• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Sociedad vs Sevilla hôm nay 10-03-2025

T 2, 10/03/2025 03:00
Sociedad
0 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Sevilla

T 2, 10/03/2025 03:00

La Liga: Vòng 27

Reale Arena

SCTV15

Hiệp 1 0 - 0
Hiệp 2 0 - 1
61'Hamari Traore (Thay: Jon Aramburu)Chidera Ejuke (Kiến tạo: Saul Niguez)46'
61'Mikel Oyarzabal (Thay: Jon Olasagasti)Albert Sambi Lokonga (Thay: Chidera Ejuke)70'
61'Martin Zubimendi (Thay: Benat Turrientes)Juanlu Sanchez (Thay: Isaac Romero)70'
61'Ander Barrenetxea (Thay: Sheraldo Becker)Gerard Fernandez (Thay: Saul Niguez)84'
78'Takefusa Kubo (Thay: Sergio Gomez)Albert Sambi Lokonga90+1''
80'Pablo MarinStanis Idumbo Muzambo (Thay: Dodi Lukebakio)90'
90+5''Hamari Traore

Thống kê trận đấu Sociedad vs Sevilla

số liệu thống kê
Sociedad
Sociedad
Sevilla
Sevilla
Kiểm soát bóng
61%
39%
Phạm lỗi
14%
12%
Ném biên
32%
17%
Việt vị
1%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
3%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
4%
Sút không trúng đích
5%
4%
Cú sút bị chặn
0%
1%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
2%
Phát bóng
9%
13%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Sociedad vs Sevilla

Sociedad (4-1-4-1): Unai Marrero (13), Jon Aramburu (19), Igor Zubeldia (5), Nayef Aguerd (21), Javi López (12), Beñat Turrientes (22), Sheraldo Becker (11), Pablo Marín (28), Jon Olasagasti (16), Sergio Gómez (17), Orri Óskarsson (9)

Sevilla (4-2-3-1): Ørjan Nyland (13), José Ángel Carmona (2), Loïc Badé (22), Kike Salas (4), Adrià Pedrosa (3), Lucien Agoumé (18), Djibril Sow (20), Dodi Lukébakio (11), Saúl Ñíguez (17), Chidera Ejuke (21), Isaac Romero (7)

Sociedad
Sociedad
4-1-4-1
13
Unai Marrero
19
Jon Aramburu
5
Igor Zubeldia
21
Nayef Aguerd
12
Javi López
22
Beñat Turrientes
11
Sheraldo Becker
28
Pablo Marín
16
Jon Olasagasti
17
Sergio Gómez
9
Orri Óskarsson
7
Isaac Romero
21
Chidera Ejuke
17
Saúl Ñíguez
11
Dodi Lukébakio
20
Djibril Sow
18
Lucien Agoumé
3
Adrià Pedrosa
4
Kike Salas
22
Loïc Badé
2
José Ángel Carmona
13
Ørjan Nyland
Sevilla
Sevilla
4-2-3-1
Thay người
61’
Jon Olasagasti
Mikel Oyarzabal
70’
Isaac Romero
Juanlu
61’
Jon Aramburu
Hamari Traoré
70’
Chidera Ejuke
Albert Sambi Lokonga
61’
Benat Turrientes
Martín Zubimendi
84’
Saul Niguez
Peque
61’
Sheraldo Becker
Ander Barrenetxea
90’
Dodi Lukebakio
Stanis Idumbo-Muzambo
78’
Sergio Gomez
Takefusa Kubo
Cầu thủ dự bị
Mikel Oyarzabal
Ruben Vargas
Takefusa Kubo
Juanlu
Brais Méndez
Alvaro Fernandez
Aitor Fraga
Matías Árbol
Aihen Muñoz
Marcão
Hamari Traoré
Ramon Martinez Gil
Jon Martin
Suso
Luken Beitia Aguirregomezcorta
Albert Sambi Lokonga
Martín Zubimendi
Stanis Idumbo-Muzambo
Ander Barrenetxea
Manu Bueno
Arkaitz Mariezkurrena
Peque
Álex Remiro
Leandro Antonetti

