• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả SJK vs IF Gnistan hôm nay 26-08-2024

T 2, 26/08/2024 23:00
SJK
0 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
IF Gnistan

T 2, 26/08/2024 23:00

VĐQG Phần Lan: Vòng 1

OmaSP Stadion

 

Hiệp 1 0 - 1
32'Babacar FatiTim Vaeyrynen (Kiến tạo: Vertti Haenninen)16'
Vertti Haenninen35'
Hiệp 2 0 - 1
54'Pyry Hannola (Thay: Salim Giabo Yussif)Henrik Oelander (Thay: Elias Aijala)62'
54'Otto Kemppainen (Thay: Dario Naamo)Teemu Penninkangas (Thay: Vertti Haenninen)62'
62'Gonzalo Miceli (Thay: Markus Arsalo)Jonas Enkerud (Thay: Joakim Latonen)62'
75'Hemmo Riihimaeki (Thay: Roope Paunio)AJ Marcucci84'
75'Jeremiah Streng (Thay: Rasmus Karjalainen)Benjamin Tatar (Thay: Roman Eremenko)90'
85'Kelvin PiresJussi Leppaelahti79'
85'Gonzalo Miceli

Thống kê trận đấu SJK vs IF Gnistan

số liệu thống kê
SJK
SJK
IF Gnistan
IF Gnistan
Kiểm soát bóng
58%
42%
Phạm lỗi
7%
15%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
4%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
9%
2%
Thẻ vàng
3%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
4%
Sút không trúng đích
3%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
4%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát SJK vs IF Gnistan

SJK (4-5-1): Roope Paunio (1), Dario Naamo (26), Kelvin Pires (4), Ville Tikkanen (17), Babacar Fati (3), Tuomas Kaukua (19), Salim Giabo Yussif (15), Kasper Paananen (37), Markus Arsalo (18), Rasmus Karjalainen (7), Jaime Moreno (9)

IF Gnistan (3-5-2): AJ Marcucci (1), Jugi (22), Juhani Ojala (40), Oliver Pettersson (4), Saku Heiskanen (3), Armend Kabashi (28), Roman Eremenko (26), Vertti Hänninen (19), Elias Aijala (2), Joakim Latonen (10), Tim Vayrynen (7)

SJK
SJK
4-5-1
1
Roope Paunio
26
Dario Naamo
4
Kelvin Pires
17
Ville Tikkanen
3
Babacar Fati
19
Tuomas Kaukua
15
Salim Giabo Yussif
37
Kasper Paananen
18
Markus Arsalo
7
Rasmus Karjalainen
9
Jaime Moreno
7
Tim Vayrynen
10
Joakim Latonen
2
Elias Aijala
19
Vertti Hänninen
26
Roman Eremenko
28
Armend Kabashi
3
Saku Heiskanen
4
Oliver Pettersson
40
Juhani Ojala
22
Jugi
1
AJ Marcucci
IF Gnistan
IF Gnistan
3-5-2
Thay người
54’
Dario Naamo
Otto Kemppainen
62’
Joakim Latonen
Jonas Enkerud
54’
Salim Giabo Yussif
Pyry Petteri Hannola
62’
Elias Aijala
Henrik Olander
62’
Markus Arsalo
Gonzalo Miceli
62’
Vertti Haenninen
Teemu Penninkangas
75’
Rasmus Karjalainen
Jeremiah Streng
90’
Roman Eremenko
Benjamin Tatar
75’
Roope Paunio
Hemmo Riihimaki
Cầu thủ dự bị
Fallou Ndiaye
Jiri Koski
Lewis Strapp
Jonas Enkerud
Otto Kemppainen
Benjamin Tatar
Gonzalo Miceli
David Agbo
Jeremiah Streng
Tomas Castro
Hemmo Riihimaki
Henrik Olander
Pyry Petteri Hannola
Teemu Penninkangas

Thành tích đối đầu SJK vs IF Gnistan

VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
28/4/2024
SJKSJK
0(0)
IF GnistanIF Gnistan
1(0)
26/8/2024
SJKSJK
0(0)
IF GnistanIF Gnistan
1(1)

Thành tích gần đây của SJK

Giao hữu Giao hữuFTHT
22/3/2025
SiriusSirius
3(3)
SJKSJK
1(1)
VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
3/9/2023
FC Haka JFC Haka J
1(0)
SJKSJK
0(0)
26/8/2023
SJKSJK
3(0)
IFK MariehamnIFK Mariehamn
2(1)
20/8/2023
KuPSKuPS
3(1)
SJKSJK
0(0)
15/8/2023
SJKSJK
2(1)
FC KTPFC KTP
3(0)
9/8/2023
VPSVPS
3(1)
SJKSJK
2(0)
29/7/2023
SJKSJK
1(1)
HJK HelsinkiHJK Helsinki
2(0)
22/7/2023
FC Inter TurkuFC Inter Turku
1(0)
SJKSJK
2(0)
16/7/2023
FC LahtiFC Lahti
1(1)
SJKSJK
1(1)
8/7/2023
SJKSJK
1(1)
HonkaHonka
0(0)

Thành tích gần đây của IF Gnistan

Giao hữu Giao hữuFTHT
1/4/2023
IF GnistanIF Gnistan
2(0)
KaPa Kapylan PalloKaPa Kapylan Pallo
1(0)
25/3/2023
FC Inter TurkuFC Inter Turku
4(3)
IF GnistanIF Gnistan
0(0)
Hạng 2 Phần Lan Hạng 2 Phần LanFTHT
3/9/2022
TPSTPS
5(2)
IF GnistanIF Gnistan
0(0)
28/8/2022
IF GnistanIF Gnistan
0(0)
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
2(0)
20/8/2022
PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki
2(2)
IF GnistanIF Gnistan
2(1)
12/8/2022
IF GnistanIF Gnistan
2(2)
FF JaroFF Jaro
2(0)
4/8/2022
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
1(1)
IF GnistanIF Gnistan
2(2)
31/7/2022
IF GnistanIF Gnistan
0(0)
SJK AkatemiaSJK Akatemia
0(0)
23/7/2022
Pargas IFPargas IF
1(0)
IF GnistanIF Gnistan
0(0)
17/7/2022
IF GnistanIF Gnistan
2(2)
FC KTPFC KTP
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KuPS KuPS
221354+1744
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
2
HJK Helsinki HJK Helsinki
221345+2043
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Ilves Ilves
221165+2039
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
4
SJK SJK
221066+736
Thua Thắng Thua Thua Hòa
5
FC Haka J FC Haka J
221057+335
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
6
VPS VPS
22958-232
Thua Thua Thắng Hòa Thua
7
FC Inter Turku FC Inter Turku
22949+931
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
8
IF Gnistan IF Gnistan
22868-230
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
9
AC Oulu AC Oulu
225611-1021
Thua Thắng Thua Thua Thua
10
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
225512-1820
Thua Hòa Thua Thua Thắng
11
FC Lahti FC Lahti
223109-1219
Thắng Thắng Hòa Hòa Hòa
12
EIF EIF
223415-3213
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X