• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Slask Wroclaw vs Lech Poznan hôm nay 30-03-2025

CN, 30/03/2025 02:15
Slask Wroclaw
3 - 1
(H1: 1-1)
Kết thúc
Lech Poznan

CN, 30/03/2025 02:15

VĐQG Ba Lan: Vòng 26

Tarczynski Arena Wroclaw

 

Hiệp 1 1 - 1
11'Assad Al Hamlawi(Pen) Mikael Ishak41'
41'Mateusz Zukowski
Hiệp 2 3 - 1
46'Mateusz ZukowskiMaksymilian Pingot (Thay: Joel Pereira)46'
49'Jakub JezierskiDino Hotic (Thay: Filip Jagiello)62'
46'Mateusz Zukowski (Thay: Piotr Samiec-Talar)Kornel Lisman (Thay: Ali Gholizadeh)74'
58'Alex PetkovMario Gonzalez (Thay: Patrik Waalemark)74'
64'Assad Al HamlawiAfonso Sousa88'
70'Henrik Udahl (Thay: Assad Al Hamlawi)Maksymilian Pingot89'
76'Tudor Baluta (Thay: Jose Pozo)
77'Sylvester Jasper (Thay: Arnau Ortiz)
88'Tommaso Guercio
89'Serafin Szota
90+4''(Pen) Petr Schwarz
84'Burak Ince (Thay: Jakub Jezierski)
90'Jose Pozo

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Lech Poznan
Lech Poznan
Kiểm soát bóng
39%
61%
Phạm lỗi
12%
13%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
5%
Thẻ vàng
6%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
3%
Sút không trúng đích
10%
8%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Lech Poznan

Slask Wroclaw (4-2-3-1): Rafal Leszczynski (12), Tommaso Guercio (78), Alex Petkov (5), Serafin Szota (3), Marc Llinares (28), Jakub Jezierski (29), Petr Schwarz (17), Piotr Samiec-Talar (7), José Pozo (8), Arnau Ortiz (19), Assad Al Hamlawi (9)

Lech Poznan (4-4-1-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Alex Douglas (3), Bartosz Salamon (18), Rasmus Carstensen (29), Ali Gholizadeh (8), Filip Jagiello (24), Antoni Kozubal (43), Patrik Walemark (10), Afonso Sousa (7), Mikael Ishak (9)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-2-3-1
12
Rafal Leszczynski
78
Tommaso Guercio
5
Alex Petkov
3
Serafin Szota
28
Marc Llinares
29
Jakub Jezierski
17
Petr Schwarz
7
Piotr Samiec-Talar
8
José Pozo
19
Arnau Ortiz
9
Assad Al Hamlawi
9
Mikael Ishak
7
Afonso Sousa
10
Patrik Walemark
43
Antoni Kozubal
24
Filip Jagiello
8
Ali Gholizadeh
29
Rasmus Carstensen
18
Bartosz Salamon
3
Alex Douglas
2
Joel Vieira Pereira
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-4-1-1
Thay người
46’
Piotr Samiec-Talar
Mateusz Zukowski
46’
Joel Pereira
Maksymilian Pingot
70’
Assad Al Hamlawi
Henrik Udahl
62’
Filip Jagiello
Dino Hotic
76’
Jose Pozo
Tudor Baluta
74’
Ali Gholizadeh
Kornel Lisman
77’
Arnau Ortiz
Sylvester Jasper
74’
Patrik Waalemark
Mario Gonzalez
84’
Jakub Jezierski
Burak Ince
Cầu thủ dự bị
Tomasz Loska
Filip Bednarek
Krzysztof Kurowski
Michal Gurgul
Tudor Baluta
Bryan Fiabema
Mateusz Zukowski
Dino Hotic
Sylvester Jasper
Sammy Dudek
Yegor Sharabura
Maksymilian Pingot
Henrik Udahl
Kornel Lisman
Burak Ince
Mario Gonzalez
Yegor Matsenko
Wojciech Monka

