• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả South Africa vs Rwanda hôm nay 11-10-2025

T 7, 11/10/2025 20:00
South Africa
vs
Rwanda

T 7, 11/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát South Africa vs Rwanda

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu South Africa vs Rwanda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
21/11/2023
South AfricaSouth Africa
2(2)
RwandaRwanda
0(0)

Thành tích gần đây của South Africa

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
BeninBenin
0(0)
South AfricaSouth Africa
2(0)
21/3/2025
South AfricaSouth Africa
2(0)
LesothoLesotho
0(0)
11/6/2024
South AfricaSouth Africa
3(1)
ZimbabweZimbabwe
1(1)
8/6/2024
NigeriaNigeria
1(0)
South AfricaSouth Africa
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
South AfricaSouth Africa
3(2)
South SudanSouth Sudan
0(0)
15/11/2024
UgandaUganda
0(0)
South AfricaSouth Africa
2(0)
15/10/2024
CongoCongo
1(1)
South AfricaSouth Africa
1(1)
12/10/2024
South AfricaSouth Africa
5(3)
CongoCongo
0(0)
10/9/2024
South SudanSouth Sudan
2(1)
South AfricaSouth Africa
3(2)
6/9/2024
South AfricaSouth Africa
2(1)
UgandaUganda
2(0)

Thành tích gần đây của Rwanda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
RwandaRwanda
1(0)
LesothoLesotho
1(0)
21/3/2025
RwandaRwanda
0(0)
NigeriaNigeria
2(2)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
RwandaRwanda
2(1)
South SudanSouth Sudan
1(0)
22/12/2024
South SudanSouth Sudan
3(2)
RwandaRwanda
2(0)
31/10/2024
RwandaRwanda
3(2)
DjiboutiDjibouti
0(0)
27/10/2024
DjiboutiDjibouti
1(0)
RwandaRwanda
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
18/11/2024
NigeriaNigeria
1(0)
RwandaRwanda
2(0)
14/11/2024
RwandaRwanda
0(0)
LibyaLibya
1(0)
15/10/2024
RwandaRwanda
2(0)
BeninBenin
1(1)
11/10/2024
BeninBenin
3(1)
RwandaRwanda
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X