• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga FC hôm nay 16-03-2025

CN, 16/03/2025 11:00
Shimizu S-Pulse
1 - 2
(H1: 0-1)
Kết thúc
Kyoto Sanga FC

CN, 16/03/2025 11:00

J League 1: Vòng 6

IAI Stadium Nihondaira

 

Hiệp 1 0 - 1
Hisashi Tawiah (Thay: Patrick)16'
(Pen) Rafael Elias38'
Hiệp 2 1 - 2
82'(Pen) Koya KitagawaKyo Sato60'
73'Kazuki Kozuka (Thay: Motoki Nishihara)Sota Kawasaki (Thay: Takuji Yonemoto)59'
73'Hikaru Nakahara (Thay: Kota Miyamoto)Joao Pedro (Thay: Temma Matsuda)59'
77'Sodai Hasukawa (Thay: Kai Matsuzaki)Joao Pedro (Kiến tạo: Rafael Elias)67'
90'Ahmed Ahmedov (Thay: Matheus Bueno)Joao Pedro90'
Sota Kawasaki90+2''
Sora Hiraga (Thay: Taiki Hirato)88'
Yuta Miyamoto (Thay: Rafael Elias)88'

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Kiểm soát bóng
55%
45%
Phạm lỗi
9%
20%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
4%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
5%
Thẻ vàng
0%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
3%
Sút không trúng đích
3%
5%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga FC

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Yuya Oki (1), Kengo Kitazume (5), Jelani Sumiyoshi (66), Yuji Takahashi (3), Sen Takagi (70), Kota Miyamoto (6), Matheus Bueno (98), Kai Matsuzaki (19), Takashi Inui (33), Motoki Nishihara (55), Koya Kitagawa (23)

Kyoto Sanga FC (4-3-3): Gakuji Ota (26), Hidehiro Sugai (22), Patrick William (4), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Takuji Yonemoto (8), Shimpei Fukuoka (10), Taiki Hirato (39), Taichi Hara (14), Rafael Elias (9), Temma Matsuda (18)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
1
Yuya Oki
5
Kengo Kitazume
66
Jelani Sumiyoshi
3
Yuji Takahashi
70
Sen Takagi
6
Kota Miyamoto
98
Matheus Bueno
19
Kai Matsuzaki
33
Takashi Inui
55
Motoki Nishihara
23
Koya Kitagawa
18
Temma Matsuda
9
Rafael Elias
14
Taichi Hara
39
Taiki Hirato
10
Shimpei Fukuoka
8
Takuji Yonemoto
44
Kyo Sato
50
Yoshinori Suzuki
4
Patrick William
22
Hidehiro Sugai
26
Gakuji Ota
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-3-3
Thay người
73’
Kota Miyamoto
Hikaru Nakahara
16’
Patrick
Hisashi Appiah Tawiah
73’
Motoki Nishihara
Kazuki Kozuka
59’
Takuji Yonemoto
Sota Kawasaki
77’
Kai Matsuzaki
Sodai Hasukawa
59’
Temma Matsuda
Joao Pedro
90’
Matheus Bueno
Ahmed Ahmedov
88’
Taiki Hirato
Sora Hiraga
88’
Rafael Elias
Yuta Miyamoto
Cầu thủ dự bị
Hikaru Nakahara
Kentaro Kakoi
Yutaka Yoshida
Hisashi Appiah Tawiah
Yudai Shimamoto
Shinnosuke Fukuda
Ahmed Ahmedov
Sota Kawasaki
Kento Haneda
Murilo
Yui Inokoshi
Joao Pedro
Kazuki Kozuka
Sora Hiraga
Sodai Hasukawa
Yuta Miyamoto
Masaki Yumiba
Shun Nagasawa

Thành tích đối đầu Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga FC

J League 1 J League 1FTHT
14/5/2022
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
0(0)
27/8/2022
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
0(0)
16/3/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
2(1)
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Cúp Hoàng Đế Nhật BảnFTHT
22/6/2022
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
1(0)
10/7/2024
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
3(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
1(1)

Thành tích gần đây của Shimizu S-Pulse

J League 1 J League 1FTHT
2/4/2025
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
2(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
29/3/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
3(2)
Shonan BellmareShonan Bellmare
0(0)
16/3/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
2(1)
8/3/2025
Gamba OsakaGamba Osaka
1(1)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
0(0)
2/3/2025
Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC
1(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
26/2/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
1(0)
22/2/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
2(0)
Albirex NiigataAlbirex Niigata
0(0)
16/2/2025
Tokyo VerdyTokyo Verdy
0(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(1)
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản Cúp Liên Đoàn Nhật BảnFTHT
26/3/2025
SC SagamiharaSC Sagamihara
1(0)
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
3(1)
J League 2 J League 2FTHT
10/11/2024
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
0(0)

Thành tích gần đây của Kyoto Sanga FC

J League 1 J League 1FTHT
2/4/2025
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
1(0)
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
1(1)
29/3/2025
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
1(0)
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
0(0)
16/3/2025
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
1(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
2(1)
9/3/2025
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
0(0)
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
1(0)
1/3/2025
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
0(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
1(0)
26/2/2025
Vissel KobeVissel Kobe
1(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
1(0)
22/2/2025
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
1(0)
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
1(0)
15/2/2025
Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC
2(2)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
0(0)
8/12/2024
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
0(0)
Tokyo VerdyTokyo Verdy
0(0)
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản Cúp Liên Đoàn Nhật BảnFTHT
20/3/2025
Gainare TottoriGainare Tottori
0(0)
Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Kashima Antlers Kashima Antlers
8512+816
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
2
Machida Zelvia Machida Zelvia
8512+416
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
7421+914
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
4
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
7421+314
Hòa Thắng Hòa Thua Thắng
5
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
8341+213
Thắng Thua Hòa Hòa Hòa
6
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
8413+113
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
7
Kyoto Sanga FC Kyoto Sanga FC
8332012
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
8
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
8323+311
Hòa Thua Thua Thắng Thua
9
Fagiano Okayama FC Fagiano Okayama FC
8323+211
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
10
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
8323-311
Hòa Hòa Thua Thua Thua
11
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
8242-110
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
12
Gamba Osaka Gamba Osaka
8314-510
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
13
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
823309
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
14
Vissel Kobe Vissel Kobe
723209
Hòa Thua Thắng Thua Thắng
15
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
8233-49
Thua Hòa Thắng Hòa Hòa
16
FC Tokyo FC Tokyo
8224-48
Thua Hòa Thua Thua Hòa
17
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
8224-58
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
18
Yokohama FC Yokohama FC
8215-37
Thua Thua Thắng Thua Thua
19
Yokohama F.Marinos Yokohama F.Marinos
7133-26
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
20
Albirex Niigata Albirex Niigata
8044-54
Hòa Hòa Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    J League 1 J League 1FTHT
    KQ | BXH

    12:00

    05/04

    Yokohama F.Marinos Yokohama F.Marinos (19)
    Tokyo Verdy Tokyo Verdy (15)
    X