• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Slavia Prague vs Pardubice hôm nay 24-08-2025

CN, 24/08/2025 01:00
Slavia Prague
3 - 1
(H1: 1-1)
Kết thúc
Pardubice

CN, 24/08/2025 01:00

VĐQG Séc: Vòng 6

Fortuna Arena

 

Hiệp 1 1 - 1
23'Tomas Holes (Kiến tạo: Jan Boril)Vojtech Patrak (Kiến tạo: Mikulas Konecny)12'
Hiệp 2 3 - 1
54'Jan Boril (Kiến tạo: David Moses)Ryan Mahuta58'
69'Christos Zafeiris (Thay: David Moses)Vojtech Patrak58'
69'Ivan Schranz (Thay: Mojmir Chytil)Abdoullahi Tanko (Thay: Vojtech Sychra)56'
70'Emmanuel Fully (Thay: Jan Boril)Milan Lexa (Thay: Samuel Simek)74'
80'Stepan Chaloupek (Thay: Igoh Ogbu)Robi Saarma (Thay: Filip Sancl)74'
90+1''Vasil Kusej (Kiến tạo: Ivan Schranz)Abdoullahi Tanko82'
90'Daiki Hashioka (Thay: David Doudera)Denis Darmovzal (Thay: Simon Bammens)88'
Elmedin Rama (Thay: Vojtech Patrak)88'

Thống kê trận đấu Slavia Prague vs Pardubice

số liệu thống kê
Slavia Prague
Slavia Prague
Pardubice
Pardubice
Kiểm soát bóng
68%
32%
Phạm lỗi
10%
12%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
18%
0%
Thẻ vàng
0%
2%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
8%
1%
Sút không trúng đích
9%
3%
Cú sút bị chặn
6%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
5%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Slavia Prague vs Pardubice

Slavia Prague (3-4-2-1): Jindřich Staněk (36), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), Jan Boril (18), David Douděra (21), David Moses (16), Oscar Dorley (19), Michal Sadílek (23), Lukáš Provod (17), Vasil Kusej (9), Mojmír Chytil (13)

Pardubice (4-2-3-1): Jachym Serak (1), Mikulas Konecny (32), Jason Noslin (43), Louis Lurvink (3), Ryan Mahuta (25), Stefan Misek (18), Filip Sancl (16), Vojtech Sychra (27), Simon Bammens (44), Samuel Simek (26), Vojtech Patrak (8)

Slavia Prague
Slavia Prague
3-4-2-1
36
Jindřich Staněk
3
Tomáš Holeš
5
Ogbu Igoh
18
Jan Boril
21
David Douděra
16
David Moses
19
Oscar Dorley
23
Michal Sadílek
17
Lukáš Provod
9
Vasil Kusej
13
Mojmír Chytil
8
Vojtech Patrak
26
Samuel Simek
44
Simon Bammens
27
Vojtech Sychra
16
Filip Sancl
18
Stefan Misek
25
Ryan Mahuta
3
Louis Lurvink
43
Jason Noslin
32
Mikulas Konecny
1
Jachym Serak
Pardubice
Pardubice
4-2-3-1
Thay người
69’
David Moses
Christos Zafeiris
56’
Vojtech Sychra
Abdoull Tanko
69’
Mojmir Chytil
Ivan Schranz
74’
Samuel Simek
Milan Lexa
70’
Jan Boril
Emmanuel Fully
74’
Filip Sancl
Robi Saarma
80’
Igoh Ogbu
Stepan Chaloupek
88’
Simon Bammens
Denis Darmovzal
90’
David Doudera
Daiki Hashioka
88’
Vojtech Patrak
Elmedin Rama
Cầu thủ dự bị
Jakub Markovic
Jan Stejskal
Stepan Chaloupek
Denis Darmovzal
Daiki Hashioka
Matej Kvacek
Christos Zafeiris
Milan Lexa
Youssoupha Sanyang
Elmedin Rama
Youssoupha Mbodji
Robi Saarma
Emmanuel Fully
David Simek
Lukas Vorlicky
Abdoull Tanko
Ivan Schranz
Jan Tredl
Divine Teah
Kamil Vacek
Ondrej Zmrzly
Diego Clemente Hall Zarate

