• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả SoenderjyskE vs AaB hôm nay 16-03-2025

CN, 16/03/2025 23:00
SoenderjyskE
0 - 3
(H1: 0-1)
Kết thúc
AaB

CN, 16/03/2025 23:00

VĐQG Đan Mạch: Vòng 22

Sydbank Park

 

Hiệp 1 0 - 1
9'Sefer EminiKasper Joergensen (Kiến tạo: Bjarne Pudel)12'
16'Lukas BjoerklundOliver Ross20'
35'Lirim Qamili(Pen) Isak Hansen-Aaroeen34'
Bjarne Pudel (VAR check)40'
Hiệp 2 0 - 3
46'Olti Hyseni (Thay: Lukas Bjoerklund)Mathias Joergensen (Kiến tạo: Kasper Joergensen)47'
53'Maxime SoulasAaron Seydel (Thay: Oliver Ross)46'
46'Mohamed Cherif (Thay: Kristall Mani Ingason)Melker Widell (Kiến tạo: Andres Jasson)60'
65'Matti Olsen (Thay: Mads Agger)Mads Bomholt (Thay: Isak Hansen-Aaroeen)75'
75'Ivan Djantou (Thay: Ebube Duru)Valdemar Moeller Damgaard (Thay: Travis Hernes)80'
83'Anders Bergholt (Thay: Lirim Qamili)Christian Tcacenco (Thay: Andres Jasson)89'
Elison Makolli (Thay: Kasper Joergensen)89'

Thống kê trận đấu SoenderjyskE vs AaB

số liệu thống kê
SoenderjyskE
SoenderjyskE
AaB
AaB
Kiểm soát bóng
40%
60%
Phạm lỗi
11%
8%
Ném biên
12%
15%
Việt vị
0%
2%
Chuyền dài
2%
13%
Phạt góc
2%
7%
Thẻ vàng
3%
1%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
1%
8%
Sút không trúng đích
1%
4%
Cú sút bị chặn
0%
3%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
5%
1%
Phát bóng
8%
2%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát SoenderjyskE vs AaB

SoenderjyskE (4-3-3): Marcus Bundgaard Sörensen (16), Tobias Klysner (20), Maxime Soulas (12), Marc Dal Hende (5), Ebube Duru (23), Sefer Emini (7), Rasmus Vinderslev (6), Lukas Edvin Björklund (8), Mads Agger (25), Kristall Mani Ingason (10), Lirim Kjamili (15)

AaB (4-5-1): Vincent Muller (1), Kasper Jørgensen (20), Lars Kramer (4), Bjarne Pudel (13), Mylian Jimenez (6), Andres Jasson (17), Isak Hansen-Aaroen (23), Travis Hernes (26), Melker Widell (8), Mathias Jorgensen (11), Oliver Ross (10)

SoenderjyskE
SoenderjyskE
4-3-3
16
Marcus Bundgaard Sörensen
20
Tobias Klysner
12
Maxime Soulas
5
Marc Dal Hende
23
Ebube Duru
7
Sefer Emini
6
Rasmus Vinderslev
8
Lukas Edvin Björklund
25
Mads Agger
10
Kristall Mani Ingason
15
Lirim Kjamili
10
Oliver Ross
11
Mathias Jorgensen
8
Melker Widell
26
Travis Hernes
23
Isak Hansen-Aaroen
17
Andres Jasson
6
Mylian Jimenez
13
Bjarne Pudel
4
Lars Kramer
20
Kasper Jørgensen
1
Vincent Muller
AaB
AaB
4-5-1
Thay người
46’
Lukas Bjoerklund
Olti Hyseni
46’
Oliver Ross
Aaron Seydel
46’
Kristall Mani Ingason
Mohamed Cherif
75’
Isak Hansen-Aaroeen
Mads Bomholt
65’
Mads Agger
Matti Boge Olsen
80’
Travis Hernes
Valdemar Moller Damgaard
75’
Ebube Duru
Ivan Djantou
89’
Kasper Joergensen
Elison Makolli
83’
Lirim Qamili
Anders Bergholt
89’
Andres Jasson
Christian Tcacenco
Cầu thủ dự bị
Nicolai Flø
Aaron Seydel
Matti Boge Olsen
Kasper Davidsen
Ivan Djantou
Mads Bomholt
Alexander Lyng
Marc Nielsen
Jose Gallegos
Rody de Boer
Olti Hyseni
Kelvin John
Tobias Sommer
Valdemar Moller Damgaard
Anders Bergholt
Elison Makolli
Mohamed Cherif
Christian Tcacenco

