• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả SJK vs VPS hôm nay 12-08-2024

T 2, 12/08/2024 23:00
SJK
3 - 1
(H1: 2-0)
Kết thúc
VPS

T 2, 12/08/2024 23:00

VĐQG Phần Lan: Vòng 1

OmaSP Stadion

 

Hiệp 1 2 - 0
19'Rasmus Karjalainen (Kiến tạo: Tuomas Kaukua)
29'Valentin Gasc (Kiến tạo: Jaime Moreno)
41'Tuomas Kaukua
Hiệp 2 3 - 1
51'Jaime Moreno (Kiến tạo: Rasmus Karjalainen)Samu Alanko61'
63'Dario NaamoMads Borchers (Thay: Roni Hudd)66'
68'Jeremiah Streng (Thay: Jaime Moreno)Jesper Engstroem (Thay: Samu Alanko)66'
72'Eetu Moemmoe (Thay: Tuomas Kaukua)Antti-Ville Raeisaenen (Thay: Joonas Vahtera)66'
75'Kasper Paananen (Thay: Rasmus Karjalainen)Mads Borchers (Kiến tạo: Teemu Hytoenen)69'
75'Lewis Strapp (Thay: Babacar Fati)Prosper Ahiabu86'
86'Kelvin PiresMiika Niemi (Thay: Mikko Pitkaenen)89'

Thống kê trận đấu SJK vs VPS

số liệu thống kê
SJK
SJK
VPS
VPS
Kiểm soát bóng
54%
46%
Phạm lỗi
11%
11%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
2%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
1%
Thẻ vàng
3%
1%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
8%
6%
Sút không trúng đích
8%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
5%
5%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát SJK vs VPS

SJK (4-5-1): Roope Paunio (1), Dario Naamo (26), Kelvin Pires (4), Ville Tikkanen (17), Babacar Fati (3), Tuomas Kaukua (19), Markus Arsalo (18), Pyry Petteri Hannola (10), Valentin Gasc (8), Rasmus Karjalainen (7), Jaime Moreno (9)

VPS (3-5-2): Teppo Marttinen (1), Mikko Pitkanen (5), Pedro Justiniano Almeida Gomes (29), Martti Haukioja (19), Samu Alanko (77), Prosper Ahiabu (21), Joonas Vahtera (30), Evgeni Bashkirov (44), Alfie Cicale (7), Teemu Hytonen (16), Roni Hudd (28)

SJK
SJK
4-5-1
1
Roope Paunio
26
Dario Naamo
4
Kelvin Pires
17
Ville Tikkanen
3
Babacar Fati
19
Tuomas Kaukua
18
Markus Arsalo
10
Pyry Petteri Hannola
8
Valentin Gasc
7
Rasmus Karjalainen
9
Jaime Moreno
28
Roni Hudd
16
Teemu Hytonen
7
Alfie Cicale
44
Evgeni Bashkirov
30
Joonas Vahtera
21
Prosper Ahiabu
77
Samu Alanko
19
Martti Haukioja
29
Pedro Justiniano Almeida Gomes
5
Mikko Pitkanen
1
Teppo Marttinen
VPS
VPS
3-5-2
Thay người
68’
Jaime Moreno
Jeremiah Streng
66’
Joonas Vahtera
Antti-Ville Raisanen
72’
Tuomas Kaukua
Eetu Mommo
66’
Roni Hudd
Mads Borchers
75’
Rasmus Karjalainen
Kasper Paananen
66’
Samu Alanko
Jesper Engstrom
75’
Babacar Fati
Lewis Strapp
89’
Mikko Pitkaenen
Miika Niemi
Cầu thủ dự bị
Fallou Ndiaye
Antti-Ville Raisanen
Kasper Paananen
Samuel Lindeman
Jeremiah Streng
Miika Niemi
Lewis Strapp
Kalle Multanen
Otto Kemppainen
Mads Borchers
Eetu Mommo
Jesper Engstrom
Hemmo Riihimaki
Lauri-Eemil Vetri

Thành tích đối đầu SJK vs VPS

VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
13/5/2022
SJKSJK
0(0)
VPSVPS
1(0)
3/9/2022
SJKSJK
2(1)
VPSVPS
0(0)
8/6/2023
SJKSJK
2(1)
VPSVPS
1(0)
9/8/2023
SJKSJK
3(1)
VPSVPS
2(0)
12/4/2024
SJKSJK
1(0)
VPSVPS
1(0)
12/8/2024
SJKSJK
3(2)
VPSVPS
1(0)

Thành tích gần đây của SJK

Giao hữu Giao hữuFTHT
22/3/2025
SiriusSirius
3(3)
SJKSJK
1(1)
VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
3/9/2023
FC Haka JFC Haka J
1(0)
SJKSJK
0(0)
26/8/2023
SJKSJK
3(0)
IFK MariehamnIFK Mariehamn
2(1)
20/8/2023
KuPSKuPS
3(1)
SJKSJK
0(0)
15/8/2023
SJKSJK
2(1)
FC KTPFC KTP
3(0)
9/8/2023
VPSVPS
3(1)
SJKSJK
2(0)
29/7/2023
SJKSJK
1(1)
HJK HelsinkiHJK Helsinki
2(0)
22/7/2023
FC Inter TurkuFC Inter Turku
1(0)
SJKSJK
2(0)
16/7/2023
FC LahtiFC Lahti
1(1)
SJKSJK
1(1)
8/7/2023
SJKSJK
1(1)
HonkaHonka
0(0)

Thành tích gần đây của VPS

Giao hữu Giao hữuFTHT
23/3/2025
GIF SundsvallGIF Sundsvall
2(0)
VPSVPS
3(0)
29/3/2023
VPSVPS
1(0)
FF JaroFF Jaro
1(1)
18/3/2023
VPSVPS
2(1)
KPVKPV
0(0)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
18/7/2024
Zalgiris VilniusZalgiris Vilnius
1(1)
VPSVPS
0(0)
12/7/2024
VPSVPS
1(0)
Zalgiris VilniusZalgiris Vilnius
2(1)
VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
11/9/2022
VPSVPS
0(0)
KuPSKuPS
1(0)
3/9/2022
SJKSJK
2(1)
VPSVPS
0(0)
28/8/2022
VPSVPS
1(0)
HIFKHIFK
1(1)
20/8/2022
VPSVPS
2(1)
FC LahtiFC Lahti
3(1)
13/8/2022
FC Inter TurkuFC Inter Turku
1(1)
VPSVPS
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KuPS KuPS
221354+1744
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
2
HJK Helsinki HJK Helsinki
221345+2043
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Ilves Ilves
221165+2039
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
4
SJK SJK
221066+736
Thua Thắng Thua Thua Hòa
5
FC Haka J FC Haka J
221057+335
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
6
VPS VPS
22958-232
Thua Thua Thắng Hòa Thua
7
FC Inter Turku FC Inter Turku
22949+931
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
8
IF Gnistan IF Gnistan
22868-230
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
9
AC Oulu AC Oulu
225611-1021
Thua Thắng Thua Thua Thua
10
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
225512-1820
Thua Hòa Thua Thua Thắng
11
FC Lahti FC Lahti
223109-1219
Thắng Thắng Hòa Hòa Hòa
12
EIF EIF
223415-3213
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X