Thành tích đối đầu Sociedad vs Sevilla

La Liga La LigaFTHT
21/11/2015
SociedadSociedad
2(0)
SevillaSevilla
0(0)
4/4/2016
SociedadSociedad
1(0)
SevillaSevilla
2(0)
8/1/2017
SociedadSociedad
0(0)
SevillaSevilla
4(0)
6/5/2017
SociedadSociedad
1(0)
SevillaSevilla
1(0)
21/12/2017
SociedadSociedad
3(0)
SevillaSevilla
1(0)
5/5/2018
SociedadSociedad
1(0)
SevillaSevilla
0(0)
5/11/2018
SociedadSociedad
0(0)
SevillaSevilla
0(0)
11/3/2019
SociedadSociedad
5(0)
SevillaSevilla
2(0)
30/9/2019
SociedadSociedad
3(0)
SevillaSevilla
2(0)
17/7/2020
SociedadSociedad
0(0)
SevillaSevilla
0(0)
9/1/2021
SociedadSociedad
3(0)
SevillaSevilla
2(0)
18/4/2021
SociedadSociedad
1(0)
SevillaSevilla
2(0)
19/9/2021
SociedadSociedad
0(0)
SevillaSevilla
0(0)
21/3/2022
SociedadSociedad
0(0)
SevillaSevilla
0(0)
10/11/2022
SociedadSociedad
1(1)
SevillaSevilla
2(2)
4/6/2023
SociedadSociedad
2(1)
SevillaSevilla
1(0)
26/11/2023
SociedadSociedad
2(2)
SevillaSevilla
1(0)
2/3/2024
SociedadSociedad
3(2)
SevillaSevilla
2(1)
4/11/2024
SociedadSociedad
0(0)
SevillaSevilla
2(1)
10/3/2025
SociedadSociedad
0(0)
SevillaSevilla
1(0)

Thành tích gần đây của Sociedad

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha Cúp Nhà Vua Tây Ban NhaFTHT
2/4/2025
Real MadridReal Madrid
4(1)
SociedadSociedad
4(1)
27/2/2025
SociedadSociedad
0(0)
Real MadridReal Madrid
1(1)
La Liga La LigaFTHT
29/3/2025
SociedadSociedad
2(1)
ValladolidValladolid
1(0)
17/3/2025
VallecanoVallecano
2(0)
SociedadSociedad
2(1)
10/3/2025
SociedadSociedad
0(0)
SevillaSevilla
1(0)
2/3/2025
BarcelonaBarcelona
4(2)
SociedadSociedad
0(0)
24/2/2025
SociedadSociedad
3(1)
LeganesLeganes
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
14/3/2025
Man UnitedMan United
4(1)
SociedadSociedad
1(1)
7/3/2025
SociedadSociedad
1(0)
Man UnitedMan United
1(0)
21/2/2025
SociedadSociedad
5(3)
FC MidtjyllandFC Midtjylland
2(2)

Thành tích gần đây của Sevilla

La Liga La LigaFTHT
31/3/2025
Real BetisReal Betis
2(2)
SevillaSevilla
1(1)
16/3/2025
SevillaSevilla
0(0)
Athletic ClubAthletic Club
1(0)
10/3/2025
SociedadSociedad
0(0)
SevillaSevilla
1(0)
1/3/2025
VallecanoVallecano
1(0)
SevillaSevilla
1(0)
25/2/2025
SevillaSevilla
1(1)
MallorcaMallorca
1(0)
16/2/2025
ValladolidValladolid
0(0)
SevillaSevilla
4(2)
10/2/2025
SevillaSevilla
1(1)
BarcelonaBarcelona
4(1)
1/2/2025
GetafeGetafe
0(0)
SevillaSevilla
0(0)
26/1/2025
SevillaSevilla
1(0)
EspanyolEspanyol
1(1)
18/1/2025
GironaGirona
1(1)
SevillaSevilla
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Barcelona Barcelona
292135+5466
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Real Madrid Real Madrid
291964+3363
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Atletico Atletico
291694+2457
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
4
Athletic Club Athletic Club
2914114+2253
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
5
Villarreal Villarreal
281387+1247
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
6
Real Betis Real Betis
291388+447
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Vallecano Vallecano
2910109+240
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
8
Celta Vigo Celta Vigo
2911711040
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
9
Mallorca Mallorca
2911711-740
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
10
Sociedad Sociedad
2911513-438
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
11
Sevilla Sevilla
299911-636
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
12
Getafe Getafe
299911+136
Thua Thua Thắng Thắng Thua
13
Girona Girona
299713-834
Thua Hòa Hòa Hòa Thua
14
Osasuna Osasuna
297139-934
Thua Hòa Thua Thua Hòa
15
Valencia Valencia
2971012-1431
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
16
Espanyol Espanyol
287813-1329
Hòa Thắng Hòa Thua Hòa
17
Alaves Alaves
296914-1227
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
18
Leganes Leganes
296914-1827
Thua Thắng Thua Thua Thua
19
Las Palmas Las Palmas
296815-1526
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
20
Valladolid Valladolid
294421-4616
Thua Hòa Thua Thua Thua
  • Dự vòng bảng Champions League
  • Dự vòng bảng Europa League
  • Dự vòng loại Europa Conference League
  • Xuống hạng LaLiga2

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X