Thành tích đối đầu Slavia Prague vs Pardubice

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
7/11/2021
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
PardubicePardubice
5(0)
11/4/2022
Slavia PragueSlavia Prague
4(1)
PardubicePardubice
0(0)
22/8/2022
Slavia PragueSlavia Prague
7(2)
PardubicePardubice
0(0)
5/2/2023
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
PardubicePardubice
2(1)
16/9/2023
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
PardubicePardubice
1(1)
25/2/2024
Slavia PragueSlavia Prague
3(0)
PardubicePardubice
0(0)
1/9/2024
Slavia PragueSlavia Prague
2(1)
PardubicePardubice
0(0)
8/2/2025
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
PardubicePardubice
2(0)
24/8/2025
Slavia PragueSlavia Prague
3(1)
PardubicePardubice
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
29/6/2024
Slavia PragueSlavia Prague
1(0)
PardubicePardubice
1(0)

Thành tích gần đây của Slavia Prague

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
24/8/2025
Slavia PragueSlavia Prague
3(1)
PardubicePardubice
1(1)
17/8/2025
JablonecJablonec
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
1(0)
10/8/2025
Slavia PragueSlavia Prague
3(0)
TepliceTeplice
0(0)
3/8/2025
SlovackoSlovacko
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
1(0)
27/7/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
2(0)
21/7/2025
Slavia PragueSlavia Prague
2(0)
Hradec KraloveHradec Kralove
2(0)
19/4/2025
Slavia PragueSlavia Prague
2(1)
SlovackoSlovacko
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
5/7/2025
BW LinzBW Linz
0(0)
Slavia PragueSlavia Prague
1(0)
2/7/2025
Slavia PragueSlavia Prague
5(4)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
2(0)
21/6/2025
LudogoretsLudogorets
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
2(2)

Thành tích gần đây của Pardubice

Cúp quốc gia Séc Cúp quốc gia SécFTHT
26/8/2025
FK Arsenal Ceska LipaFK Arsenal Ceska Lipa
1(0)
PardubicePardubice
2(0)
VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
24/8/2025
Slavia PragueSlavia Prague
3(1)
PardubicePardubice
1(1)
10/8/2025
Hradec KraloveHradec Kralove
1(0)
PardubicePardubice
1(0)
4/8/2025
PardubicePardubice
1(0)
Sparta PragueSparta Prague
3(0)
27/7/2025
Slovan LiberecSlovan Liberec
2(0)
PardubicePardubice
1(0)
19/7/2025
PardubicePardubice
1(0)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
5(0)
19/4/2025
PardubicePardubice
1(0)
Sparta PragueSparta Prague
2(1)
13/4/2025
JablonecJablonec
1(0)
PardubicePardubice
0(0)
5/4/2025
PardubicePardubice
2(1)
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
29/3/2025
Banik OstravaBanik Ostrava
5(2)
PardubicePardubice
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Sparta Prague Sparta Prague
6510+716
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Slavia Prague Slavia Prague
6420+814
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
3
FC Zlin FC Zlin
6411+413
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
4
Jablonec Jablonec
6330+412
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
6321+811
Hòa Hòa Thua Thắng Thắng
6
SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc
6312+110
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
7
Karvina Karvina
6303+19
Thắng Thua Thắng Thua Thua
8
Slovan Liberec Slovan Liberec
6213-17
Thắng Thua Thắng Thua Thua
9
Bohemians 1905 Bohemians 1905
5203-46
Thắng Thua Thua Thua Thắng
10
Hradec Kralove Hradec Kralove
6123-35
Thua Thua Hòa Thua Thắng
11
Dukla Praha Dukla Praha
6123-35
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
12
Slovacko Slovacko
6123-35
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
13
Banik Ostrava Banik Ostrava
411204
Thua Hòa Thua Thắng
14
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
5113-64
Hòa Thua Thua Thắng Thua
15
Teplice Teplice
5104-43
Thua Thắng Thua Thua Thua
16
Pardubice Pardubice
5014-91
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
    KQ | BXH

    22:00

    30/08

    Dukla Praha Dukla Praha (11)
    Hradec Kralove Hradec Kralove (10)

    22:00

    30/08

    Karvina Karvina (7)
    Teplice Teplice (15)

    22:00

    30/08

    Pardubice Pardubice (16)
    Bohemians 1905 Bohemians 1905 (9)

    22:00

    30/08

    Slovacko Slovacko (12)
    Jablonec Jablonec (4)

    01:00

    31/08

    Mlada Boleslav Mlada Boleslav (14)
    Slavia Prague Slavia Prague (2)

    20:00

    31/08

    Slovan Liberec Slovan Liberec (8)
    Viktoria Plzen Viktoria Plzen (5)

    22:30

    31/08

    SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc (6)
    Banik Ostrava Banik Ostrava (13)
    X