• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Slavia Sofia vs Septemvri Sofia hôm nay 01-04-2025

T 3, 01/04/2025 22:45
Slavia Sofia
2 - 3
(H1: 1-1)
Kết thúc
Septemvri Sofia

T 3, 01/04/2025 22:45

VĐQG Bulgaria: Khác

Aleksandar Shalamanov

 

Hiệp 1 1 - 1
17'(Pen) Vladimir NikolovXandro Schenk (Kiến tạo: Moi Parra)36'
42'Roberto Raychev (Kiến tạo: Vladimir Nikolov)Borislav Rupanov45+5''
Hiệp 2 2 - 3
50'Ertan Tombak(og) Quentin Seedorf62'
69'Ivan Minchev (Thay: Emil Stoev)Martin Moran (Thay: Valentine Ozornwafor)61'
80'Quentin SeedorfKubrat Onasci (Thay: Valentine Ozornwafor)61'
83'Jordan Varela (Thay: Quentin Seedorf)Borislav Rupanov (Kiến tạo: Xandro Schenk)78'
83'Vasil Kazaldzhiev (Thay: Roberto Raychev)Alfons Amade89'
90+1''Ivan MinchevBertrand Fourrier (Thay: Borislav Rupanov)87'
87'Viktor Genev (Thay: Mouhamed Dosso)Alfons Amade (Thay: Klery Serber)87'
Mihail Polendakov (Thay: Moi Parra)90'
Moi Parra90+1''

Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs Septemvri Sofia

số liệu thống kê
Slavia Sofia
Slavia Sofia
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
Kiểm soát bóng
56%
44%
Phạm lỗi
18%
6%
Ném biên
32%
19%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
15%
13%
Phạt góc
4%
3%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
7%
4%
Sút không trúng đích
5%
4%
Cú sút bị chặn
1%
1%
Phản công
0%
1%
Thủ môn cản phá
2%
5%
Phát bóng
9%
10%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs Septemvri Sofia

Slavia Sofia (4-1-4-1): Nikolay Krastev (12), Ertan Tombak (3), Veljko Jelenkovic (5), Martin Georgiev (6), Quentin Seedorf (22), Emil Martinov (27), Denislav Aleksandrov (7), Mouhamed Dosso (11), Emil Stoev (77), Roberto Raychev (14), Vladimir Nikolov (10)

Septemvri Sofia (3-4-2-1): Dimitar Sheytanov (21), Martin Hristov (4), Valentine Ozornwafor (2), Xandro Schenk (26), Moises Parra Gutierrez (7), Asen Chandarov (9), Victor Ayi Ochayi (6), Georgi Varbanov (27), Klery Serber (16), Galin Ivanov (33), Borislav Rupanov (11)

Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-1-4-1
12
Nikolay Krastev
3
Ertan Tombak
5
Veljko Jelenkovic
6
Martin Georgiev
22
Quentin Seedorf
27
Emil Martinov
7
Denislav Aleksandrov
11
Mouhamed Dosso
77
Emil Stoev
14
Roberto Raychev
10
Vladimir Nikolov
11
Borislav Rupanov
33
Galin Ivanov
16
Klery Serber
27
Georgi Varbanov
6
Victor Ayi Ochayi
9
Asen Chandarov
7
Moises Parra Gutierrez
26
Xandro Schenk
2
Valentine Ozornwafor
4
Martin Hristov
21
Dimitar Sheytanov
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
3-4-2-1
Thay người
69’
Emil Stoev
Ivan Stoilov Minchev
61’
Valentine Ozornwafor
Kubrat Onasci
83’
Quentin Seedorf
Jordan Semedo Varela
87’
Klery Serber
Alfons Amade
83’
Roberto Raychev
Vasil Kazaldzhiev
87’
Borislav Rupanov
Bertrand Fourrier
87’
Mouhamed Dosso
Viktor Genev
90’
Moi Parra
Mikhail Polendakov
Cầu thủ dự bị
Ivan Andonov
Vladimir Ivanov
Aykut Ramadan
Alfons Amade
Viktor Genev
Bertrand Fourrier
Jordan Semedo Varela
Valentin Nikolov
Ivaylo Naydenov
Vitinho
Ivan Stoilov Minchev
Kubrat Onasci
Lyubomir Kostov
Mitko Mitkov
Vasil Kazaldzhiev
Mikhail Polendakov
Martin Moran

Thành tích đối đầu Slavia Sofia vs Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
8/10/2022
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(1)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
0(0)
28/4/2023
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(1)
14/9/2024
Slavia SofiaSlavia Sofia
3(1)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(0)
1/4/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
3(1)

Thành tích gần đây của Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
1/4/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
3(1)
29/3/2025
Cherno More VarnaCherno More Varna
1(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
14/3/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
BeroeBeroe
1(1)
9/3/2025
Levski SofiaLevski Sofia
3(1)
Slavia SofiaSlavia Sofia
3(2)
3/3/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
3(1)
Botev PlovdivBotev Plovdiv
2(0)
22/2/2025
Arda KardzhaliArda Kardzhali
1(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
17/2/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(1)
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
1(0)
8/2/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
1(0)
PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
24/1/2025
FC Dynamo-MakhachkalaFC Dynamo-Makhachkala
3(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(0)
Cúp quốc gia Bulgaria Cúp quốc gia BulgariaFTHT
14/12/2024
Cherno More VarnaCherno More Varna
1(0)
Slavia SofiaSlavia Sofia
0(0)

Thành tích gần đây của Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
1/4/2025
Slavia SofiaSlavia Sofia
2(1)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
3(1)
29/3/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
0(0)
PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia
1(0)
16/3/2025
Spartak VarnaSpartak Varna
4(2)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(0)
10/3/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
6(3)
HebarHebar
1(0)
3/3/2025
LudogoretsLudogorets
0(0)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
0(0)
24/2/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
1(0)
KrumovgradKrumovgrad
0(0)
16/2/2025
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
0(0)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
1(0)
8/2/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(1)
Botev VratsaBotev Vratsa
2(0)
8/12/2024
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(1)
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
31/1/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
0(0)
FK AkhmatFK Akhmat
3(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ludogorets Ludogorets
262042+4064
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
2
Levski Sofia Levski Sofia
261655+2753
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
3
Cherno More Varna Cherno More Varna
271395+1548
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
4
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
271386+947
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
5
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
271359-244
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
6
PFC CSKA-Sofia PFC CSKA-Sofia
271278+1243
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
7
Spartak Varna Spartak Varna
271269042
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
8
Beroe Beroe
2711511+438
Thắng Thua Thua Thua Hòa
9
Slavia Sofia Slavia Sofia
2710611-136
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
10
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
268108+234
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
11
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
2710314-733
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
12
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
267613-927
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
13
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
277515-1626
Thắng Thua Thua Thắng Thua
14
Krumovgrad Krumovgrad
265912-1324
Thua Thua Hòa Hòa Thua
15
Botev Vratsa Botev Vratsa
274518-3317
Thua Hòa Thua Thắng Thua
16
Hebar Hebar
262717-2813
Thua Thua Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
    KQ | BXH

    18:30

    03/04

    Hebar Hebar (16)
    Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv (12)

    21:00

    03/04

    Ludogorets Ludogorets (1)
    Krumovgrad Krumovgrad (14)

    23:30

    03/04

    Levski Sofia Levski Sofia (2)
    CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia (10)
    X