaeriSpaeri
0(0)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
0(0)
24/5/2024
SpaeriSpaeri
2(1)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
1(1)
31/8/2024
SpaeriSpaeri
0(0)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
4(3)
9/11/2024
SpaeriSpaeri
0(0)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
0(0)
8/3/2025
SpaeriSpaeri
3(3)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
3(1)

Thành tích gần đây của Spaeri

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
2/4/2025
Merani MartviliMerani Martvili
3(0)
SpaeriSpaeri
5(2)
29/3/2025
SpaeriSpaeri
1(0)
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
1(0)
15/3/2025
FC GonioFC Gonio
1(1)
SpaeriSpaeri
2(0)
8/3/2025
SpaeriSpaeri
3(3)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
3(1)
2/12/2022
FC Gareji 1960FC Gareji 1960
1(1)
SpaeriSpaeri
3(1)
27/11/2022
SpaeriSpaeri
4(2)
MeraniMerani
2(1)
12/11/2022
Merani MartviliMerani Martvili
1(0)
SpaeriSpaeri
2(1)
6/11/2022
SpaeriSpaeri
0(0)
FC Shukura KobuletiFC Shukura Kobuleti
0(0)
1/11/2022
FC RustaviFC Rustavi
1(1)
SpaeriSpaeri
5(2)
23/10/2022
SpaeriSpaeri
4(1)
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi
0(0)

Thành tích gần đây của Dinamo Tbilisi II

Hạng 2 Georgia Hạng 2 GeorgiaFTHT
2/4/2025
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
1(0)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
1(1)
29/3/2025
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
1(0)
FC GonioFC Gonio
1(0)
14/3/2025
Iberia 1999 IIIberia 1999 II
3(1)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
1(0)
8/3/2025
SpaeriSpaeri
3(3)
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Rustavi FC Rustavi
4310+410
Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Spaeri Spaeri
4220+38
Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Samtredia Samtredia
4130+16
Hòa Hòa Thắng Hòa
4
FC Gonio FC Gonio
412105
Hòa Thua Hòa Thắng
5
Sioni Bolnisi Sioni Bolnisi
4112+14
Thắng Hòa Thua Thua
6
Iberia 1999 II Iberia 1999 II
4112-14
Hòa Thắng Thua Thua
7
Merani Martvili Merani Martvili
4112-24
Thua Hòa Thắng Thua
8
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
4031-13
Hòa Hòa Thua Hòa
9
Dinamo Tbilisi II Dinamo Tbilisi II
4031-23
Hòa Thua Hòa Hòa
10
FC Meshakhte Tkibuli FC Meshakhte Tkibuli
4031-33
Thua Hòa Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X