Thành tích đối đầu Slask Wroclaw vs Lech Poznan

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
2/10/2021
Slask WroclawSlask Wroclaw
4(2)
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
2/4/2022
Slask WroclawSlask Wroclaw
0(0)
Lech PoznanLech Poznan
1(0)
15/8/2022
Slask WroclawSlask Wroclaw
0(0)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
26/2/2023
Slask WroclawSlask Wroclaw
2(1)
Lech PoznanLech Poznan
1(0)
20/8/2023
Slask WroclawSlask Wroclaw
3(1)
Lech PoznanLech Poznan
1(0)
24/2/2024
Slask WroclawSlask Wroclaw
0(0)
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
22/9/2024
Slask WroclawSlask Wroclaw
1(0)
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
30/3/2025
Slask WroclawSlask Wroclaw
3(1)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
Cúp quốc gia Ba Lan Cúp quốc gia Ba LanFTHT
20/10/2022
Slask WroclawSlask Wroclaw
1(1)
Lech PoznanLech Poznan
3(1)

Thành tích gần đây của Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
30/3/2025
Slask WroclawSlask Wroclaw
3(1)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
15/3/2025
Stal MielecStal Mielec
1(1)
Slask WroclawSlask Wroclaw
4(1)
8/3/2025
Slask WroclawSlask Wroclaw
1(0)
Pogon SzczecinPogon Szczecin
1(0)
2/3/2025
Legia WarszawaLegia Warszawa
3(0)
Slask WroclawSlask Wroclaw
1(0)
22/2/2025
Korona KielceKorona Kielce
2(0)
Slask WroclawSlask Wroclaw
0(0)
15/2/2025
Slask WroclawSlask Wroclaw
3(1)
Widzew LodzWidzew Lodz
0(0)
8/2/2025
Radomiak RadomRadomiak Radom
1(0)
Slask WroclawSlask Wroclaw
1(1)
4/2/2025
Slask WroclawSlask Wroclaw
1(1)
Piast GliwicePiast Gliwice
3(2)
14/12/2024
Slask WroclawSlask Wroclaw
1(1)
Radomiak RadomRadomiak Radom
2(0)
7/12/2024
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(1)
Slask WroclawSlask Wroclaw
0(0)

Thành tích gần đây của Lech Poznan

VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
30/3/2025
Slask WroclawSlask Wroclaw
3(1)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
17/3/2025
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
2(1)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
9/3/2025
Lech PoznanLech Poznan
3(2)
Stal MielecStal Mielec
1(1)
1/3/2025
Pogon SzczecinPogon Szczecin
0(0)
Lech PoznanLech Poznan
3(0)
23/2/2025
Lech PoznanLech Poznan
3(0)
Zaglebie LubinZaglebie Lubin
1(0)
15/2/2025
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
1(1)
9/2/2025
Lechia GdanskLechia Gdansk
1(1)
Lech PoznanLech Poznan
0(0)
1/2/2025
Lech PoznanLech Poznan
4(2)
Widzew LodzWidzew Lodz
1(0)
7/12/2024
Gornik ZabrzeGornik Zabrze
2(2)
Lech PoznanLech Poznan
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
25/1/2025
Lech PoznanLech Poznan
1(0)
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
7(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
261673+2355
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
261565+1651
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
3
Lech Poznan Lech Poznan
261628+2450
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
4
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
261358+1344
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
5
Legia Warszawa Legia Warszawa
261187+1341
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
6
Cracovia Cracovia
261187+741
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
7
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
2612410+640
Thua Thua Thắng Thắng Thua
8
Motor Lublin Motor Lublin
261169-639
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
9
GKS Katowice GKS Katowice
2610610+336
Thua Thua Thắng Thua Thắng
10
Radomiak Radom Radomiak Radom
2610412-334
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
11
Piast Gliwice Piast Gliwice
26899-233
Hòa Thắng Thua Thua Thua
12
Widzew Lodz Widzew Lodz
269611-933
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
13
Korona Kielce Korona Kielce
26899-933
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
14
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
266713-1325
Thắng Thua Thua Thắng Thua
15
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
266614-1724
Thua Thua Thua Thua Thắng
16
Stal Mielec Stal Mielec
266515-1523
Hòa Thua Thua Thua Thua
17
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
266515-1923
Thua Thua Thua Hòa Thua
18
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
264913-1221
Thua Thua Hòa Thắng Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ba Lan VĐQG Ba LanFTHT
    KQ | BXH

    23:00

    04/04

    Stal Mielec Stal Mielec (16)
    Cracovia Cracovia (6)
    X