Thành tích đối đầu SoenderjyskE vs AaB

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
3/10/2021
SoenderjyskESoenderjyskE
4(2)
AaBAaB
0(0)
23/11/2021
SoenderjyskESoenderjyskE
1(1)
AaBAaB
3(1)
29/9/2024
SoenderjyskESoenderjyskE
3(0)
AaBAaB
0(0)
16/3/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
AaBAaB
3(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
11/2/2022
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
AaBAaB
0(0)
11/2/2022
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
AaBAaB
0(0)
Hạng 2 Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchFTHT
16/9/2023
SoenderjyskESoenderjyskE
1(1)
AaBAaB
1(0)
24/2/2024
SoenderjyskESoenderjyskE
2(1)
AaBAaB
2(0)

Thành tích gần đây của SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
30/3/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
2(2)
SilkeborgSilkeborg
1(1)
16/3/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
AaBAaB
3(1)
10/3/2025
FC CopenhagenFC Copenhagen
1(1)
SoenderjyskESoenderjyskE
1(1)
2/3/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
1(0)
SilkeborgSilkeborg
3(0)
23/2/2025
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
3(0)
SoenderjyskESoenderjyskE
2(0)
16/2/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
1(1)
AGFAGF
4(3)
Giao hữu Giao hữuFTHT
19/3/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
OBOB
1(1)
8/2/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
1(0)
Aarhus FremadAarhus Fremad
0(0)
8/2/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
SC Weiche FlensburgSC Weiche Flensburg
1(0)
1/2/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
2(0)
GAISGAIS
0(0)

Thành tích gần đây của AaB

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
29/3/2025
AaBAaB
0(0)
ViborgViborg
4(2)
16/3/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
AaBAaB
3(1)
9/3/2025
AaBAaB
1(1)
FC MidtjyllandFC Midtjylland
4(2)
3/3/2025
AaBAaB
0(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)
27/2/2025
AaBAaB
1(0)
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
2(0)
23/2/2025
AGFAGF
4(0)
AaBAaB
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
20/3/2025
AGFAGF
1(0)
AaBAaB
1(1)
7/2/2025
AaBAaB
2(0)
CherkasyCherkasy
4(0)
6/2/2025
AaBAaB
5(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
3(0)
31/1/2025
Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC
5(0)
AaBAaB
3(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
221435+1545
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
FC Copenhagen FC Copenhagen
221183+1441
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
3
AGF AGF
22994+1936
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Randers FC Randers FC
22985+1135
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
5
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
221057+335
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Broendby IF Broendby IF
22895+1033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
7
Silkeborg Silkeborg
22895+933
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
8
Viborg Viborg
22778-128
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
9
AaB AaB
225611-1821
Thua Thua Hòa Thua Thắng
10
Lyngby Lyngby
223910-1118
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
11
SoenderjyskE SoenderjyskE
224513-2517
Thua Thua Thua Hòa Thua
12
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
223415-2613
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Silkeborg Silkeborg
23896+833
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
2
Viborg Viborg
23878+331
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
AaB AaB
235612-2221
Thua Hòa Thua Thắng Thua
4
SoenderjyskE SoenderjyskE
235513-2420
Thua Thua Hòa Thua Thắng
5
Lyngby Lyngby
233911-1218
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
6
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
234415-2516
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
Vô ĐịchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
321967+1963
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
2
Broendby IF Broendby IF
321886+2562
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
3
FC Copenhagen FC Copenhagen
321859+2659
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
3216106+2658
Thắng Thua Thắng Thua Thua
5
AGF AGF
32111110-444
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
Silkeborg Silkeborg
3210616-1136
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
7
Randers FC Randers FC
23986+1035
Hòa Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
    KQ | BXH

    00:00

    05/04

    Randers FC Randers FC (4)
    FC Midtjylland FC Midtjylland (1)
    X